Em ngồi bóc hoá đơn 10 triệu của anh ra xem tiền chảy đi lúc nào, rồi thấy một chuyện anh có thể chưa để ý: cái chặn quán anh không phải tiền điện, mà là đường điện 16 kW. Bản này em nói cả hai chuyện đó, và cách xử lý được cùng lúc. Chỗ nào em đoán, em ghi rõ là em đoán.
Anh Phát Lộc ạ, nghề phở là nghề thức khuya dậy sớm. Nồi nước dùng ninh mười mấy tiếng từ hôm trước, ba bốn giờ sáng đã phải dậy — em biết đồng tiền anh làm ra nó nặng thế nào. Nên bản này em làm cẩn thận như làm cho quán nhà em.
Em không viết theo kiểu bán hàng. Chỗ nào đáng bỏ tiền em nói đáng, chỗ nào bỏ thêm tiền mà không tiết kiệm thêm được đồng nào thì em cũng nói thẳng ra — Chương 06 là một chương như thế, em để nguyên trong đây dù nó làm em bán được ít hơn.
Anh đọc thấy chỗ nào chưa thông thì cứ gọi em, kể cả lúc anh đang trông nồi. Em giải thích tới lúc anh thấy rõ mới thôi — anh không lắp cũng chẳng sao, hiểu rõ rồi thì lắp ở đâu anh cũng không bị hớ.
— Anh Tú, người sẽ trực tiếp lên mái quán anh
Em không nhận con số hoá đơn rồi tính tiếp. Dưới đây là phép quy đổi ngược, và phép kiểm chứng từ chính hai nồi nước phở của quán.
| Nhóm dữ liệu | Nguồn | Mức độ tin cậy |
|---|---|---|
| Tiền điện 10 triệu mỗi tháng | Anh cho em | Đã xác nhận |
| Hai nồi nước phở 100 lít, nấu 15 – 20 giờ | Anh cho em | Đã xác nhận |
| Đấu nối 3 pha hạ thế 16 kW | Anh cho em | Đã xác nhận |
| Đơn giá từng khung giờ | Biểu giá bán lẻ điện | Giả định tính toán — xem Chương 03 |
| Tỷ lệ điện dùng theo từng khung giờ | Suy từ đặc thù nấu phở | Giả định tính toán |
| Diện tích và hướng mái | Chưa khảo sát | Cần xác nhận trước khi chốt |
| Nếu quán đang áp biểu giá | Đơn giá bình quân | Điện mỗi tháng | Điện mỗi ngày |
|---|---|---|---|
| Sinh hoạt bậc thang, bậc cao nhất | ~3.400 đ | 2.941 kWh | 98 kWh |
| Kinh doanh 3 pha hạ thế | ~3.500 đ | 2.857 kWh | 95 kWh |
| Sản xuất 3 pha hạ thế | ~2.100 đ | 4.762 kWh | 159 kWh |
Hai biểu giá khả dĩ nhất cho một hộ vừa ở vừa bán hàng đều cho ra cùng một con số quanh 95 – 100 kWh mỗi ngày. Nghĩa là dù anh đang áp biểu giá nào trong hai loại đó, việc định cỡ hệ thống cũng không đổi. Đề án này lấy 98 kWh/ngày làm cơ sở.
Phép tính dưới đây dựa trên nhiệt lượng cần để đun và giữ sôi 100 lít nước, không phải ước lượng cảm tính.
| Giai đoạn | Cách tính | Điện năng |
|---|---|---|
| Đun 100 lít từ 25°C lên 100°C | 100 kg × 4,186 kJ/kg·°C × 75°C, hiệu suất 90% | 9,7 kWh mỗi nồi |
| Hai nồi cùng đun sôi | 9,7 × 2 | 19,4 kWh |
| Giữ om 15 – 20 giờ | Bù tổn thất nhiệt 1,5 – 2,5 kW mỗi nồi, chế độ ngắt quãng | 24 – 50 kWh |
| Hai nồi phở ăn mỗi ngày | 45 – 60 kWh | |
| Phần còn lại: sinh hoạt gia đình, tủ mát, điều hoà | 98 trừ đi phần nồi | ~40 – 50 kWh |
Hai nồi phở chiếm khoảng một nửa hoá đơn của anh. Con số 98 kWh/ngày vì vậy là hợp lý và dùng làm cơ sở tính toán được. Đây cũng là lý do bài toán điện của quán phở khác hẳn một hộ gia đình thuần: tải lớn, chạy dài giờ, và tập trung vào vài thiết bị.
Quán đang hoạt động nên có hoá đơn thật. Chỉ cần một tờ hoá đơn gần nhất, em thay ngay ba con số đơn giá giả định bằng giá thật của anh, và biết chính xác tỷ lệ điện ở từng khung giờ. Khi đó bảng tính hiệu quả không còn chỗ nào phải ước.
Tiền điện là khoản trả dần, khó chịu nhưng chịu được. Cái đang cản anh mở rộng quán là một thứ khác: công suất tức thời.
| Nếu nồi phở 100 lít có công suất | Hai nồi cùng bật | So với đường 16 kW |
|---|---|---|
| 9 kW mỗi nồi | 18 kW | Đã vượt, chưa tính gì trong nhà |
| 12 kW mỗi nồi | 24 kW | Vượt xa |
| 15 kW mỗi nồi | 30 kW | Gần gấp đôi đường điện |
Anh mô tả đúng nguyên lý: đun sôi thì ăn hết công suất, sôi rồi chuyển om — thỉnh thoảng bùng lên rồi ngắt. Nghĩa là mỗi lần bùng là một lần nồi kéo gần hết công suất định mức, chỉ khác là ngắn.
Nấu 15 – 20 giờ thì số lần bùng rất nhiều. Chỉ cần hai nồi bùng trùng nhau đúng lúc nhà đang bật điều hoà và bình nóng lạnh là vượt 16 kW. Aptomat không quan tâm trung bình cả ngày của anh là bao nhiêu — nó cắt theo đúng khoảnh khắc đó.
| Nâng công suất hợp đồng | Lắp điện mặt trời có lưu trữ | |
|---|---|---|
| Công suất dùng được | Tăng theo mức đăng ký | 16 kW lưới + 15 kW biến tần = 31 kW |
| Thủ tục | Làm việc với điện lực, có thể phải nâng cả đường dây | Không đụng tới hợp đồng điện |
| Tiền điện mỗi tháng | Không giảm — dùng nhiều thì trả nhiều hơn | Giảm khoảng 6,7 triệu |
| Hoàn vốn | Không bao giờ — là chi phí thuần | 3,7 năm |
| Khi mất điện | Vẫn mất | Nồi và tủ mát vẫn chạy |
| Bản chất khoản chi | Mua quyền được kéo nhiều điện hơn | Mua khả năng tự làm ra điện |
Biến tần hybrid cấp điện song song với lưới. Khi hai nồi bùng cùng lúc, phần vượt quá 16 kW được lấy từ dàn pin và bộ lưu trữ thay vì kéo hết từ lưới — aptomat không thấy phần đó. Ban ngày phần bù lấy từ mặt trời, ban đêm lấy từ bộ lưu trữ.
Anh nói đúng trọng tâm: chủ yếu là tránh giờ cao điểm. Bảng dưới đây tách 10 triệu của anh ra theo bốn khung giờ để thấy tiền thật sự đi đâu.
| Khung giờ | Điện dùng | Đơn giá | Tiền mỗi tháng | % hoá đơn |
|---|---|---|---|---|
| Cao điểm sáng 9h30 – 11h30 | 8 kWh | 5.400 đ | 1,3 triệu | 13% |
| Cao điểm chiều 17h – 20h | 15 kWh | 5.400 đ | 2,5 triệu | 24% |
| Giờ bình thường | 53 kWh | 3.200 đ | 5,1 triệu | 50% |
| Thấp điểm 22h – 4h | 22 kWh | 2.000 đ | 1,3 triệu | 13% |
| Cộng | 98 kWh | 10,2 triệu | 100% |
Bảng này dựng từ đặc thù nấu phở của quán và biểu giá ba khung giờ, và nó ra đúng 10,2 triệu — khớp với hoá đơn anh nói. Đó là dấu hiệu mô hình đang mô tả đúng cách quán anh dùng điện.
Cao điểm sáng 9h30 – 11h30 rơi đúng vào lúc nắng mạnh nhất trong ngày. Dàn pin mặt trời phủ trọn khung này, không cần thêm thiết bị gì. Tiết kiệm khoảng 16 triệu mỗi năm.
Cao điểm chiều 17h – 20h thì mặt trời đã tắt. Dàn pin không giúp được gì ở khung này — chỉ bộ lưu trữ mới cứu được. Và đây lại là miếng bánh to nhất: khoảng 30 triệu mỗi năm.
Cách làm: ban ngày dàn pin vừa cấp cho quán vừa nạp đầy bộ lưu trữ bằng phần điện dư. Đến 17h, hệ chuyển sang xả pin cho tới 20h. Ba giờ đắt nhất trong ngày, anh không mua một số điện nào của lưới.
Khác nhau ở số lượng tấm pin, cỡ biến tần và có hay không bộ lưu trữ. Phương án B là cấu hình em khuyên anh; A là bản rút gọn cho ngân sách thấp hơn.
Tủ phân phối được đóng riêng cho từng hệ, giá tính theo công suất biến tần chứ không áp một mức chung: hệ 12 kW là 12 triệu, hệ 20 kW là 20 triệu. Hệ càng lớn thì tủ càng chiếm tỷ lệ nhỏ trong tổng đầu tư — đó là một trong những lý do hệ lớn có suất đầu tư trên mỗi kWp rẻ hơn.
Hai mức giá trên tính cho lắp áp mái trên mái có sẵn. Nếu phải dựng thêm khung sắt ở khu vực chưa có mái, hoặc phải làm giàn nâng cao để tránh bóng che, phần đó báo giá riêng sau khi khảo sát.
A rút gọn giải quyết được nửa bài toán: cắt điện giờ bình thường ban ngày và phủ khung cao điểm sáng. Nhưng khung 17h – 20h — khung đắt nhất, cũng là lúc quán đông khách nhất — thì A không chạm tới được, vì lúc đó mặt trời đã tắt.
B — bản em khuyên đắt hơn 122 triệu, đổi lại tiết kiệm thêm 32 triệu mỗi năm. Riêng phần chênh này hoàn vốn trong khoảng bốn năm, sau đó là tiền vào túi. Quan trọng hơn: B gỡ được trần công suất cả ban đêm, tức là anh mở rộng quán mà không phải đụng tới hợp đồng điện.
C mở rộng là cấu hình cho mức 20 triệu mà anh đang nhắm tới. Ở mức tải hôm nay nó không tiết kiệm hơn B một đồng nào — em nói thẳng như vậy. Nó chỉ đáng tiền khi quán thật sự chạy hết hai nồi.
D áp cao đi xa hơn C một bậc: dàn pin 30 kWp và bộ lưu trữ áp cao. Khác biệt lớn nhất không nằm ở dung lượng mà ở công suất xả — pin áp cao đưa ra trọn 20 kW, trong khi pin áp thấp bị chặn 5 kW mỗi khối. Và dàn 30 kWp đủ dư để nạp pin bằng nắng thay vì mua điện lưới. Xem Chương 06 để biết khi nào chọn C, khi nào chọn D.
Bấm vào từng phương án để mở bảng chi tiết. Toàn bộ đơn giá là giá trọn gói đã gồm lắp đặt; số lượng dây và phụ kiện là tạm tính theo tuyến dự kiến, chốt chính xác khi khảo sát mái.
| Hạng mục | Quy cách | SL | ĐV | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|
| Tấm pin mặt trời | TCL Solar HSM-ND66-GR625 · 625 Wp | 24 | tấm | 2.180.000 | 52.320.000 |
| Biến tần hybrid | Solis S6-EH3P12K02-NV-YD-L · 3 pha hạ thế 12 kW | 1 | bộ | 48.500.000 | 48.500.000 |
| Tủ phân phối AC – DC | Tủ chống nước bụi, ATS, CB AC/DC, chống phát ngược, tự đảo nguồn · thiết kế cho biến tần 12 kW | 1 | bộ | 12.000.000 | 12.000.000 |
| Giắc nối MC4 | Leader · TUV 1000 V DC · 20–30 A | 18 | cặp | 25.000 | 450.000 |
| Dây DC | 1×4 mm² chịu nắng | 120 | m | 35.000 | 4.200.000 |
| Dây AC | Cadivi / Trần Phú · 4×16 mm² | 25 | m | 285.000 | 7.125.000 |
| Hệ thống tiếp địa | Dây đơn 1×6 mm² + cọc thép mạ đồng | 1 | hệ | 1.200.000 | 1.200.000 |
| Kẹp tấm pin chống bão | Nhôm + inox · chịu gió 60 m/s | 144 | bộ | 25.000 | 3.600.000 |
| Giá đỡ bát Z | Thép mạ kẽm nhúng nóng | 48 | bộ | 65.000 | 3.120.000 |
| Ống gen luồn dây & vật tư phụ | Trọn gói | 1 | gói | 3.800.000 | 3.800.000 |
| Vận chuyển | Vận chuyển, bốc dỡ tới công trình | 1 | gói | 4.500.000 | 4.500.000 |
| Nhân công lắp đặt | Tư vấn, thiết kế, lắp đặt, cài đặt trọn gói | 1 | gói | 35.000.000 | 35.000.000 |
| TỔNG CỘNG | 175.815.000 | ||||
Biến tần vẫn là loại hybrid nên về sau bổ sung bộ lưu trữ được mà không phải thay máy. Dàn pin không nên vượt 16 kWp nếu giữ biến tần 12 kW này.
| Hạng mục | Quy cách | SL | ĐV | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|
| Tấm pin mặt trời | TCL Solar HSM-ND66-GR625 · 625 Wp | 32 | tấm | 2.180.000 | 69.760.000 |
| Biến tần hybrid | Solis S6-EH3P15K02-NV-YD-L · 3 pha hạ thế 15 kW | 1 | bộ | 54.500.000 | 54.500.000 |
| Bộ lưu trữ áp thấp | Pin LiFePO4 · 16 kWh mỗi khối · xả 5 kW mỗi khối · đã gồm hệ quản lý pin | 2 | khối | 46.000.000 | 92.000.000 |
| Tủ phân phối AC – DC | Tủ chống nước bụi, ATS, CB AC/DC, chống phát ngược, tự đảo nguồn, át chia tải · thiết kế cho biến tần 15 kW | 1 | bộ | 15.000.000 | 15.000.000 |
| Giắc nối MC4 | Leader · TUV 1000 V DC · 20–30 A | 24 | cặp | 25.000 | 600.000 |
| Dây DC | 1×4 mm² chịu nắng | 160 | m | 35.000 | 5.600.000 |
| Dây AC | Cadivi / Trần Phú · 4×16 mm² | 25 | m | 285.000 | 7.125.000 |
| Hệ thống tiếp địa | Dây đơn 1×6 mm² + cọc thép mạ đồng | 1 | hệ | 1.200.000 | 1.200.000 |
| Kẹp tấm pin chống bão | Nhôm + inox · chịu gió 60 m/s · AS/NZS 1170.2 | 192 | bộ | 25.000 | 4.800.000 |
| Giá đỡ bát Z | Thép mạ kẽm nhúng nóng · chịu gió 60 m/s | 64 | bộ | 65.000 | 4.160.000 |
| Ống gen luồn dây & vật tư phụ | Trọn gói | 1 | gói | 3.800.000 | 3.800.000 |
| Vận chuyển | Vận chuyển, bốc dỡ tới công trình | 1 | gói | 4.500.000 | 4.500.000 |
| Nhân công lắp đặt | Tư vấn, thiết kế, lắp đặt, cài đặt trọn gói | 1 | gói | 35.000.000 | 35.000.000 |
| TỔNG CỘNG | 298.045.000 | ||||
Biến tần 15 kW nhận được tối đa 20 – 22 kWp tấm pin — tỷ lệ này em đối chiếu lại với tài liệu kỹ thuật của đúng model trước khi đặt hàng, không kết luận trên giấy. Tủ điện và tuyến cáp thiết kế dư sẵn cho mức đó, để lần nâng công suất sau chỉ cần thêm tấm và giá đỡ, không phải kéo lại đường dây.
| Hạng mục | Quy cách | SL | ĐV | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|
| Tấm pin mặt trời | TCL Solar HSM-ND66-GR625 · 625 Wp | 38 | tấm | 2.180.000 | 82.840.000 |
| Biến tần hybrid | Solis S6-EH3P18K02-NV-YD-L · 3 pha hạ thế 18 kW | 1 | bộ | 63.000.000 | 63.000.000 |
| Bộ lưu trữ áp thấp | Pin LiFePO4 · 16 kWh mỗi khối · xả 5 kW mỗi khối · đã gồm hệ quản lý pin | 3 | khối | 46.000.000 | 138.000.000 |
| Tủ phân phối AC – DC | Tủ chống nước bụi, ATS, CB AC/DC, chống phát ngược, tự đảo nguồn, át chia tải · thiết kế cho biến tần 18 kW | 1 | bộ | 18.000.000 | 18.000.000 |
| Giắc nối MC4 | Leader · TUV 1000 V DC · 20–30 A | 29 | cặp | 25.000 | 725.000 |
| Dây DC | 1×4 mm² chịu nắng | 190 | m | 35.000 | 6.650.000 |
| Dây AC | Cadivi / Trần Phú · 4×16 mm² | 25 | m | 285.000 | 7.125.000 |
| Hệ thống tiếp địa | Dây đơn 1×6 mm² + cọc thép mạ đồng | 1 | hệ | 1.200.000 | 1.200.000 |
| Kẹp tấm pin chống bão | Nhôm + inox · chịu gió 60 m/s · AS/NZS 1170.2 | 228 | bộ | 25.000 | 5.700.000 |
| Giá đỡ bát Z | Thép mạ kẽm nhúng nóng · chịu gió 60 m/s | 76 | bộ | 65.000 | 4.940.000 |
| Ống gen luồn dây & vật tư phụ | Trọn gói | 1 | gói | 3.800.000 | 3.800.000 |
| Vận chuyển | Vận chuyển, bốc dỡ tới công trình | 1 | gói | 4.500.000 | 4.500.000 |
| Nhân công lắp đặt | Tư vấn, thiết kế, lắp đặt, cài đặt trọn gói | 1 | gói | 40.000.000 | 40.000.000 |
| TỔNG CỘNG | 376.480.000 | ||||
So với phương án B: thêm 6 tấm pin, biến tần lên 18 kW, và thêm khối pin thứ ba. Khối thứ ba mua vì công suất xả — 15 kW thay vì 10 kW, đủ gánh cả hai nồi bùng cùng lúc lúc nửa đêm khi quán chạy hết công suất. Về mặt tiết kiệm tiền điện thì khối này gần như không thêm gì, em nói rõ ở Chương 06.
| Hạng mục | Quy cách | SL | ĐV | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|
| Tấm pin mặt trời | TCL Solar HSM-ND66-GR625 · 625 Wp | 48 | tấm | 2.180.000 | 104.640.000 |
| Biến tần hybrid | Solis S6-EH3P20K-H · 3 pha áp cao 20 kW | 1 | bộ | 48.500.000 | 48.500.000 |
| Bộ lưu trữ áp cao | Dyness · 6 module 5,12 kWh xếp chồng = 30,7 kWh · 307 V · kèm bộ điều khiển | 1 | bộ | 179.000.000 | 179.000.000 |
| Tủ phân phối AC – DC | Tủ chống nước bụi, ATS, CB AC/DC, chống phát ngược, tự đảo nguồn, át chia tải · thiết kế cho biến tần 20 kW | 1 | bộ | 20.000.000 | 20.000.000 |
| Giắc nối MC4 | Leader · TUV 1000 V DC · 20–30 A | 36 | cặp | 25.000 | 900.000 |
| Dây DC | 1×4 mm² chịu nắng | 240 | m | 35.000 | 8.400.000 |
| Dây AC | Cadivi / Trần Phú · 4×16 mm² | 25 | m | 285.000 | 7.125.000 |
| Hệ thống tiếp địa | Dây đơn 1×6 mm² + cọc thép mạ đồng | 1 | hệ | 1.200.000 | 1.200.000 |
| Kẹp tấm pin chống bão | Nhôm + inox · chịu gió 60 m/s · AS/NZS 1170.2 | 288 | bộ | 25.000 | 7.200.000 |
| Giá đỡ bát Z | Thép mạ kẽm nhúng nóng · chịu gió 60 m/s | 96 | bộ | 65.000 | 6.240.000 |
| Ống gen luồn dây & vật tư phụ | Trọn gói | 1 | gói | 3.800.000 | 3.800.000 |
| Vận chuyển | Vận chuyển, bốc dỡ tới công trình | 1 | gói | 4.500.000 | 4.500.000 |
| Nhân công lắp đặt | Tư vấn, thiết kế, lắp đặt, cài đặt trọn gói · dàn 48 tấm | 1 | gói | 45.000.000 | 45.000.000 |
| TỔNG CỘNG | 436.505.000 | ||||
Tỷ lệ dàn pin trên biến tần là 30 kWp / 20 kW = 1,5. Đây là mức cố ý chọn: vài giờ nắng gắt buổi trưa sẽ bị cắt ngọn, đổi lại tiền biến tần rẻ hơn và cả ngày dàn pin làm việc đầy hơn. Em đối chiếu tài liệu kỹ thuật của đúng model để xác nhận mức này trước khi đặt hàng.
Đây là chỗ nhiều báo giá tính sai. Bộ lưu trữ có hai thông số, và với quán của anh thì thông số thứ hai mới là thông số quyết định.
| Thông số | Nghĩa là gì | Quyết định điều gì |
|---|---|---|
| Dung lượng — kWh | Chứa được bao nhiêu điện | Dùng được trong bao lâu |
| Công suất xả — kW | Mỗi giây rút ra được bao nhiêu | Có gánh nổi lúc hai nồi cùng bùng hay không |
Đây là giới hạn vật lý của dòng pin áp thấp, không phải chuyện cài đặt. Một khối 16 kWh chứa đủ điện cho khung 17h – 20h, nhưng chỉ rút ra được 5 kW mỗi lúc.
Mà buổi tối là lúc quán đông nhất: nồi phở đang om và thỉnh thoảng bùng, tủ mát chạy, bếp và quạt, nhà bật điều hoà. Chỉ cần một nồi bùng là đã vượt 5 kW — phần thiếu lại phải kéo từ lưới, đúng vào giờ đắt nhất. Một khối là không đủ.
| Số khối pin | Dung lượng | Xả tối đa | Gánh được gì |
|---|---|---|---|
| 1 khối | 16 kWh | 5 kW | Đủ điện nhưng không đủ lực — nồi bùng là vẫn phải kéo lưới |
| 2 khối — phương án B | 32 kWh | 10 kW | Gánh trọn khung 17h – 20h kể cả lúc nồi bùng |
| 3 khối | 41 kWh | 15 kW | Bằng đúng công suất biến tần — chỉ cần nếu quán mở rộng lớn |
Em chọn hai khối cho phương án B. Không phải vì cần 32 kWh điện — khung cao điểm chiều chỉ tiêu khoảng 15 kWh — mà vì cần 10 kW lực xả để gánh được lúc hai nồi bùng trùng nhau. Dung lượng dư ra là hệ quả, và nó có ích: phần dư dùng tiếp cho khung 20h – 22h ở giá bình thường.
Lúc đó nên chuyển sang hệ pin áp cao thay vì cộng thêm khối áp thấp. Pin áp cao đưa ra công suất lớn mà không phải nhân số khối lên, nên với dung lượng lớn thì hệ gọn hơn và hợp lý hơn về giá.
Ở quy mô hiện tại của quán, áp thấp vẫn là lựa chọn đúng: rẻ hơn, không phải mua thêm bộ điều khiển riêng, và hai khối đã đủ lực. Em nói trước ngưỡng chuyển đổi để anh biết đường đi lâu dài, không phải để bán thêm ngay bây giờ.
| Chỉ tính riêng phần lưu trữ | Con số |
|---|---|
| Xả trung bình cả năm | 15,4 kWh mỗi đêm |
| Ưu tiên bù khung cao điểm 17h – 20h | giá 5.400 đ |
| Tiết kiệm riêng phần lưu trữ | ~27 triệu/năm |
| Chi phí phần lưu trữ (2 khối) | 92 triệu |
| Riêng bộ lưu trữ hoàn vốn trong | khoảng 3,4 năm |
Đây là điểm khác biệt lớn của công trình này. Ở phần lớn công trình khác, bộ lưu trữ chỉ thay được điện ban đêm giá rẻ nên hoàn vốn rất lâu và em thường khuyên bỏ. Ở quán của anh, bộ lưu trữ thay đúng phần điện đắt nhất trong ngày — nên nó hoàn vốn trong khoảng ba năm rưỡi — ngắn hơn nhiều so với các công trình khác.
Anh nhắm tới mức tiền điện 20 triệu mỗi tháng. Chương này tính riêng cho mức đó, và trả lời câu quan trọng nhất: có nên mua sẵn hệ to ngay từ bây giờ không.
| Khung giờ | Hôm nay · 10 triệu | Khi lên 20 triệu |
|---|---|---|
| Cao điểm sáng 9h30 – 11h30 | 8 kWh | 16 kWh |
| Cao điểm chiều 17h – 20h | 15 kWh | 30 kWh |
| Giờ bình thường | 53 kWh | 100 kWh |
| Thấp điểm 22h – 4h | 22 kWh | 44 kWh |
| Cộng mỗi ngày | 98 kWh | 190 kWh |
Khung cao điểm chiều tăng từ 15 lên 30 kWh. Đây là chỗ quyết định dung lượng lưu trữ: bộ hai khối xả được 28,8 kWh, vừa đủ; nhưng công suất xả 10 kW thì không còn đủ khi hai nồi chạy hết cỡ cùng lúc với cả nhà buổi tối.
| Cấu hình | Giá | Tiết kiệm ở mức 10 triệu | Hoàn vốn | Tiết kiệm ở mức 20 triệu | Hoàn vốn |
|---|---|---|---|---|---|
| A · 15 kWp, không pin | 176 tr | 48 tr | 3,7 năm | 56 tr | 3,1 năm |
| B · 20 kWp, 2 khối pin | 298 tr | 80 tr | 3,7 năm | 88 tr | 3,4 năm |
| C · 24 kWp, 3 khối pin áp thấp | 376 tr | 87 tr | 4,3 năm | 103 tr | 3,6 năm |
| D · 30 kWp, pin áp cao | 437 tr | 92 tr | 4,8 năm | 127 tr | 3,4 năm |
Ở mức tải hôm nay, C chỉ tiết kiệm hơn B đúng 7 triệu mỗi năm — 87 so với 80. Không phải vì dàn pin của C yếu, mà vì quán anh chỉ dùng được đến chừng đó. Điện làm ra thêm không có chỗ tiêu, bộ pin lớn hơn không có gì thêm để xả.
Nghĩa là nếu mua C ngay bây giờ mà tải chưa tăng, anh trả thêm 78 triệu để nhận thêm 7 triệu mỗi năm — riêng phần chênh đó hoàn vốn mất mười năm, và hoàn vốn cả gói kéo dài từ 3,7 lên 4,3 năm.
Khi tải thật sự lên gấp đôi, C tiết kiệm 103 triệu mỗi năm so với 88 triệu của B — hơn 15 triệu mỗi năm. Cộng qua mười năm là 150 triệu, so với khoản chênh 78 triệu ban đầu. Lúc đó C rõ ràng đáng.
Và có một thứ không nằm trong bảng tiền: công suất. C cho 16 kW lưới cộng 18 kW biến tần, tổng 34 kW dùng được, cùng bộ pin xả 15 kW. Khi hai nồi chạy hết cỡ và cả nhà bật điều hoà lúc nửa đêm, đó là mức cần để không nhảy aptomat. Bộ hai khối của phương án B chỉ xả được 10 kW.
Đây là câu hỏi kỹ thuật nhưng quyết định tiền, nên em giải thích rõ thay vì chỉ ghi tên thiết bị.
| Pin áp thấp (phương án B, C) | Pin áp cao (phương án D) | |
|---|---|---|
| Cách ghép | Các khối chạy song song, mỗi khối 16 kWh | Các module xếp chồng nối tiếp, cộng điện áp |
| Công suất xả | Chặn 5 kW mỗi khối — muốn 20 kW phải bốn khối | Không bị chặn — đưa ra trọn công suất biến tần |
| Giá mỗi kWh | Rẻ hơn | Đắt hơn khoảng gấp đôi |
| Ràng buộc khi lắp | Thêm bớt khối tuỳ ý | Phải đủ số module để đạt ngưỡng điện áp |
Mỗi module áp cao là 51,2 V. Biến tần Solis áp cao cần điện áp dàn pin nằm trong dải khoảng 160 – 600 V mới khởi động và làm việc đúng.
Hai module chỉ được 102 V — chưa đủ ngưỡng, hệ sẽ không chạy dù dung lượng có vẻ vừa. Bốn module được 205 V, đủ áp nhưng chỉ 20,5 kWh, thiếu so với 30 kWh mà khung cao điểm chiều cần. Sáu module được 307 V và 30,7 kWh — vừa đủ áp, vừa đủ dung lượng.
Nói cách khác: với pin áp cao, số module do điện áp quyết định trước, dung lượng chỉ là hệ quả. Đây là chỗ rất dễ tính sai nếu chỉ nhìn vào số kWh.
Chọn C nếu anh muốn hoàn vốn nhanh hơn. Pin áp thấp rẻ hơn nhiều cho cùng số kWh, nên C hoàn vốn 4,3 năm so với 4,8 năm của D.
Chọn D nếu anh muốn không phải nâng cấp lần nữa. Khi tải lên gấp đôi, D tiết kiệm nhiều hơn C 24 triệu mỗi năm và lúc đó hoàn vốn 3,4 năm, ngắn hơn C. D xả được trọn 20 kW thay vì 15 kW, và dàn 30 kWp đủ dư để nạp pin bằng nắng — đó là lý do D bứt lên khi quán chạy hết cỡ.
Nếu việc mở rộng còn là dự định: lắp phương án B. Tủ điện và tuyến cáp em thiết kế dư sẵn, sau này chỉ cần thêm tấm pin và thêm khối pin thứ ba — không phải thay biến tần, không phải kéo lại đường dây. Phần nâng cấp sau tốn khoảng 78 triệu, đúng bằng khoản chênh nếu mua C ngay từ đầu. Anh không mất gì khi chờ.
Nếu anh đã chắc chắn về thời điểm mở rộng — đã có mặt bằng, đã tính xong lượng khách — thì lắp C ngay gọn hơn: một lần thi công, một lần dựng giàn, không phải leo mái lần thứ hai.
Điều duy nhất em khuyên anh đừng làm là mua C rồi để tải đứng yên ở mức 10 triệu. Đó là cách chắc chắn nhất để tiền nằm chết trên mái.
Miền Bắc chênh lệch nắng giữa các mùa rất lớn. Em đưa bảng này để anh biết trước, tránh cảnh tháng 2 nhận hoá đơn cao hơn dự tính rồi thắc mắc.
| Tháng | Nắng riêng | Dàn 20 kWp làm ra | So với nhu cầu 98 kWh | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2,4 | 41 kWh | −57 | Thiếu nhiều |
| Tháng 2 | 1,9 | 32 kWh | −66 | Thấp nhất năm |
| Tháng 3 | 2,1 | 36 kWh | −62 | Nồm ẩm |
| Tháng 4 | 3,2 | 55 kWh | −43 | Trung bình |
| Tháng 5 | 4,3 | 74 kWh | −24 | Cao |
| Tháng 6 | 4,4 | 75 kWh | −23 | Cao |
| Tháng 7 | 4,5 | 77 kWh | −21 | Cao nhất năm |
| Tháng 8 | 4,2 | 72 kWh | −26 | Tốt |
| Tháng 9 | 4,0 | 68 kWh | −30 | Tốt |
| Tháng 10 | 3,7 | 63 kWh | −35 | Khá |
| Tháng 11 | 3,3 | 56 kWh | −42 | Trung bình |
| Tháng 12 | 2,9 | 50 kWh | −48 | Thiếu |
Đơn vị nắng riêng là kWh trên mỗi kWp mỗi ngày. Chênh lệch giữa tháng 2 và tháng 7 là 2,4 lần. Con số tiết kiệm 85 triệu/năm trong đề án đã tính trung bình cả năm, không lấy tháng cao nhất.
Cột sản lượng ở trên đã trừ sẵn hao hụt thực tế, không phải công suất trên giấy. Cụ thể em trừ ba khoản:
Tổn thất hệ thống 10% — bụi bám mặt tấm, nhiệt độ tấm cao vào trưa hè làm giảm hiệu suất, sụt áp trên dây, hiệu suất biến tần. Không hệ nào tránh được.
Hệ số khớp tải 0,85 — không phải số điện nào làm ra cũng có tải đang chờ đúng lúc đó. Mây che vài phút, hoặc nồi vừa ngắt lúc nắng lên đỉnh, thì phần đó không dùng được.
Hệ số khả dụng 0,95 — vài ngày mỗi năm hệ dừng để vệ sinh, bảo trì, hoặc mất lưới.
Nếu bỏ ba khoản này ra, con số tiết kiệm sẽ đẹp hơn khoảng 20% và thời gian hoàn vốn ngắn đi gần một năm. Em chọn đưa số đã trừ hao để anh không gặp bất ngờ sau khi lắp — con số thật luôn nên nằm trên mức mình đã hứa.
Tháng 1 đến tháng 3, dàn pin không đủ phủ tải ban ngày, và gặp chuỗi nồm 5 – 10 ngày liên tiếp thì bộ lưu trữ cũng không nạp đầy được vì điện làm ra còn không đủ cho tải đang chạy.
Xử lý: cài đặt cho hệ nạp pin từ lưới vào khung thấp điểm 22h – 4h theo ngưỡng dung lượng. Điện thấp điểm giá 2.000 đ, xả ra ở khung cao điểm 5.400 đ — vẫn lãi 3.400 đ mỗi số. Nghĩa là ngay cả những ngày không có nắng, bộ lưu trữ vẫn làm việc.
| Nội dung | A · Rút gọn | B · Em khuyên | C · Mở rộng |
|---|---|---|---|
| Giá trọn gói | 175.815.000 đ | 298.045.000 đ | 376.480.000 đ |
| Tấm pin TCL Solar 625 Wp | 24 tấm | 32 tấm | 38 tấm |
| Công suất dàn pin | 15 kWp | 20 kWp | 24 kWp |
| Biến tần Solis hybrid 3 pha | 12 kW | 15 kW | 18 kW |
| Bộ lưu trữ | Không | 2 khối · 32 kWh · xả 10 kW | 3 khối · 48 kWh · xả 15 kW |
| Cao điểm sáng 9h30 – 11h30 | Phủ được | Phủ được | Phủ được |
| Cao điểm chiều 17h – 20h | Không phủ được | Phủ trọn | Phủ trọn cả khi tải gấp đôi |
| Công suất dùng được tối đa | 16 + 12 = 28 kW ban ngày | 31 kW cả ngày lẫn đêm | 34 kW |
| Khi mất điện | Dừng | Nồi phở và tủ mát vẫn chạy | Giữ được lâu hơn B |
| Tiết kiệm mỗi năm (mức 10 triệu) | ~48 triệu | ~80 triệu | ~87 triệu |
| Tiết kiệm mỗi năm (mức 20 triệu) | ~56 triệu | ~88 triệu | ~103 triệu |
| Tiền điện còn lại mỗi tháng | ~6,2 triệu | ~3,5 triệu | ~2,9 triệu |
| Hoàn vốn ở mức tải hôm nay | 3,7 năm | 3,7 năm | 4,3 năm |
| Hoàn vốn khi lên 20 triệu | 3,1 năm | 3,4 năm | 3,6 năm |
| Nâng công suất về sau | Thêm tấm tới 16 kWp | Thêm tấm tới 22 kWp; thêm khối pin thứ ba không phải thay máy | Đã ở mức trần của hệ áp thấp |
| Giá giờ cao điểm thực tế | A · Rút gọn | B · Em khuyên | C · Mở rộng |
|---|---|---|---|
| 4.500 đ/kWh | 3,9 năm | 4,0 năm | 4,7 năm |
| 5.000 đ/kWh | 3,7 năm | 3,8 năm | 4,5 năm |
| 5.400 đ/kWh (đang tính) | 3,7 năm | 3,7 năm | 4,3 năm |
| 5.800 đ/kWh | 3,6 năm | 3,6 năm | 4,2 năm |
Bảng trên so A với B và C; phương án D dùng pin áp cao nên có bảng riêng ở Chương 06. Anh sẽ thấy các con số dịch chuyển không nhiều — đó là điều tốt, và có lý do: phần lớn khoản tiết kiệm đến từ giờ bình thường, vốn ổn định hơn giờ cao điểm. Nghĩa là hiệu quả đầu tư của anh không phụ thuộc vào một con số giá duy nhất, kể cả khi em đoán sai giá cao điểm thì kết luận cũng không đổi.
Hệ đấu song song với lưới, không cắt ngang đường điện hiện có của nhà. Nếu hệ dừng vì bất kỳ lý do gì, nhà và quán vẫn dùng điện lưới bình thường.
| Khối | Chức năng | Ranh giới trách nhiệm |
|---|---|---|
| Công tơ → tủ tổng | Điểm đấu nối với lưới, giữ nguyên 16 kW | Điện lực quản lý phía trước công tơ |
| Dàn pin trên mái | 32 tấm chia chuỗi theo hướng mái, đấu về biến tần | Anh Tú Solar thi công và bảo hành |
| Biến tần hybrid 15 kW | Điều phối ba nguồn: mặt trời, lưu trữ, lưới | Đặt nơi thoáng, tránh mưa hắt |
| Bộ lưu trữ 2 khối · 32 kWh | Nạp ban ngày, xả vào khung 17h – 22h, xả tối đa 10 kW | Đặt nơi thông gió, cách vật liệu dễ cháy |
| Nhánh ưu tiên khi mất điện | Nồi phở, tủ mát, chiếu sáng quán, ổ cắm quầy | Chốt danh sách khi khảo sát |
Ban ngày có nắng — dàn pin cấp thẳng cho nồi phở, tủ mát và cả nhà. Phần dư nạp vào bộ lưu trữ. Nếu hai nồi bùng cùng lúc, phần vượt 16 kW lấy từ dàn pin, lưới không phải gánh.
17h – 20h — mặt trời tắt, hệ tự chuyển sang xả bộ lưu trữ. Ba giờ đắt nhất trong ngày, anh không mua số điện nào của lưới.
Sau 20h tới sáng — quay về dùng điện lưới ở giá bình thường và thấp điểm. Nếu cài nạp pin từ lưới, hệ nạp trong khung 22h – 4h để hôm sau có sẵn cho khung cao điểm.
Công trình có người ở và có khách ăn uống bên dưới, nên phần an toàn không phải chỗ tiết kiệm.
| Hạng mục | Yêu cầu |
|---|---|
| Chống phát ngược lên lưới | Bắt buộc, vì hộ gia đình không có hợp đồng bán điện — phát ngược là vi phạm |
| Tiếp địa | Khung dàn pin, biến tần, bộ lưu trữ, tủ điện — liên kết đẳng thế đầy đủ |
| Điện trở tiếp địa | Đo kiểm tại hiện trường trước nghiệm thu, không kết luận đạt trên giấy |
| Chống sét lan truyền | Thiết bị cắt sét phía một chiều và phía xoay chiều |
| Vị trí đặt bộ lưu trữ | Thông gió, tránh xa bếp và nguồn nhiệt của quán, cách vật liệu dễ cháy, có lối thao tác |
| Cô lập và cảnh báo | Aptomat cô lập phía một chiều, aptomat pin, biển cảnh báo, quy trình xử lý sự cố dán tại chỗ |
| Tải trọng mái | Thêm khoảng 12 – 16 kg/m² phần mái có tấm; phải xác nhận mái chịu được trước khi đặt vật tư |
| Chống dột | Mọi điểm bắt xuyên mái phải xử lý keo và gioăng; bảo hành chống dột ghi trong hợp đồng |
Đây là những điểm có thể làm đề án phải tính lại. Em nêu ra ngay từ đầu thay vì để anh phát hiện sau khi đã đặt cọc.
Phương án B cần khoảng 100 – 110 m² mái hứng nắng tốt. Nếu mái nhỏ hơn, bị nhà bên che, hoặc hướng không thuận, số tấm phải giảm và sản lượng giảm theo. Đo mái là phép đo rẻ nhất và có giá trị nhất trong cả dự án.
Ba con số 5.400 / 3.200 / 2.000 đồng trong Chương 03 lấy theo biểu giá tham khảo, chưa phải hoá đơn của anh. Tỷ lệ điện ở từng khung cũng là mô hình em dựng từ đặc thù nấu phở. Một tờ hoá đơn thay được toàn bộ phần này và làm bảng hiệu quả chính xác hẳn.
Em đang lấy 9 – 12 kW mỗi nồi theo loại phổ biến trên thị trường. Nếu nồi của anh khác con số này, phần tính toán về trần công suất ở Chương 02 phải điều chỉnh — cỡ biến tần có thể đổi theo.
Nếu quán mở rộng làm tiền điện lên gấp đôi, phương án B vẫn chạy tốt nhưng sẽ không phủ được tỷ lệ lớn như hiện nay. Ở mức tải hiện tại, lắp trên 20 kWp cũng không tiết kiệm thêm được vì tải ban ngày đã dùng hết sản lượng — nên mua thừa ngay bây giờ là lãng phí. Cách đúng: lắp B, và chừa sẵn cáp cùng tủ điện cho lần nâng, khi nào tải thật sự tăng thì chỉ cần thêm tấm.
Hệ có thiết bị chống phát ngược, tức là điện làm ra chỉ dùng trong nhà, không đẩy lên lưới. Với cấu hình tự dùng như vậy thì không phải đăng ký bán điện. Em giữ nguyên hợp đồng 16 kW của anh, không đụng tới công tơ.
Phương án B có. Khi lưới mất, biến tần chuyển sang chạy độc lập và cấp cho nhánh ưu tiên — nồi phở, tủ mát, chiếu sáng quán. Bộ hai khối xả được 10 kW, đủ lực cho một nồi đang bùng cộng tủ mát và đèn quán. Thời gian giữ được phụ thuộc lúc đó pin còn bao nhiêu; ở chế độ om thì 32 kWh giữ được nhiều giờ.
Danh sách thiết bị nào vào nhánh ưu tiên sẽ chốt cùng anh khi khảo sát. Phương án A không có bộ lưu trữ nên mất điện là dừng.
Pin LiFePO4 dùng cho hệ này có tuổi thọ tính theo số chu kỳ sạc xả. Ở cách dùng của anh — mỗi ngày một chu kỳ, xả nông — thì vòng đời thiết kế đi qua giai đoạn hoàn vốn rất xa, vì riêng phần lưu trữ hoàn vốn trong khoảng 3,4 năm.
Em đưa anh xem chứng nhận số chu kỳ và điều khoản bảo hành của đúng model trước khi chốt thiết bị.
Không. Nồi của anh nấu 15 – 20 giờ liên tục, mà cửa sổ nắng chỉ có 10 giờ — nghĩa là nồi bắt buộc phải trùm lên giờ nắng dù anh bắt đầu lúc nào. Dàn pin luôn gánh được một phần.
Nếu sau này anh muốn tối ưu thêm thì có thể dời giai đoạn đun sôi — giai đoạn ăn điện nhiều nhất — vào ban ngày. Nhưng đó là lựa chọn, không phải điều kiện.
Tấm pin, biến tần Solis và bộ lưu trữ đều có bảo hành chính hãng theo chứng nhận sản phẩm của từng model. Em đưa anh xem giấy tờ khi chốt thiết bị.
Phần thi công, khung giá đỡ và chống dột do bên em bảo hành theo điều khoản trong hợp đồng. Sau bàn giao anh xem sản lượng trên điện thoại, có gì bất thường gọi là em tới.
Vì ở mức tiêu thụ hiện tại, hệ to hơn không tiết kiệm thêm được đồng nào. Tải ban ngày của quán chỉ hấp thụ được chừng đó điện; phần làm ra thêm sẽ thừa và bỏ phí.
Khi nào quán thật sự mở rộng và tải tăng lên, lúc đó thêm tấm là hợp lý — và em đã thiết kế tủ điện cùng tuyến cáp dư sẵn cho việc đó, nên lần nâng sau chỉ tốn tiền tấm pin, không phải làm lại đường dây.
Không phải ảnh sản phẩm của hãng. Đây là các công trình do đội Anh Tú Solar thi công, cùng loại thiết bị và cùng kiểu lắp sẽ áp dụng cho nhà anh.
Em dẫn anh tới công trình đang chạy gần khu vực để anh hỏi trực tiếp chủ nhà: sản lượng thực tế bao nhiêu, hoá đơn giảm thế nào, gọi bảo hành có ai tới không. Đó là cách kiểm chứng thật hơn mọi tấm ảnh và mọi bảng tính.
Quán nhà em thì em lắp phương án B. Không phải vì nó ở giữa cho an toàn, mà vì nó là bản duy nhất giải được cả hai chuyện một lúc: cắt đúng khung 17h – 20h đắt nhất, và nâng công suất dùng được lên 31 kW để anh thôi bị đường điện 16 kW bóp.
Em sẽ không lắp C ngay lúc này. Ở mức tải hôm nay C không tiết kiệm hơn B một đồng nào — anh trả thêm gần 80 triệu để mua một cái chưa dùng tới. Em chừa sẵn tủ điện và tuyến cáp cho anh; hôm nào quán mở rộng thật thì nâng lên, tốn đúng bằng khoản chênh, chờ không mất gì.
Nói cách khác: em muốn anh bỏ tiền đúng lúc, không phải bỏ tiền sớm. Quán còn phải nhập thịt nhập xương mỗi ngày, tiền để trong túi anh vẫn hơn nằm chết trên mái.
1. Vấn đề của quán không chỉ là tiền điện. Hai nồi phở 100 lít đã ăn hết công suất đường điện 16 kW trước cả khi tính tới điều hoà và bình nóng lạnh. Nâng công suất hợp đồng thì tốn tiền mà không giảm được đồng tiền điện nào.
2. Tiền của anh tập trung vào năm giờ trong ngày. Hai khung cao điểm chiếm 24% lượng điện nhưng ăn 37% hoá đơn. Khung sáng thì nắng xử lý được; khung chiều 17h – 20h thì chỉ bộ lưu trữ mới chạm tới.
3. Phương án B là cấu hình em khuyên anh. 298 triệu, phủ trọn cả hai khung cao điểm, nâng công suất dùng được lên 31 kW cả ngày lẫn đêm, hoàn vốn 3,7 năm. Riêng bộ lưu trữ hoàn vốn khoảng 3,4 năm — nhanh hơn cả phần dàn pin.
4. Chọn bộ lưu trữ theo công suất xả, không chỉ theo dung lượng. Mỗi khối pin áp thấp chỉ xả được 5 kW — một khối tuy đủ điện nhưng không đủ lực khi hai nồi cùng bùng. Hai khối cho 10 kW là mức vừa đúng cho hôm nay.
5. Về tầm nhìn 20 triệu: phương án C và D sinh ra cho mức đó — C tiết kiệm 103 triệu, D tiết kiệm 127 triệu mỗi năm khi tải thật sự lên gấp đôi. Nhưng ở mức tải hôm nay C không tiết kiệm hơn B một đồng nào. Nếu việc mở rộng còn là dự định thì lắp B, em chừa sẵn đường nâng — phần nâng cấp sau tốn đúng bằng khoản chênh, anh không mất gì khi chờ. Chi tiết ở Chương 06.
Một tờ hoá đơn tiền điện gần nhất — thay toàn bộ phần đơn giá giả định ở Chương 03 bằng giá thật, và cho biết chính xác tỷ lệ điện ở từng khung giờ.
Công suất ghi trên nồi phở — quyết định cỡ biến tần và phần tính toán trần công suất ở Chương 02.
Diện tích và hướng mái — phương án B cần khoảng 100 – 110 m² hứng nắng tốt. Em tới đo miễn phí, không ràng buộc.
Mức tiêu thụ, phân bố theo khung giờ và đơn giá điện trong đề án là số liệu suy ra từ hoá đơn 10 triệu do anh cho em, chưa đối chiếu hoá đơn gốc. Sản lượng và hiệu quả kinh tế là kết quả mô phỏng theo các giả định đã ghi rõ trong từng chương, không phải cam kết hợp đồng.
Giá trong đề án là giá tham chiếu trọn gói, áp dụng sau khi xác nhận diện tích mái, kết cấu mái chịu được tải trọng bổ sung, và khoảng cách tuyến cáp. Điện trở tiếp địa phải được đo kiểm tại hiện trường trước nghiệm thu.
Bên em hỗ trợ trả góp tới 100 triệu, kỳ 15–48 tháng. Em tính sẵn cho phương án B (298 triệu, tiền điện giảm khoảng 6.666.667 đ mỗi tháng):
Vay 100 triệu, kỳ 18 tháng: góp 6.140.095 đ/tháng — tiền điện giảm vẫn dư khoảng 526.572 đ sau khi góp. Tổng tiền lãi khoảng 10,5 triệu. Muốn góp nhẹ hơn thì kỳ 36 tháng: 3.364.581 đ/tháng.
Em nói rõ để anh chuẩn bị: hạn mức tối đa 100 triệu, nên với hệ 298 triệu trả góp chỉ phủ khoảng một phần ba — phần còn lại 198 triệu anh trả trước. Đây là bảng trả góp dự kiến; lãi suất và điều kiện chính thức theo hợp đồng khi hồ sơ được duyệt. Anh xem thêm bảng góp đầy đủ và công cụ tự tính.
Em không biến mất sau khi anh trả tiền. Quán anh mà mất điện giữa lúc đông khách thì hỏng cả buổi, nên hệ này em lắp có chuyển mạch dự phòng và em theo dõi sản lượng cùng anh. Tháng nào thấy tụt bất thường anh chụp màn hình gửi em, em xem giúp, không tính công.
Em ở Tu Vũ, cách quán anh không xa. Đó là cái lợi lớn nhất khi anh lắp của người gần nhà: gọi là có mặt trong ngày, chứ không phải mở phiếu bảo hành rồi ngồi chờ đội ở xa xếp lịch — mà quán ăn thì không chờ được.
Anh không phải quyết gì lúc này. Chỉ cần một tấm ảnh hoá đơn, em tính lại bằng số thật của quán anh rồi gửi lại — anh cầm bảng đó so với bất kỳ đơn vị nào khác cũng được.
Anh Tú — ANH TÚ SOLAR, Tu Vũ, Phú Thọ. Em tư vấn, em thiết kế và em trực tiếp thi công. Hotline 0828 477 999 — anh gọi giờ nào cũng được, kể cả sớm.