ANH TÚ SOLARĐIỆN MẶT TRỜI · PHÚ THỌ
← Kiến thức ⚙️ Kỹ thuật & Thiết bị

Cách đọc thông số tấm pin mặt trời (Wp, hiệu suất, hệ số nhiệt)

Trên nhãn sau mỗi tấm pin có một bảng thông số điện. Quan trọng nhất là công suất Wp (định mức tại điều kiện chuẩn), hiệu suất phần trăm (tấm càng nhỏ mà công suất càng cao thì hiệu suất càng tốt), và hệ số nhiệt (cho biết pin mất bao nhiêu công suất khi nóng lên). Đọc hiểu ba nhóm này giúp anh chị chọn đúng tấm và thiết kế hệ chuẩn.

Cách đọc thông số tấm pin mặt trời (Wp, hiệu suất, hệ số nhiệt)
⚡ Trả lời nhanh: Giải thích chi tiết các thông số trên nhãn tấm pin mặt trời: Wp, Vmp, Imp, Voc, Isc, hiệu suất, hệ số nhiệt và độ suy giảm theo năm.

Wp — công suất đỉnh tại điều kiện chuẩn STC

Wp (Watt-peak) là công suất tối đa tấm pin đạt được ở điều kiện thử nghiệm chuẩn STC: bức xạ 1000 W/m2, nhiệt độ tế bào 25 độ C, quang phổ AM 1.5. Đây là điều kiện phòng thí nghiệm, thực tế ngoài trời hiếm khi đạt đủ.

Tấm pin dân dụng phổ biến hiện nay từ 400 đến 620 Wp. Con số Wp cao chưa chắc tốt hơn nếu tấm cũng to hơn tương ứng; phải so cùng hiệu suất mới công bằng.

Bốn thông số điện: Vmp, Imp, Voc, Isc

Đây là nhóm thông số để tính toán đấu nối và chọn inverter. Hiểu sai nhóm này dễ dẫn tới quá áp hỏng inverter.

Hiệu suất tấm pin — con số nói lên chất lượng tế bào

Hiệu suất là tỷ lệ phần trăm ánh sáng biến thành điện, tính bằng công suất chia diện tích tấm. Tấm phổ thông hiện nay khoảng 20 đến 22,5 phần trăm với công nghệ mono PERC, TOPCon và HJT cao hơn.

Hiệu suất cao có ý nghĩa lớn khi mái nhỏ: cùng diện tích mái sẽ lắp được nhiều công suất hơn. Với mái rộng thoải mái, chênh lệch hiệu suất ít quan trọng bằng giá trên mỗi Wp.

Hệ số nhiệt — yếu tố hay bị bỏ qua nhưng rất quan trọng ở Việt Nam

Pin mặt trời càng nóng càng mất công suất. Hệ số nhiệt của công suất (temperature coefficient of Pmax) thường khoảng âm 0,29 đến âm 0,35 phần trăm mỗi độ C. Nghĩa là khi tế bào lên 60 độ C (rất thường gặp trên mái tôn trưa hè), pin có thể mất 10 đến 12 phần trăm công suất so với định mức.

Ở khí hậu nóng như Việt Nam, tấm có hệ số nhiệt nhỏ (gần 0) như TOPCon hay HJT sẽ giữ được sản lượng tốt hơn buổi trưa nắng gắt. Đây là điểm nên cân nhắc khi so hai tấm cùng Wp.

Suy giảm công suất và bảo hành

Tấm pin suy giảm theo thời gian. Nhà sản xuất uy tín thường cam kết năm đầu suy giảm không quá 1 đến 2 phần trăm, sau đó khoảng 0,4 đến 0,55 phần trăm mỗi năm, và còn tối thiểu 84 đến 88 phần trăm công suất sau 25 đến 30 năm.

Cần phân biệt hai loại bảo hành: bảo hành sản phẩm (lỗi vật lý, thường 12 đến 15 năm, hàng cao cấp tới 25 năm) và bảo hành hiệu suất (cam kết công suất còn lại theo năm, thường 25 đến 30 năm). Đọc kỹ cả hai trước khi mua.

Muốn biết nhà mình lắp hết bao nhiêu, tiết kiệm bao nhiêu?

Gửi hóa đơn tiền điện — anh Tú khảo sát & báo giá miễn phí, tính hoàn vốn theo số thật của nhà bạn.

Hỏi — Đáp

Câu hỏi thường gặp

Voc và Vmp khác nhau thế nào và tại sao phải quan tâm? +
Vmp là điện áp khi tấm đang phát công suất tối đa, còn Voc là điện áp khi hở mạch, cao hơn Vmp. Voc quan trọng vì lúc trời lạnh điện áp tăng lên, nếu cộng dồn cả chuỗi vượt ngưỡng inverter sẽ gây hỏng. Người thiết kế phải tính Voc ở nhiệt độ thấp nhất.
Hệ số nhiệt bao nhiêu là tốt? +
Càng gần 0 càng tốt. Tham khảo, tấm PERC thường quanh âm 0,34 phần trăm/độ C, còn TOPCon và HJT có thể quanh âm 0,29 đến âm 0,30 phần trăm/độ C, giữ sản lượng tốt hơn khi mái nóng.
Tấm 600 Wp có tốt hơn tấm 450 Wp không? +
Không hẳn. Wp cao thường đi kèm tấm to hơn. Phải so hiệu suất phần trăm và giá trên mỗi Wp. Tấm to hơn còn nặng và khó lắp trên mái nhỏ, cần khung đỡ chắc hơn.
Làm sao biết tấm pin còn tốt sau nhiều năm? +
Dựa vào đường cam kết suy giảm hiệu suất của hãng và có thể đo thực tế bằng thiết bị kiểm tra I-V. Nếu sản lượng tụt bất thường so với dự kiến, nên kiểm tra tấm, đầu nối và bóng che.
Đọc thêm

Bài liên quan

📞 Gọi ngay 💬 Chat Zalo