Bản tính riêng cho nhà anh Phát Lộc · nhà ở kết hợp quán phở

Điện mặt trời cho nhà ở kết hợp quán phở

Em ngồi bóc hoá đơn 10 triệu của anh ra xem tiền chảy đi lúc nào, rồi thấy một chuyện anh có thể chưa để ý: cái chặn quán anh không phải tiền điện, mà là đường điện 16 kW. Bản này em nói cả hai chuyện đó, và cách xử lý được cùng lúc. Chỗ nào em đoán, em ghi rõ là em đoán.

Lập riêng choAnh Phát Lộc
Loại công trìnhNhà ở kết hợp quán phở
Đấu nối hiện tại3 pha hạ thế · 16 kW
Người lậpAnh Tú · ANH TÚ SOLAR
Phiên bảnV1.0 · 02.09.2026
Tiền điện hiện tại10 triệumỗi tháng · 120 triệu mỗi năm
Giờ cao điểm ăn37%hoá đơn, dù chỉ chiếm 24% điện
Hoàn vốn3,7 nămphương án B · 298 triệu
Mấy dòng em nói trước khi anh đọc

Anh Phát Lộc ạ, nghề phở là nghề thức khuya dậy sớm. Nồi nước dùng ninh mười mấy tiếng từ hôm trước, ba bốn giờ sáng đã phải dậy — em biết đồng tiền anh làm ra nó nặng thế nào. Nên bản này em làm cẩn thận như làm cho quán nhà em.

Em không viết theo kiểu bán hàng. Chỗ nào đáng bỏ tiền em nói đáng, chỗ nào bỏ thêm tiền mà không tiết kiệm thêm được đồng nào thì em cũng nói thẳng ra — Chương 06 là một chương như thế, em để nguyên trong đây dù nó làm em bán được ít hơn.

Anh đọc thấy chỗ nào chưa thông thì cứ gọi em, kể cả lúc anh đang trông nồi. Em giải thích tới lúc anh thấy rõ mới thôi — anh không lắp cũng chẳng sao, hiểu rõ rồi thì lắp ở đâu anh cũng không bị hớ.

— Anh Tú, người sẽ trực tiếp lên mái quán anh

CHƯƠNG 01 · Cơ sở đề án

10 triệu mỗi tháng là bao nhiêu điện

Em không nhận con số hoá đơn rồi tính tiếp. Dưới đây là phép quy đổi ngược, và phép kiểm chứng từ chính hai nồi nước phở của quán.

Nhóm dữ liệuNguồnMức độ tin cậy
Tiền điện 10 triệu mỗi thángAnh cho emĐã xác nhận
Hai nồi nước phở 100 lít, nấu 15 – 20 giờAnh cho emĐã xác nhận
Đấu nối 3 pha hạ thế 16 kWAnh cho emĐã xác nhận
Đơn giá từng khung giờBiểu giá bán lẻ điệnGiả định tính toán — xem Chương 03
Tỷ lệ điện dùng theo từng khung giờSuy từ đặc thù nấu phởGiả định tính toán
Diện tích và hướng máiChưa khảo sátCần xác nhận trước khi chốt

Quy đổi tiền điện ra sản lượng

Nếu quán đang áp biểu giáĐơn giá bình quânĐiện mỗi thángĐiện mỗi ngày
Sinh hoạt bậc thang, bậc cao nhất~3.400 đ2.941 kWh98 kWh
Kinh doanh 3 pha hạ thế~3.500 đ2.857 kWh95 kWh
Sản xuất 3 pha hạ thế~2.100 đ4.762 kWh159 kWh

Hai biểu giá khả dĩ nhất cho một hộ vừa ở vừa bán hàng đều cho ra cùng một con số quanh 95 – 100 kWh mỗi ngày. Nghĩa là dù anh đang áp biểu giá nào trong hai loại đó, việc định cỡ hệ thống cũng không đổi. Đề án này lấy 98 kWh/ngày làm cơ sở.

Kiểm chứng bằng chính hai nồi nước phở

Phép tính dưới đây dựa trên nhiệt lượng cần để đun và giữ sôi 100 lít nước, không phải ước lượng cảm tính.

Giai đoạnCách tínhĐiện năng
Đun 100 lít từ 25°C lên 100°C100 kg × 4,186 kJ/kg·°C × 75°C, hiệu suất 90%9,7 kWh mỗi nồi
Hai nồi cùng đun sôi9,7 × 219,4 kWh
Giữ om 15 – 20 giờBù tổn thất nhiệt 1,5 – 2,5 kW mỗi nồi, chế độ ngắt quãng24 – 50 kWh
Hai nồi phở ăn mỗi ngày45 – 60 kWh
Phần còn lại: sinh hoạt gia đình, tủ mát, điều hoà98 trừ đi phần nồi~40 – 50 kWh

Hai nồi phở chiếm khoảng một nửa hoá đơn của anh. Con số 98 kWh/ngày vì vậy là hợp lý và dùng làm cơ sở tính toán được. Đây cũng là lý do bài toán điện của quán phở khác hẳn một hộ gia đình thuần: tải lớn, chạy dài giờ, và tập trung vào vài thiết bị.

Một tờ hoá đơn sẽ thay toàn bộ phần giả định này

Quán đang hoạt động nên có hoá đơn thật. Chỉ cần một tờ hoá đơn gần nhất, em thay ngay ba con số đơn giá giả định bằng giá thật của anh, và biết chính xác tỷ lệ điện ở từng khung giờ. Khi đó bảng tính hiệu quả không còn chỗ nào phải ước.

CHƯƠNG 02 · Nút thắt thật

Đường điện 16 kW đang chặn quán, không phải tiền điện

Tiền điện là khoản trả dần, khó chịu nhưng chịu được. Cái đang cản anh mở rộng quán là một thứ khác: công suất tức thời.

Nếu nồi phở 100 lít có công suấtHai nồi cùng bậtSo với đường 16 kW
9 kW mỗi nồi18 kWĐã vượt, chưa tính gì trong nhà
12 kW mỗi nồi24 kWVượt xa
15 kW mỗi nồi30 kWGần gấp đôi đường điện
Chế độ om ngắt quãng làm chuyện này xảy ra nhiều lần mỗi đêm

Anh mô tả đúng nguyên lý: đun sôi thì ăn hết công suất, sôi rồi chuyển om — thỉnh thoảng bùng lên rồi ngắt. Nghĩa là mỗi lần bùng là một lần nồi kéo gần hết công suất định mức, chỉ khác là ngắn.

Nấu 15 – 20 giờ thì số lần bùng rất nhiều. Chỉ cần hai nồi bùng trùng nhau đúng lúc nhà đang bật điều hoà và bình nóng lạnh là vượt 16 kW. Aptomat không quan tâm trung bình cả ngày của anh là bao nhiêu — nó cắt theo đúng khoảnh khắc đó.

Hai cách xử lý, và cách nào đáng tiền hơn

 Nâng công suất hợp đồngLắp điện mặt trời có lưu trữ
Công suất dùng đượcTăng theo mức đăng ký16 kW lưới + 15 kW biến tần = 31 kW
Thủ tụcLàm việc với điện lực, có thể phải nâng cả đường dâyKhông đụng tới hợp đồng điện
Tiền điện mỗi thángKhông giảm — dùng nhiều thì trả nhiều hơnGiảm khoảng 6,7 triệu
Hoàn vốnKhông bao giờ — là chi phí thuần3,7 năm
Khi mất điệnVẫn mấtNồi và tủ mát vẫn chạy
Bản chất khoản chiMua quyền được kéo nhiều điện hơnMua khả năng tự làm ra điện

Biến tần hybrid cấp điện song song với lưới. Khi hai nồi bùng cùng lúc, phần vượt quá 16 kW được lấy từ dàn pin và bộ lưu trữ thay vì kéo hết từ lưới — aptomat không thấy phần đó. Ban ngày phần bù lấy từ mặt trời, ban đêm lấy từ bộ lưu trữ.

CHƯƠNG 03 · Cấu trúc hoá đơn

Giờ cao điểm chiếm 24% điện nhưng ăn 37% tiền

Anh nói đúng trọng tâm: chủ yếu là tránh giờ cao điểm. Bảng dưới đây tách 10 triệu của anh ra theo bốn khung giờ để thấy tiền thật sự đi đâu.

Khung giờĐiện dùngĐơn giáTiền mỗi tháng% hoá đơn
Cao điểm sáng 9h30 – 11h308 kWh5.400 đ1,3 triệu13%
Cao điểm chiều 17h – 20h15 kWh5.400 đ2,5 triệu24%
Giờ bình thường53 kWh3.200 đ5,1 triệu50%
Thấp điểm 22h – 4h22 kWh2.000 đ1,3 triệu13%
Cộng98 kWh10,2 triệu100%

Bảng này dựng từ đặc thù nấu phở của quán và biểu giá ba khung giờ, và nó ra đúng 10,2 triệu — khớp với hoá đơn anh nói. Đó là dấu hiệu mô hình đang mô tả đúng cách quán anh dùng điện.

Hai khung cao điểm, hai cách xử lý hoàn toàn khác nhau

Cao điểm sáng 9h30 – 11h30 rơi đúng vào lúc nắng mạnh nhất trong ngày. Dàn pin mặt trời phủ trọn khung này, không cần thêm thiết bị gì. Tiết kiệm khoảng 16 triệu mỗi năm.

Cao điểm chiều 17h – 20h thì mặt trời đã tắt. Dàn pin không giúp được gì ở khung này — chỉ bộ lưu trữ mới cứu được. Và đây lại là miếng bánh to nhất: khoảng 30 triệu mỗi năm.

Cách làm: ban ngày dàn pin vừa cấp cho quán vừa nạp đầy bộ lưu trữ bằng phần điện dư. Đến 17h, hệ chuyển sang xả pin cho tới 20h. Ba giờ đắt nhất trong ngày, anh không mua một số điện nào của lưới.

CHƯƠNG 04 · Các phương án đầu tư

Hai mức đầu tư trên cùng một thiết kế

Khác nhau ở số lượng tấm pin, cỡ biến tần và có hay không bộ lưu trữ. Phương án B là cấu hình em khuyên anh; A là bản rút gọn cho ngân sách thấp hơn.

Phương án A · Rút gọn Chỉ cắt tiền điện ban ngày Bỏ bộ lưu trữ, hạ công suất về đúng mức tải ban ngày. Vốn thấp nhất, nhưng không chạm được vào khung cao điểm chiều. 176 triệu Trọn gói, đã gồm lắp đặt
Tiết kiệm ~48 triệu/năm · hoàn vốn 3,7 năm
24 tấm TCL Solar 625 Wp · 15 kWp Biến tần Solis hybrid 3 pha 12 kW Phủ trọn khung cao điểm sáng 9h30 – 11h30 Bù công suất ban ngày — bớt nhảy aptomat khi trời nắng Biến tần hybrid — về sau lắp thêm pin được Không chạm được khung cao điểm chiều 17h – 20h Ban đêm hai nồi bùng trùng nhau vẫn có thể nhảy aptomat
Phương án B · KHUYẾN NGHỊ Cắt trọn hai khung cao điểm Thêm bộ lưu trữ hai khối để phủ nốt khung 17h – 20h và gánh được xung công suất khi hai nồi cùng bùng. Hoàn vốn nhanh nhất trong hai phương án. 298 triệu Trọn gói, đã gồm lắp đặt
Tiết kiệm ~80 triệu/năm · hoàn vốn 3,7 năm
32 tấm TCL Solar 625 Wp · 20 kWp Biến tần Solis hybrid 3 pha 15 kW Bộ lưu trữ 2 khối × 16 kWh = 32 kWh · xả 10 kW Phủ trọn cả hai khung cao điểm — sáng bằng nắng, chiều bằng pin 16 kW lưới + 15 kW biến tần = 31 kW dùng được Mất điện: nồi phở và tủ mát vẫn chạy Vốn cao hơn A 122 triệu
Phương án C · Mở rộng Sẵn sàng cho mức 20 triệu Cấu hình cho lúc quán chạy hết công suất hai nồi và tiền điện lên gấp đôi. Ở mức tải hiện tại thì đây là mua trước cho tương lai. 376 triệu Trọn gói, đã gồm lắp đặt
Tiết kiệm ~87 triệu/năm · hoàn vốn 4,3 năm
khi lên 20 triệu: 103 triệu/năm · 3,6 năm
38 tấm TCL Solar 625 Wp · 24 kWp Biến tần Solis hybrid 3 pha 18 kW Bộ lưu trữ 3 khối × 16 kWh = 48 kWh · xả 15 kW 16 kW lưới + 18 kW biến tần = 34 kW dùng được — chạy hai nồi hết công suất Xả 15 kW đủ gánh cả hai nồi bùng cùng lúc lúc nửa đêm Ở mức 10 triệu hiện nay, tiết kiệm không hơn phương án B Cần mái rộng hơn — khoảng 120 – 130 m²
Phương án D · Áp cao Tối đa công suất Dàn pin lớn nhất và bộ lưu trữ áp cao xả được trọn công suất biến tần. Dành cho lúc quán chạy hết cỡ và anh không muốn phải nâng cấp lần nữa. 437 triệu Trọn gói, đã gồm lắp đặt
Tiết kiệm ~92 triệu/năm · hoàn vốn 4,8 năm
khi lên 20 triệu: 127 triệu/năm · 3,4 năm
48 tấm TCL Solar 625 Wp · 30 kWp Biến tần Solis S6-EH3P20K-H · 3 pha áp cao 20 kW Pin áp cao 30,7 kWh · xả trọn 20 kW — không bị chặn 5 kW mỗi khối như pin áp thấp Dàn 30 kWp đủ dư để nạp pin bằng nắng, không phải mua điện lưới nạp pin 16 kW lưới + 20 kW biến tần = 36 kW dùng được Vốn cao nhất, và cần mái rộng ~150 – 165 m² Ở mức 10 triệu hôm nay không tiết kiệm hơn phương án B
Tủ điện tính theo cỡ biến tần

Tủ phân phối được đóng riêng cho từng hệ, giá tính theo công suất biến tần chứ không áp một mức chung: hệ 12 kW là 12 triệu, hệ 20 kW là 20 triệu. Hệ càng lớn thì tủ càng chiếm tỷ lệ nhỏ trong tổng đầu tư — đó là một trong những lý do hệ lớn có suất đầu tư trên mỗi kWp rẻ hơn.

Giá chưa bao gồm hệ khung mái

Hai mức giá trên tính cho lắp áp mái trên mái có sẵn. Nếu phải dựng thêm khung sắt ở khu vực chưa có mái, hoặc phải làm giàn nâng cao để tránh bóng che, phần đó báo giá riêng sau khi khảo sát.

Đọc hai phương án thế nào

A rút gọn giải quyết được nửa bài toán: cắt điện giờ bình thường ban ngày và phủ khung cao điểm sáng. Nhưng khung 17h – 20h — khung đắt nhất, cũng là lúc quán đông khách nhất — thì A không chạm tới được, vì lúc đó mặt trời đã tắt.

B — bản em khuyên đắt hơn 122 triệu, đổi lại tiết kiệm thêm 32 triệu mỗi năm. Riêng phần chênh này hoàn vốn trong khoảng bốn năm, sau đó là tiền vào túi. Quan trọng hơn: B gỡ được trần công suất cả ban đêm, tức là anh mở rộng quán mà không phải đụng tới hợp đồng điện.

C mở rộng là cấu hình cho mức 20 triệu mà anh đang nhắm tới. Ở mức tải hôm nay nó không tiết kiệm hơn B một đồng nào — em nói thẳng như vậy. Nó chỉ đáng tiền khi quán thật sự chạy hết hai nồi.

D áp cao đi xa hơn C một bậc: dàn pin 30 kWp và bộ lưu trữ áp cao. Khác biệt lớn nhất không nằm ở dung lượng mà ở công suất xả — pin áp cao đưa ra trọn 20 kW, trong khi pin áp thấp bị chặn 5 kW mỗi khối. Và dàn 30 kWp đủ dư để nạp pin bằng nắng thay vì mua điện lưới. Xem Chương 06 để biết khi nào chọn C, khi nào chọn D.

Danh mục thiết bị từng phương án

Bấm vào từng phương án để mở bảng chi tiết. Toàn bộ đơn giá là giá trọn gói đã gồm lắp đặt; số lượng dây và phụ kiện là tạm tính theo tuyến dự kiến, chốt chính xác khi khảo sát mái.

Phương án A · Rút gọn — 176 triệu · 15 kWp · không lưu trữ
Hạng mụcQuy cáchSLĐVĐơn giáThành tiền
Tấm pin mặt trờiTCL Solar HSM-ND66-GR625 · 625 Wp24tấm2.180.00052.320.000
Biến tần hybridSolis S6-EH3P12K02-NV-YD-L · 3 pha hạ thế 12 kW1bộ48.500.00048.500.000
Tủ phân phối AC – DCTủ chống nước bụi, ATS, CB AC/DC, chống phát ngược, tự đảo nguồn · thiết kế cho biến tần 12 kW1bộ12.000.00012.000.000
Giắc nối MC4Leader · TUV 1000 V DC · 20–30 A18cặp25.000450.000
Dây DC1×4 mm² chịu nắng120m35.0004.200.000
Dây ACCadivi / Trần Phú · 4×16 mm²25m285.0007.125.000
Hệ thống tiếp địaDây đơn 1×6 mm² + cọc thép mạ đồng1hệ1.200.0001.200.000
Kẹp tấm pin chống bãoNhôm + inox · chịu gió 60 m/s144bộ25.0003.600.000
Giá đỡ bát ZThép mạ kẽm nhúng nóng48bộ65.0003.120.000
Ống gen luồn dây & vật tư phụTrọn gói1gói3.800.0003.800.000
Vận chuyểnVận chuyển, bốc dỡ tới công trình1gói4.500.0004.500.000
Nhân công lắp đặtTư vấn, thiết kế, lắp đặt, cài đặt trọn gói1gói35.000.00035.000.000
TỔNG CỘNG175.815.000

Biến tần vẫn là loại hybrid nên về sau bổ sung bộ lưu trữ được mà không phải thay máy. Dàn pin không nên vượt 16 kWp nếu giữ biến tần 12 kW này.

Phương án B · Em khuyên — 298 triệu · 20 kWp · lưu trữ 32 kWh · xả 10 kW
Hạng mụcQuy cáchSLĐVĐơn giáThành tiền
Tấm pin mặt trờiTCL Solar HSM-ND66-GR625 · 625 Wp32tấm2.180.00069.760.000
Biến tần hybridSolis S6-EH3P15K02-NV-YD-L · 3 pha hạ thế 15 kW1bộ54.500.00054.500.000
Bộ lưu trữ áp thấpPin LiFePO4 · 16 kWh mỗi khối · xả 5 kW mỗi khối · đã gồm hệ quản lý pin2khối46.000.00092.000.000
Tủ phân phối AC – DCTủ chống nước bụi, ATS, CB AC/DC, chống phát ngược, tự đảo nguồn, át chia tải · thiết kế cho biến tần 15 kW1bộ15.000.00015.000.000
Giắc nối MC4Leader · TUV 1000 V DC · 20–30 A24cặp25.000600.000
Dây DC1×4 mm² chịu nắng160m35.0005.600.000
Dây ACCadivi / Trần Phú · 4×16 mm²25m285.0007.125.000
Hệ thống tiếp địaDây đơn 1×6 mm² + cọc thép mạ đồng1hệ1.200.0001.200.000
Kẹp tấm pin chống bãoNhôm + inox · chịu gió 60 m/s · AS/NZS 1170.2192bộ25.0004.800.000
Giá đỡ bát ZThép mạ kẽm nhúng nóng · chịu gió 60 m/s64bộ65.0004.160.000
Ống gen luồn dây & vật tư phụTrọn gói1gói3.800.0003.800.000
Vận chuyểnVận chuyển, bốc dỡ tới công trình1gói4.500.0004.500.000
Nhân công lắp đặtTư vấn, thiết kế, lắp đặt, cài đặt trọn gói1gói35.000.00035.000.000
TỔNG CỘNG298.045.000

Biến tần 15 kW nhận được tối đa 20 – 22 kWp tấm pin — tỷ lệ này em đối chiếu lại với tài liệu kỹ thuật của đúng model trước khi đặt hàng, không kết luận trên giấy. Tủ điện và tuyến cáp thiết kế dư sẵn cho mức đó, để lần nâng công suất sau chỉ cần thêm tấm và giá đỡ, không phải kéo lại đường dây.

Phương án C · Mở rộng — 376 triệu · 24 kWp · lưu trữ 48 kWh · xả 15 kW
Hạng mụcQuy cáchSLĐVĐơn giáThành tiền
Tấm pin mặt trờiTCL Solar HSM-ND66-GR625 · 625 Wp38tấm2.180.00082.840.000
Biến tần hybridSolis S6-EH3P18K02-NV-YD-L · 3 pha hạ thế 18 kW1bộ63.000.00063.000.000
Bộ lưu trữ áp thấpPin LiFePO4 · 16 kWh mỗi khối · xả 5 kW mỗi khối · đã gồm hệ quản lý pin3khối46.000.000138.000.000
Tủ phân phối AC – DCTủ chống nước bụi, ATS, CB AC/DC, chống phát ngược, tự đảo nguồn, át chia tải · thiết kế cho biến tần 18 kW1bộ18.000.00018.000.000
Giắc nối MC4Leader · TUV 1000 V DC · 20–30 A29cặp25.000725.000
Dây DC1×4 mm² chịu nắng190m35.0006.650.000
Dây ACCadivi / Trần Phú · 4×16 mm²25m285.0007.125.000
Hệ thống tiếp địaDây đơn 1×6 mm² + cọc thép mạ đồng1hệ1.200.0001.200.000
Kẹp tấm pin chống bãoNhôm + inox · chịu gió 60 m/s · AS/NZS 1170.2228bộ25.0005.700.000
Giá đỡ bát ZThép mạ kẽm nhúng nóng · chịu gió 60 m/s76bộ65.0004.940.000
Ống gen luồn dây & vật tư phụTrọn gói1gói3.800.0003.800.000
Vận chuyểnVận chuyển, bốc dỡ tới công trình1gói4.500.0004.500.000
Nhân công lắp đặtTư vấn, thiết kế, lắp đặt, cài đặt trọn gói1gói40.000.00040.000.000
TỔNG CỘNG376.480.000

So với phương án B: thêm 6 tấm pin, biến tần lên 18 kW, và thêm khối pin thứ ba. Khối thứ ba mua vì công suất xả — 15 kW thay vì 10 kW, đủ gánh cả hai nồi bùng cùng lúc lúc nửa đêm khi quán chạy hết công suất. Về mặt tiết kiệm tiền điện thì khối này gần như không thêm gì, em nói rõ ở Chương 06.

Phương án D · Áp cao — 437 triệu · 30 kWp · lưu trữ áp cao 30,7 kWh · xả 20 kW
Hạng mụcQuy cáchSLĐVĐơn giáThành tiền
Tấm pin mặt trờiTCL Solar HSM-ND66-GR625 · 625 Wp48tấm2.180.000104.640.000
Biến tần hybridSolis S6-EH3P20K-H · 3 pha áp cao 20 kW1bộ48.500.00048.500.000
Bộ lưu trữ áp caoDyness · 6 module 5,12 kWh xếp chồng = 30,7 kWh · 307 V · kèm bộ điều khiển1bộ179.000.000179.000.000
Tủ phân phối AC – DCTủ chống nước bụi, ATS, CB AC/DC, chống phát ngược, tự đảo nguồn, át chia tải · thiết kế cho biến tần 20 kW1bộ20.000.00020.000.000
Giắc nối MC4Leader · TUV 1000 V DC · 20–30 A36cặp25.000900.000
Dây DC1×4 mm² chịu nắng240m35.0008.400.000
Dây ACCadivi / Trần Phú · 4×16 mm²25m285.0007.125.000
Hệ thống tiếp địaDây đơn 1×6 mm² + cọc thép mạ đồng1hệ1.200.0001.200.000
Kẹp tấm pin chống bãoNhôm + inox · chịu gió 60 m/s · AS/NZS 1170.2288bộ25.0007.200.000
Giá đỡ bát ZThép mạ kẽm nhúng nóng · chịu gió 60 m/s96bộ65.0006.240.000
Ống gen luồn dây & vật tư phụTrọn gói1gói3.800.0003.800.000
Vận chuyểnVận chuyển, bốc dỡ tới công trình1gói4.500.0004.500.000
Nhân công lắp đặtTư vấn, thiết kế, lắp đặt, cài đặt trọn gói · dàn 48 tấm1gói45.000.00045.000.000
TỔNG CỘNG436.505.000

Tỷ lệ dàn pin trên biến tần là 30 kWp / 20 kW = 1,5. Đây là mức cố ý chọn: vài giờ nắng gắt buổi trưa sẽ bị cắt ngọn, đổi lại tiền biến tần rẻ hơn và cả ngày dàn pin làm việc đầy hơn. Em đối chiếu tài liệu kỹ thuật của đúng model để xác nhận mức này trước khi đặt hàng.

CHƯƠNG 05 · Bộ lưu trữ

Chọn theo công suất xả, không chỉ theo dung lượng

Đây là chỗ nhiều báo giá tính sai. Bộ lưu trữ có hai thông số, và với quán của anh thì thông số thứ hai mới là thông số quyết định.

Thông sốNghĩa là gìQuyết định điều gì
Dung lượng — kWhChứa được bao nhiêu điệnDùng được trong bao lâu
Công suất xả — kWMỗi giây rút ra được bao nhiêuCó gánh nổi lúc hai nồi cùng bùng hay không
Mỗi khối pin áp thấp chỉ xả được 5 kW

Đây là giới hạn vật lý của dòng pin áp thấp, không phải chuyện cài đặt. Một khối 16 kWh chứa đủ điện cho khung 17h – 20h, nhưng chỉ rút ra được 5 kW mỗi lúc.

Mà buổi tối là lúc quán đông nhất: nồi phở đang om và thỉnh thoảng bùng, tủ mát chạy, bếp và quạt, nhà bật điều hoà. Chỉ cần một nồi bùng là đã vượt 5 kW — phần thiếu lại phải kéo từ lưới, đúng vào giờ đắt nhất. Một khối là không đủ.

Số khối pinDung lượngXả tối đaGánh được gì
1 khối16 kWh5 kWĐủ điện nhưng không đủ lực — nồi bùng là vẫn phải kéo lưới
2 khối — phương án B32 kWh10 kWGánh trọn khung 17h – 20h kể cả lúc nồi bùng
3 khối41 kWh15 kWBằng đúng công suất biến tần — chỉ cần nếu quán mở rộng lớn

Em chọn hai khối cho phương án B. Không phải vì cần 32 kWh điện — khung cao điểm chiều chỉ tiêu khoảng 15 kWh — mà vì cần 10 kW lực xả để gánh được lúc hai nồi bùng trùng nhau. Dung lượng dư ra là hệ quả, và nó có ích: phần dư dùng tiếp cho khung 20h – 22h ở giá bình thường.

Nếu sau này anh cần nhiều hơn ba khối

Lúc đó nên chuyển sang hệ pin áp cao thay vì cộng thêm khối áp thấp. Pin áp cao đưa ra công suất lớn mà không phải nhân số khối lên, nên với dung lượng lớn thì hệ gọn hơn và hợp lý hơn về giá.

Ở quy mô hiện tại của quán, áp thấp vẫn là lựa chọn đúng: rẻ hơn, không phải mua thêm bộ điều khiển riêng, và hai khối đã đủ lực. Em nói trước ngưỡng chuyển đổi để anh biết đường đi lâu dài, không phải để bán thêm ngay bây giờ.

Bộ lưu trữ này tự nó hoàn vốn không

Chỉ tính riêng phần lưu trữCon số
Xả trung bình cả năm15,4 kWh mỗi đêm
Ưu tiên bù khung cao điểm 17h – 20hgiá 5.400 đ
Tiết kiệm riêng phần lưu trữ~27 triệu/năm
Chi phí phần lưu trữ (2 khối)92 triệu
Riêng bộ lưu trữ hoàn vốn trongkhoảng 3,4 năm

Đây là điểm khác biệt lớn của công trình này. Ở phần lớn công trình khác, bộ lưu trữ chỉ thay được điện ban đêm giá rẻ nên hoàn vốn rất lâu và em thường khuyên bỏ. Ở quán của anh, bộ lưu trữ thay đúng phần điện đắt nhất trong ngày — nên nó hoàn vốn trong khoảng ba năm rưỡi — ngắn hơn nhiều so với các công trình khác.

CHƯƠNG 06 · Tầm nhìn 20 triệu

Khi quán chạy hết hai nồi thì bài toán đổi thế nào

Anh nhắm tới mức tiền điện 20 triệu mỗi tháng. Chương này tính riêng cho mức đó, và trả lời câu quan trọng nhất: có nên mua sẵn hệ to ngay từ bây giờ không.

Hoá đơn 20 triệu chia theo khung giờ

Khung giờHôm nay · 10 triệuKhi lên 20 triệu
Cao điểm sáng 9h30 – 11h308 kWh16 kWh
Cao điểm chiều 17h – 20h15 kWh30 kWh
Giờ bình thường53 kWh100 kWh
Thấp điểm 22h – 4h22 kWh44 kWh
Cộng mỗi ngày98 kWh190 kWh

Khung cao điểm chiều tăng từ 15 lên 30 kWh. Đây là chỗ quyết định dung lượng lưu trữ: bộ hai khối xả được 28,8 kWh, vừa đủ; nhưng công suất xả 10 kW thì không còn đủ khi hai nồi chạy hết cỡ cùng lúc với cả nhà buổi tối.

Ba cấu hình, hai mức tải — con số thật

Cấu hìnhGiáTiết kiệm ở mức 10 triệuHoàn vốnTiết kiệm ở mức 20 triệuHoàn vốn
A · 15 kWp, không pin176 tr48 tr3,7 năm56 tr3,1 năm
B · 20 kWp, 2 khối pin298 tr80 tr3,7 năm88 tr3,4 năm
C · 24 kWp, 3 khối pin áp thấp376 tr87 tr4,3 năm103 tr3,6 năm
D · 30 kWp, pin áp cao437 tr92 tr4,8 năm127 tr3,4 năm
Đọc bảng trên cho kỹ, đây là chỗ dễ mất tiền oan

Ở mức tải hôm nay, C chỉ tiết kiệm hơn B đúng 7 triệu mỗi năm — 87 so với 80. Không phải vì dàn pin của C yếu, mà vì quán anh chỉ dùng được đến chừng đó. Điện làm ra thêm không có chỗ tiêu, bộ pin lớn hơn không có gì thêm để xả.

Nghĩa là nếu mua C ngay bây giờ mà tải chưa tăng, anh trả thêm 78 triệu để nhận thêm 7 triệu mỗi năm — riêng phần chênh đó hoàn vốn mất mười năm, và hoàn vốn cả gói kéo dài từ 3,7 lên 4,3 năm.

Vậy khi nào C mới đáng tiền

Khi tải thật sự lên gấp đôi, C tiết kiệm 103 triệu mỗi năm so với 88 triệu của B — hơn 15 triệu mỗi năm. Cộng qua mười năm là 150 triệu, so với khoản chênh 78 triệu ban đầu. Lúc đó C rõ ràng đáng.

Và có một thứ không nằm trong bảng tiền: công suất. C cho 16 kW lưới cộng 18 kW biến tần, tổng 34 kW dùng được, cùng bộ pin xả 15 kW. Khi hai nồi chạy hết cỡ và cả nhà bật điều hoà lúc nửa đêm, đó là mức cần để không nhảy aptomat. Bộ hai khối của phương án B chỉ xả được 10 kW.

Pin áp cao khác pin áp thấp ở chỗ nào

Đây là câu hỏi kỹ thuật nhưng quyết định tiền, nên em giải thích rõ thay vì chỉ ghi tên thiết bị.

 Pin áp thấp (phương án B, C)Pin áp cao (phương án D)
Cách ghépCác khối chạy song song, mỗi khối 16 kWhCác module xếp chồng nối tiếp, cộng điện áp
Công suất xảChặn 5 kW mỗi khối — muốn 20 kW phải bốn khốiKhông bị chặn — đưa ra trọn công suất biến tần
Giá mỗi kWhRẻ hơnĐắt hơn khoảng gấp đôi
Ràng buộc khi lắpThêm bớt khối tuỳ ýPhải đủ số module để đạt ngưỡng điện áp
Vì sao bộ áp cao của em là sáu module, không phải hai

Mỗi module áp cao là 51,2 V. Biến tần Solis áp cao cần điện áp dàn pin nằm trong dải khoảng 160 – 600 V mới khởi động và làm việc đúng.

Hai module chỉ được 102 Vchưa đủ ngưỡng, hệ sẽ không chạy dù dung lượng có vẻ vừa. Bốn module được 205 V, đủ áp nhưng chỉ 20,5 kWh, thiếu so với 30 kWh mà khung cao điểm chiều cần. Sáu module được 307 V và 30,7 kWh — vừa đủ áp, vừa đủ dung lượng.

Nói cách khác: với pin áp cao, số module do điện áp quyết định trước, dung lượng chỉ là hệ quả. Đây là chỗ rất dễ tính sai nếu chỉ nhìn vào số kWh.

Vậy chọn C hay D

Chọn C nếu anh muốn hoàn vốn nhanh hơn. Pin áp thấp rẻ hơn nhiều cho cùng số kWh, nên C hoàn vốn 4,3 năm so với 4,8 năm của D.

Chọn D nếu anh muốn không phải nâng cấp lần nữa. Khi tải lên gấp đôi, D tiết kiệm nhiều hơn C 24 triệu mỗi năm và lúc đó hoàn vốn 3,4 năm, ngắn hơn C. D xả được trọn 20 kW thay vì 15 kW, và dàn 30 kWp đủ dư để nạp pin bằng nắng — đó là lý do D bứt lên khi quán chạy hết cỡ.

Em khuyên thẳng

Nếu việc mở rộng còn là dự định: lắp phương án B. Tủ điện và tuyến cáp em thiết kế dư sẵn, sau này chỉ cần thêm tấm pin và thêm khối pin thứ ba — không phải thay biến tần, không phải kéo lại đường dây. Phần nâng cấp sau tốn khoảng 78 triệu, đúng bằng khoản chênh nếu mua C ngay từ đầu. Anh không mất gì khi chờ.

Nếu anh đã chắc chắn về thời điểm mở rộng — đã có mặt bằng, đã tính xong lượng khách — thì lắp C ngay gọn hơn: một lần thi công, một lần dựng giàn, không phải leo mái lần thứ hai.

Điều duy nhất em khuyên anh đừng làm là mua C rồi để tải đứng yên ở mức 10 triệu. Đó là cách chắc chắn nhất để tiền nằm chết trên mái.

CHƯƠNG 07 · Sản lượng theo mùa

Tháng nào đủ, tháng nào thiếu

Miền Bắc chênh lệch nắng giữa các mùa rất lớn. Em đưa bảng này để anh biết trước, tránh cảnh tháng 2 nhận hoá đơn cao hơn dự tính rồi thắc mắc.

ThángNắng riêngDàn 20 kWp làm raSo với nhu cầu 98 kWhTình trạng
Tháng 12,441 kWh−57Thiếu nhiều
Tháng 21,932 kWh−66Thấp nhất năm
Tháng 32,136 kWh−62Nồm ẩm
Tháng 43,255 kWh−43Trung bình
Tháng 54,374 kWh−24Cao
Tháng 64,475 kWh−23Cao
Tháng 74,577 kWh−21Cao nhất năm
Tháng 84,272 kWh−26Tốt
Tháng 94,068 kWh−30Tốt
Tháng 103,763 kWh−35Khá
Tháng 113,356 kWh−42Trung bình
Tháng 122,950 kWh−48Thiếu

Đơn vị nắng riêng là kWh trên mỗi kWp mỗi ngày. Chênh lệch giữa tháng 2 và tháng 7 là 2,4 lần. Con số tiết kiệm 85 triệu/năm trong đề án đã tính trung bình cả năm, không lấy tháng cao nhất.

Vì sao số của em thấp hơn con số nhiều nơi đưa

Cột sản lượng ở trên đã trừ sẵn hao hụt thực tế, không phải công suất trên giấy. Cụ thể em trừ ba khoản:

Tổn thất hệ thống 10% — bụi bám mặt tấm, nhiệt độ tấm cao vào trưa hè làm giảm hiệu suất, sụt áp trên dây, hiệu suất biến tần. Không hệ nào tránh được.

Hệ số khớp tải 0,85 — không phải số điện nào làm ra cũng có tải đang chờ đúng lúc đó. Mây che vài phút, hoặc nồi vừa ngắt lúc nắng lên đỉnh, thì phần đó không dùng được.

Hệ số khả dụng 0,95 — vài ngày mỗi năm hệ dừng để vệ sinh, bảo trì, hoặc mất lưới.

Nếu bỏ ba khoản này ra, con số tiết kiệm sẽ đẹp hơn khoảng 20% và thời gian hoàn vốn ngắn đi gần một năm. Em chọn đưa số đã trừ hao để anh không gặp bất ngờ sau khi lắp — con số thật luôn nên nằm trên mức mình đã hứa.

Ba tháng nồm ẩm — nói trước để anh không bất ngờ

Tháng 1 đến tháng 3, dàn pin không đủ phủ tải ban ngày, và gặp chuỗi nồm 5 – 10 ngày liên tiếp thì bộ lưu trữ cũng không nạp đầy được vì điện làm ra còn không đủ cho tải đang chạy.

Xử lý: cài đặt cho hệ nạp pin từ lưới vào khung thấp điểm 22h – 4h theo ngưỡng dung lượng. Điện thấp điểm giá 2.000 đ, xả ra ở khung cao điểm 5.400 đ — vẫn lãi 3.400 đ mỗi số. Nghĩa là ngay cả những ngày không có nắng, bộ lưu trữ vẫn làm việc.

CHƯƠNG 08 · Bảng so sánh

Hai phương án cạnh nhau

Nội dungA · Rút gọnB · Em khuyênC · Mở rộng
Giá trọn gói175.815.000 đ298.045.000 đ376.480.000 đ
Tấm pin TCL Solar 625 Wp24 tấm32 tấm38 tấm
Công suất dàn pin15 kWp20 kWp24 kWp
Biến tần Solis hybrid 3 pha12 kW15 kW18 kW
Bộ lưu trữKhông2 khối · 32 kWh · xả 10 kW3 khối · 48 kWh · xả 15 kW
Cao điểm sáng 9h30 – 11h30Phủ đượcPhủ đượcPhủ được
Cao điểm chiều 17h – 20hKhông phủ đượcPhủ trọnPhủ trọn cả khi tải gấp đôi
Công suất dùng được tối đa16 + 12 = 28 kW ban ngày31 kW cả ngày lẫn đêm34 kW
Khi mất điệnDừngNồi phở và tủ mát vẫn chạyGiữ được lâu hơn B
Tiết kiệm mỗi năm (mức 10 triệu)~48 triệu~80 triệu~87 triệu
Tiết kiệm mỗi năm (mức 20 triệu)~56 triệu~88 triệu~103 triệu
Tiền điện còn lại mỗi tháng~6,2 triệu~3,5 triệu~2,9 triệu
Hoàn vốn ở mức tải hôm nay3,7 năm3,7 năm4,3 năm
Hoàn vốn khi lên 20 triệu3,1 năm3,4 năm3,6 năm
Nâng công suất về sauThêm tấm tới 16 kWpThêm tấm tới 22 kWp; thêm khối pin thứ ba không phải thay máyĐã ở mức trần của hệ áp thấp

Nếu giá điện khác với giả định

Giá giờ cao điểm thực tếA · Rút gọnB · Em khuyênC · Mở rộng
4.500 đ/kWh3,9 năm4,0 năm4,7 năm
5.000 đ/kWh3,7 năm3,8 năm4,5 năm
5.400 đ/kWh (đang tính)3,7 năm3,7 năm4,3 năm
5.800 đ/kWh3,6 năm3,6 năm4,2 năm

Bảng trên so A với B và C; phương án D dùng pin áp cao nên có bảng riêng ở Chương 06. Anh sẽ thấy các con số dịch chuyển không nhiều — đó là điều tốt, và có lý do: phần lớn khoản tiết kiệm đến từ giờ bình thường, vốn ổn định hơn giờ cao điểm. Nghĩa là hiệu quả đầu tư của anh không phụ thuộc vào một con số giá duy nhất, kể cả khi em đoán sai giá cao điểm thì kết luận cũng không đổi.

CHƯƠNG 09 · Kiến trúc hệ thống

Điện đi từ đâu tới đâu

Hệ đấu song song với lưới, không cắt ngang đường điện hiện có của nhà. Nếu hệ dừng vì bất kỳ lý do gì, nhà và quán vẫn dùng điện lưới bình thường.

KhốiChức năngRanh giới trách nhiệm
Công tơ → tủ tổngĐiểm đấu nối với lưới, giữ nguyên 16 kWĐiện lực quản lý phía trước công tơ
Dàn pin trên mái32 tấm chia chuỗi theo hướng mái, đấu về biến tầnAnh Tú Solar thi công và bảo hành
Biến tần hybrid 15 kWĐiều phối ba nguồn: mặt trời, lưu trữ, lướiĐặt nơi thoáng, tránh mưa hắt
Bộ lưu trữ 2 khối · 32 kWhNạp ban ngày, xả vào khung 17h – 22h, xả tối đa 10 kWĐặt nơi thông gió, cách vật liệu dễ cháy
Nhánh ưu tiên khi mất điệnNồi phở, tủ mát, chiếu sáng quán, ổ cắm quầyChốt danh sách khi khảo sát
Ba chế độ chạy trong một ngày

Ban ngày có nắng — dàn pin cấp thẳng cho nồi phở, tủ mát và cả nhà. Phần dư nạp vào bộ lưu trữ. Nếu hai nồi bùng cùng lúc, phần vượt 16 kW lấy từ dàn pin, lưới không phải gánh.

17h – 20h — mặt trời tắt, hệ tự chuyển sang xả bộ lưu trữ. Ba giờ đắt nhất trong ngày, anh không mua số điện nào của lưới.

Sau 20h tới sáng — quay về dùng điện lưới ở giá bình thường và thấp điểm. Nếu cài nạp pin từ lưới, hệ nạp trong khung 22h – 4h để hôm sau có sẵn cho khung cao điểm.

CHƯƠNG 10 · An toàn

Những điểm không được cắt bớt

Công trình có người ở và có khách ăn uống bên dưới, nên phần an toàn không phải chỗ tiết kiệm.

Hạng mụcYêu cầu
Chống phát ngược lên lướiBắt buộc, vì hộ gia đình không có hợp đồng bán điện — phát ngược là vi phạm
Tiếp địaKhung dàn pin, biến tần, bộ lưu trữ, tủ điện — liên kết đẳng thế đầy đủ
Điện trở tiếp địaĐo kiểm tại hiện trường trước nghiệm thu, không kết luận đạt trên giấy
Chống sét lan truyềnThiết bị cắt sét phía một chiều và phía xoay chiều
Vị trí đặt bộ lưu trữThông gió, tránh xa bếp và nguồn nhiệt của quán, cách vật liệu dễ cháy, có lối thao tác
Cô lập và cảnh báoAptomat cô lập phía một chiều, aptomat pin, biển cảnh báo, quy trình xử lý sự cố dán tại chỗ
Tải trọng máiThêm khoảng 12 – 16 kg/m² phần mái có tấm; phải xác nhận mái chịu được trước khi đặt vật tư
Chống dộtMọi điểm bắt xuyên mái phải xử lý keo và gioăng; bảo hành chống dột ghi trong hợp đồng
CHƯƠNG 11 · Rủi ro và giới hạn

Bốn điều em nói trước khi anh ký

Đây là những điểm có thể làm đề án phải tính lại. Em nêu ra ngay từ đầu thay vì để anh phát hiện sau khi đã đặt cọc.

1. Mái chưa được khảo sát

Phương án B cần khoảng 100 – 110 m² mái hứng nắng tốt. Nếu mái nhỏ hơn, bị nhà bên che, hoặc hướng không thuận, số tấm phải giảm và sản lượng giảm theo. Đo mái là phép đo rẻ nhất và có giá trị nhất trong cả dự án.

2. Đơn giá từng khung giờ là giả định

Ba con số 5.400 / 3.200 / 2.000 đồng trong Chương 03 lấy theo biểu giá tham khảo, chưa phải hoá đơn của anh. Tỷ lệ điện ở từng khung cũng là mô hình em dựng từ đặc thù nấu phở. Một tờ hoá đơn thay được toàn bộ phần này và làm bảng hiệu quả chính xác hẳn.

3. Công suất thật của nồi phở

Em đang lấy 9 – 12 kW mỗi nồi theo loại phổ biến trên thị trường. Nếu nồi của anh khác con số này, phần tính toán về trần công suất ở Chương 02 phải điều chỉnh — cỡ biến tần có thể đổi theo.

4. Tầm nhìn 20 triệu mỗi tháng

Nếu quán mở rộng làm tiền điện lên gấp đôi, phương án B vẫn chạy tốt nhưng sẽ không phủ được tỷ lệ lớn như hiện nay. Ở mức tải hiện tại, lắp trên 20 kWp cũng không tiết kiệm thêm được vì tải ban ngày đã dùng hết sản lượng — nên mua thừa ngay bây giờ là lãng phí. Cách đúng: lắp B, và chừa sẵn cáp cùng tủ điện cho lần nâng, khi nào tải thật sự tăng thì chỉ cần thêm tấm.

CHƯƠNG 12 · Hỏi đáp

Những câu các anh hay hỏi em

Lắp rồi có phải xin phép điện lực không?

Hệ có thiết bị chống phát ngược, tức là điện làm ra chỉ dùng trong nhà, không đẩy lên lưới. Với cấu hình tự dùng như vậy thì không phải đăng ký bán điện. Em giữ nguyên hợp đồng 16 kW của anh, không đụng tới công tơ.

Mất điện thì nồi phở có chạy được không?

Phương án B có. Khi lưới mất, biến tần chuyển sang chạy độc lập và cấp cho nhánh ưu tiên — nồi phở, tủ mát, chiếu sáng quán. Bộ hai khối xả được 10 kW, đủ lực cho một nồi đang bùng cộng tủ mát và đèn quán. Thời gian giữ được phụ thuộc lúc đó pin còn bao nhiêu; ở chế độ om thì 32 kWh giữ được nhiều giờ.

Danh sách thiết bị nào vào nhánh ưu tiên sẽ chốt cùng anh khi khảo sát. Phương án A không có bộ lưu trữ nên mất điện là dừng.

Tuổi thọ bộ lưu trữ bao lâu, thay có tốn không?

Pin LiFePO4 dùng cho hệ này có tuổi thọ tính theo số chu kỳ sạc xả. Ở cách dùng của anh — mỗi ngày một chu kỳ, xả nông — thì vòng đời thiết kế đi qua giai đoạn hoàn vốn rất xa, vì riêng phần lưu trữ hoàn vốn trong khoảng 3,4 năm.

Em đưa anh xem chứng nhận số chu kỳ và điều khoản bảo hành của đúng model trước khi chốt thiết bị.

Có phải đổi giờ nấu phở không?

Không. Nồi của anh nấu 15 – 20 giờ liên tục, mà cửa sổ nắng chỉ có 10 giờ — nghĩa là nồi bắt buộc phải trùm lên giờ nắng dù anh bắt đầu lúc nào. Dàn pin luôn gánh được một phần.

Nếu sau này anh muốn tối ưu thêm thì có thể dời giai đoạn đun sôi — giai đoạn ăn điện nhiều nhất — vào ban ngày. Nhưng đó là lựa chọn, không phải điều kiện.

Bảo hành thế nào?

Tấm pin, biến tần Solis và bộ lưu trữ đều có bảo hành chính hãng theo chứng nhận sản phẩm của từng model. Em đưa anh xem giấy tờ khi chốt thiết bị.

Phần thi công, khung giá đỡ và chống dột do bên em bảo hành theo điều khoản trong hợp đồng. Sau bàn giao anh xem sản lượng trên điện thoại, có gì bất thường gọi là em tới.

Vì sao không lắp luôn hệ to cho đủ 20 triệu tiền điện?

Vì ở mức tiêu thụ hiện tại, hệ to hơn không tiết kiệm thêm được đồng nào. Tải ban ngày của quán chỉ hấp thụ được chừng đó điện; phần làm ra thêm sẽ thừa và bỏ phí.

Khi nào quán thật sự mở rộng và tải tăng lên, lúc đó thêm tấm là hợp lý — và em đã thiết kế tủ điện cùng tuyến cáp dư sẵn cho việc đó, nên lần nâng sau chỉ tốn tiền tấm pin, không phải làm lại đường dây.

CHƯƠNG 13 · Công trình đã làm

Ảnh những công trình anh em bên em đã làm

Không phải ảnh sản phẩm của hãng. Đây là các công trình do đội Anh Tú Solar thi công, cùng loại thiết bị và cùng kiểu lắp sẽ áp dụng cho nhà anh.

Dàn pin mặt trời lắp áp mái ngói nhà dân, kẹp nhôm và thanh ray inox
Lắp áp mái ngói nhà ở. Tấm bắt trên thanh ray nhôm, giữ nguyên độ dốc thoát nước của mái. Mọi điểm bắt xuyên mái đều xử lý gioăng và keo chống dột — đây là chỗ hay bị làm ẩu nhất.
Biến tần hybrid và bộ pin lưu trữ lắp hoàn thiện trên tường trong nhà
Biến tần và bộ lưu trữ. Đúng kiểu lắp cho phương án B: biến tần treo tường, bộ pin đặt bên dưới nơi thoáng. Ống gen đi gọn, đầu dây đánh dấu để sau này lắp thêm khối pin thứ ba không phải mở lại toàn bộ.
Đội thi công dựng khung giàn nâng cao đỡ tấm pin phía trên mái nhà
Khi mái không đủ hoặc bị che nắng. Đội dựng giàn nâng cao đỡ tấm phía trên mái. Nếu mái nhà anh vướng bóng che, đây là cách xử lý — phần khung này báo giá riêng sau khi đo.
Anh kiểm chứng được, không cần tin lời em

Em dẫn anh tới công trình đang chạy gần khu vực để anh hỏi trực tiếp chủ nhà: sản lượng thực tế bao nhiêu, hoá đơn giảm thế nào, gọi bảo hành có ai tới không. Đó là cách kiểm chứng thật hơn mọi tấm ảnh và mọi bảng tính.

CHƯƠNG 14 · Kết luận

Nếu là quán nhà em thì em làm thế nào

Em trả lời thẳng câu anh hay hỏi nhất

Quán nhà em thì em lắp phương án B. Không phải vì nó ở giữa cho an toàn, mà vì nó là bản duy nhất giải được cả hai chuyện một lúc: cắt đúng khung 17h – 20h đắt nhất, và nâng công suất dùng được lên 31 kW để anh thôi bị đường điện 16 kW bóp.

Em sẽ không lắp C ngay lúc này. Ở mức tải hôm nay C không tiết kiệm hơn B một đồng nào — anh trả thêm gần 80 triệu để mua một cái chưa dùng tới. Em chừa sẵn tủ điện và tuyến cáp cho anh; hôm nào quán mở rộng thật thì nâng lên, tốn đúng bằng khoản chênh, chờ không mất gì.

Nói cách khác: em muốn anh bỏ tiền đúng lúc, không phải bỏ tiền sớm. Quán còn phải nhập thịt nhập xương mỗi ngày, tiền để trong túi anh vẫn hơn nằm chết trên mái.

Bốn điểm chốt lại

1. Vấn đề của quán không chỉ là tiền điện. Hai nồi phở 100 lít đã ăn hết công suất đường điện 16 kW trước cả khi tính tới điều hoà và bình nóng lạnh. Nâng công suất hợp đồng thì tốn tiền mà không giảm được đồng tiền điện nào.

2. Tiền của anh tập trung vào năm giờ trong ngày. Hai khung cao điểm chiếm 24% lượng điện nhưng ăn 37% hoá đơn. Khung sáng thì nắng xử lý được; khung chiều 17h – 20h thì chỉ bộ lưu trữ mới chạm tới.

3. Phương án B là cấu hình em khuyên anh. 298 triệu, phủ trọn cả hai khung cao điểm, nâng công suất dùng được lên 31 kW cả ngày lẫn đêm, hoàn vốn 3,7 năm. Riêng bộ lưu trữ hoàn vốn khoảng 3,4 năm — nhanh hơn cả phần dàn pin.

4. Chọn bộ lưu trữ theo công suất xả, không chỉ theo dung lượng. Mỗi khối pin áp thấp chỉ xả được 5 kW — một khối tuy đủ điện nhưng không đủ lực khi hai nồi cùng bùng. Hai khối cho 10 kW là mức vừa đúng cho hôm nay.

5. Về tầm nhìn 20 triệu: phương án C và D sinh ra cho mức đó — C tiết kiệm 103 triệu, D tiết kiệm 127 triệu mỗi năm khi tải thật sự lên gấp đôi. Nhưng ở mức tải hôm nay C không tiết kiệm hơn B một đồng nào. Nếu việc mở rộng còn là dự định thì lắp B, em chừa sẵn đường nâng — phần nâng cấp sau tốn đúng bằng khoản chênh, anh không mất gì khi chờ. Chi tiết ở Chương 06.

Ba số liệu cần bổ sung để chốt đề án

Một tờ hoá đơn tiền điện gần nhất — thay toàn bộ phần đơn giá giả định ở Chương 03 bằng giá thật, và cho biết chính xác tỷ lệ điện ở từng khung giờ.

Công suất ghi trên nồi phở — quyết định cỡ biến tần và phần tính toán trần công suất ở Chương 02.

Diện tích và hướng mái — phương án B cần khoảng 100 – 110 m² hứng nắng tốt. Em tới đo miễn phí, không ràng buộc.

Giới hạn của đề án

Mức tiêu thụ, phân bố theo khung giờ và đơn giá điện trong đề án là số liệu suy ra từ hoá đơn 10 triệu do anh cho em, chưa đối chiếu hoá đơn gốc. Sản lượng và hiệu quả kinh tế là kết quả mô phỏng theo các giả định đã ghi rõ trong từng chương, không phải cam kết hợp đồng.

Giá trong đề án là giá tham chiếu trọn gói, áp dụng sau khi xác nhận diện tích mái, kết cấu mái chịu được tải trọng bổ sung, và khoảng cách tuyến cáp. Điện trở tiếp địa phải được đo kiểm tại hiện trường trước nghiệm thu.

Bước tiếp theo nếu anh muốn làm

Bước 1Gửi một tờ hoá đơnChụp bằng điện thoại gửi qua Zalo. Trong ngày anh có lại bảng tính bằng giá điện thật của quán mình, thay hết phần giả định.
Bước 2Em sang tận quán đo máiĐo diện tích, xem hướng và bóng che, kiểm tủ điện và công suất nồi. Miễn phí, không ràng buộc.
Bước 3Chốt thiết bị và hợp đồngDanh mục thiết bị cụ thể kèm mã model, giá chính thức, tiến độ, bảo hành, và cả những điểm hạn chế đã trao đổi ở Chương 11.
Nếu anh muốn trả góp

Bên em hỗ trợ trả góp tới 100 triệu, kỳ 15–48 tháng. Em tính sẵn cho phương án B (298 triệu, tiền điện giảm khoảng 6.666.667 đ mỗi tháng):

Vay 100 triệu, kỳ 18 tháng: góp 6.140.095 đ/tháng — tiền điện giảm vẫn dư khoảng 526.572 đ sau khi góp. Tổng tiền lãi khoảng 10,5 triệu. Muốn góp nhẹ hơn thì kỳ 36 tháng: 3.364.581 đ/tháng.

Em nói rõ để anh chuẩn bị: hạn mức tối đa 100 triệu, nên với hệ 298 triệu trả góp chỉ phủ khoảng một phần ba — phần còn lại 198 triệu anh trả trước. Đây là bảng trả góp dự kiến; lãi suất và điều kiện chính thức theo hợp đồng khi hồ sơ được duyệt. Anh xem thêm bảng góp đầy đủ và công cụ tự tính.

Lắp xong rồi em vẫn ở đây

Em không biến mất sau khi anh trả tiền. Quán anh mà mất điện giữa lúc đông khách thì hỏng cả buổi, nên hệ này em lắp có chuyển mạch dự phòng và em theo dõi sản lượng cùng anh. Tháng nào thấy tụt bất thường anh chụp màn hình gửi em, em xem giúp, không tính công.

Em ở Tu Vũ, cách quán anh không xa. Đó là cái lợi lớn nhất khi anh lắp của người gần nhà: gọi là có mặt trong ngày, chứ không phải mở phiếu bảo hành rồi ngồi chờ đội ở xa xếp lịch — mà quán ăn thì không chờ được.

Anh gửi hoá đơn qua Zalo là xong bước 1

Anh không phải quyết gì lúc này. Chỉ cần một tấm ảnh hoá đơn, em tính lại bằng số thật của quán anh rồi gửi lại — anh cầm bảng đó so với bất kỳ đơn vị nào khác cũng được.

Người làm bản này cho anh

Anh Tú — ANH TÚ SOLAR, Tu Vũ, Phú Thọ. Em tư vấn, em thiết kế và em trực tiếp thi công. Hotline 0828 477 999 — anh gọi giờ nào cũng được, kể cả sớm.