Bản tính riêng cho cụm xưởng anh Cường · sau khi em xuống tận nơi xem mái

Hệ thống điện mặt trời cho cụm nhà xưởng Sơn Thủy

Em bày ra đây đủ cả: cách em tính, từng phương án kèm giá, và cả những chỗ bất lợi cho anh — để anh tự quyết chứ không phải nghe em dẫn. Chỗ nào em đoán, em ghi rõ là em đoán, anh khỏi phải dò.

Lập riêng choAnh Cường
Địa điểmSơn Thủy, Phú Thọ
Người lậpAnh Tú · ANH TÚ SOLAR
Phiên bảnV2.0 · 25.08.2026
Trạng tháiEm đã khảo sát xong · chờ anh chọn phương án
Mức tiêu thụ hiện tại70–100kWh mỗi ngày · chủ yếu ban ngày
Chi phí điện năm~112 triệuBiểu giá 3 khung giờ
Hoàn vốn ngắn nhất2,6 nămPhương án A rút gọn · 230 triệu
Mấy dòng em nói trước khi anh đọc

Anh Cường ạ, dựng được cụm xưởng này anh đã dồn vào đấy bao nhiêu công của, em xuống nhìn là biết. Đến khúc điện đóm mà chọn sai thì tiền đội thêm cả trăm triệu, nên bản này em làm kỹ như làm cho xưởng nhà em.

Em không viết theo kiểu chào hàng. Trong đây có chương em khuyên anh đừng lắp hệ to hơn dù lắp to thì em bán được nhiều hơn, có chương em nói thẳng bộ pin không tự trả tiền cho nó, và có hẳn một chương em kê ra những điều bất lợi — nói trước, chứ không đợi anh phát hiện sau khi đã đặt cọc.

Anh đọc thấy chỗ nào chưa thông thì cứ gọi em, không phải ngại. Em giải thích tới lúc anh thấy rõ mới thôi — anh chưa làm ngay cũng chẳng sao, biết rõ rồi thì làm với ai anh cũng không bị hớ.

— Anh Tú, người sẽ trực tiếp lên mái xưởng anh

CHƯƠNG 01 · Cơ sở đề án

Đề án lập cho một cụm xưởng chưa đi vào vận hành

Cụm xưởng chưa hoạt động nên chưa có hoá đơn điện để đối chiếu. Toàn bộ con số trong đề án dựa trên mức tiêu thụ dự kiến do anh đưa ra, được em kiểm chứng ngược từ danh sách máy móc.

Nhóm dữ liệuNguồnMức độ tin cậy
Danh sách máy móc, công suất từng máyAnh cho emĐã xác nhận
Diện tích và hiện trạng mái khoKhảo sát hiện trườngĐã xác nhận
Mức tiêu thụ 70 – 100 kWh mỗi ngàyAnh ước tínhDự kiến, chưa có công tơ đối chiếu
Tỷ lệ điện dùng ban ngày / ban đêmSuy từ đặc thù sản xuấtGiả định tính toán
Giá điện khung giờ ban ngàyBiểu giá bán lẻ cho sản xuấtGiả định tính toán — xem Chương 05

Kiểm chứng con số 70 – 100 kWh mỗi ngày

Em không nhận con số này rồi tính tiếp. Dưới đây là phép kiểm ngược từ danh sách máy để xem mức tiêu thụ đó có hợp lý không.

Thiết bịCông suấtSố lượngGiờ chạy/ngàyHệ số tảiĐiện năng/ngày
Máy chính22 kW12,00,7030,8 kWh
Máy trung11 kW14,00,6026,4 kWh
Máy nhỏ5 kW24,00,6024,0 kWh
Chiếu sáng, ổ cắm, phụ trợ2 kW5,01,0010,0 kWh
Tổng dự kiến~91 kWh/ngày

Kết quả nằm trong khoảng 70 – 100 kWh anh đưa ra — con số đó hợp lý và dùng làm cơ sở tính toán được. Bảng trên là kịch bản vận hành điển hình; nếu số lượng máy hoặc giờ chạy thực tế khác đi, em tính lại công suất trước khi chốt hợp đồng.

Điều này ảnh hưởng thế nào tới quyết định đầu tư

Vì chưa có số liệu vận hành thật, rủi ro nằm ở việc đầu tư quá tay ngay từ đầu. Nếu xưởng chạy ít hơn dự kiến, phần công suất và lưu trữ mua thừa sẽ nằm không nhiều năm.

Đó là lý do đề án đưa ra ba mức đầu tư thay vì một, và tại sao toàn bộ thiết kế đều chừa sẵn đường mở rộng: tủ điện, tuyến cáp và biến tần đều làm dư để lần nâng cấp sau không phải đập đi làm lại.

Chi phí điện nếu không làm gì

Tiền điện là khoản trả dần mỗi tháng nên khó thấy. Cộng lại nhiều năm thì nó lớn hơn cả hệ thống.

Trong 15 năm tớiCứ để nguyênPhương án B
Tiền điện phải trả~1.675 triệu~149 triệu
Tiền đầu tư hệ thống0506 triệu
Tổng phải bỏ ra~1.675 triệu~655 triệu
Chênh lệchGiữ lại được khoảng 1.020 triệu

Tính theo mức tiêu thụ dự kiến và biểu giá ba khung giờ (Chương 05). Chưa tính giá điện tăng — nếu tăng thì phần chênh còn lớn hơn. Riêng tiền điện 3 năm đầu đã khoảng 335 triệu, nhiều hơn giá trọn gói phương án A rút gọn.

Khoản chi thứ hai, ít người tính tới: trạm biến áp

Tiền điện là khoản trả dần. Còn khoản này thì phải trả một cục, và nó lớn hơn cả hệ điện mặt trời.

Ba xưởng có khách thuê thì công suất kéo từ lưới tăng gấp mấy lần

Mỗi xưởng cho thuê có thể chạy một máy cỡ 22 kW cùng phụ tải nền. Ba xưởng và kho cộng lại, công suất đỉnh vượt xa mức hiện tại. Khi vượt công suất trạm đang cấp, muốn có thêm điện ba pha thì phải hạ trạm biến áp riêng — chi phí phổ biến 750 – 800 triệu.

Đây là con số thực tế cho một trạm ba pha phục vụ cụm xưởng, gồm máy biến áp, tủ trung thế, đường dây, thủ tục và nghiệm thu với điện lực.

Bỏ ra 750 – 800 triệu hạ trạm, so với 574 triệu làm điện mặt trờiHạ trạm biến ápPhương án B+
Số tiền phải bỏ ra750 – 800 triệu574 triệu
Có thêm công suất dùng
Tiền điện mỗi thángKhông giảm — dùng nhiều thì trả nhiều hơnGiảm ~102 triệu/năm
Hoàn vốnKhông bao giờ — là chi phí thuần5,6 năm
Sau khi hoàn vốnVẫn chỉ là tiền đã mấtMỗi năm giữ lại thêm ~102 triệu
Khi lưới mất điệnVẫn mất — trạm không tự sinh ra điệnGiữ khu quan trọng 17 – 25 giờ
Bản chất khoản chiMua quyền được kéo nhiều điện hơnMua khả năng tự làm ra điện
Điện mặt trời và lưu trữ giúp lùi hoặc tránh hẳn khoản này

Dàn pin phát vào đúng khung giờ máy chạy, bộ lưu trữ 64 kWh gánh phần đỉnh còn lại. Phần công suất phải kéo từ lưới nhờ đó giảm xuống — cụm xưởng dùng được nhiều điện hơn mà không phải nâng mức công suất hợp đồng.

Nói cách khác: 750 – 800 triệu hạ trạm chỉ để được phép dùng nhiều điện hơn, rồi vẫn trả tiền điện đầy đủ mỗi tháng. Cùng khoảng tiền đó, phương án B+ vừa cho anh thêm công suất dùng, vừa cắt hơn 100 triệu tiền điện mỗi năm, vừa giữ được xưởng chạy khi mất điện — và còn dư gần 200 triệu.

Việc có phải hạ trạm hay không phụ thuộc công suất hợp đồng hiện tại và mức phụ tải sau khi ba xưởng có khách — cần hỏi điện lực để xác nhận. Em nêu con số này để anh tính đủ ngay từ đầu, tránh cảnh làm xong mới phát hiện còn một khoản lớn nữa phải chi.

CHƯƠNG 02 · Các phương án đầu tư

Bốn mức đầu tư trên cùng một thiết kế

A, B và C khác nhau ở số lượng tấm pin, cỡ biến tần và số module pin lưu trữ. Phương án B là cấu hình em khuyên anh; A là bản rút gọn và C là bản mở rộng quanh nó. Riêng B+ giữ nguyên dàn pin mặt trời của B, chỉ đổi biến tần và bộ lưu trữ sang SOFAR — máy lớn hơn, lưu trữ nhiều hơn, bảo hành 10 năm.

Phương án A · Rút gọn Chỉ cắt tiền điện Bỏ phần lưu trữ, hạ công suất về đúng mức phụ tải ban ngày. Hiệu quả đầu tư cao nhất. 230 triệu Trọn gói, đã gồm lắp đặt
Tiết kiệm ~89 triệu/năm · hoàn vốn 2,6 – 3,3 năm
33 tấm TCL Solar 625 Wp · 20,6 kWp Biến tần Solis 3 pha áp cao 20 kW Tủ DC, chống sét, cáp, tiếp địa Giám sát sản lượng trên điện thoại Biến tần hybrid — về sau lắp thêm pin được Không có pin, mất điện là dừng máy Ban đêm vẫn mua điện lưới toàn bộ
Phương án B · KHUYẾN NGHỊ Cấu hình cân bằng Đủ điện ban đêm và giữ được hoạt động qua cả một đêm mất điện. Tỷ lệ điện dùng được cao nhất. 506 triệu Trọn gói, đã gồm lắp đặt
Tiết kiệm ~102 triệu/năm · hoàn vốn 4,5 – 6,2 năm
40 tấm TCL Solar 625 Wp · 25 kWp Biến tần Solis 3 pha áp cao 30 kW Pin Dyness 4 module 57 kWh + BMS Mất điện: giữ khu quan trọng 17–25 giờ Bảo hành biến tần và pin 5 năm Biến tần nhận được tới 45 kWp — còn dư địa nâng gấp rưỡi Chưa gồm tủ tổng & đo điện riêng từng xưởng
Phương án B+ · Cao cấp Thiết bị SOFAR · bảo hành 10 năm Cùng dàn pin mặt trời như phương án B, nhưng biến tần và bộ lưu trữ là SOFAR: máy lớn hơn, lưu trữ nhiều hơn, và bảo hành 10 năm cho cả hai thiết bị chính. 574 triệu Trọn gói, đã gồm lắp đặt
Tiết kiệm ~102 triệu/năm · hoàn vốn 5,1 – 7,1 năm
Biến tần SOFAR HYD-50K-T1 · 3 pha áp cao 50 kW · 4 MPPT Pin SOFAR CBS8000 · 4 module × 16 kWh = 64 kWh — nhiều hơn phương án B 7 kWh Bảo hành 10 năm cả biến tần lẫn pin — do mua đồng bộ cùng hãng Tấm pin, tủ điện, dây và thi công giữ nguyên như phương án B Nhận được tới 65 – 75 kWp — dư địa nâng gấp ba, thay vì gấp rưỡi Cao hơn phương án B khoảng 68 triệu, hoàn vốn chậm hơn nửa năm
Phương án C · Mở rộng Sẵn sàng cho thuê Nâng dàn pin và lưu trữ lên mức đón được phụ tải khi ba xưởng có khách, kèm hạ tầng chia điện. 663 triệu Trọn gói, đã gồm lắp đặt
Tiết kiệm ~102 triệu/năm · hoàn vốn 5,9 – 8,2 năm
58 tấm TCL Solar 625 Wp · 36 kWp Biến tần Solis 3 pha áp cao 30 kW Pin Dyness 4 module 57 kWh + BMS Tủ điện tổng 3 pha, 3 ngăn dự phòng Tủ riêng 3 xưởng + kho, đồng hồ đo từng xưởng Công suất vượt nhu cầu hiện tại — xem ghi chú

Bản tiêu chuẩn và bản cao cấp khác nhau ở đâu

Khác nhau ở hai thiết bị chính: biến tần và bộ lưu trữ. Mọi thứ còn lại — tấm pin, tủ điện, dây, giá đỡ, nhân công — giữ nguyên chủng loại và nguyên đơn giá ở cả hai bản. Bản cao cấp vừa nhiều hơn 7 kWh lưu trữ, vừa dư địa nâng công suất gấp đôi, và bảo hành 10 năm cả biến tần lẫn pin — hãng SOFAR nâng bảo hành biến tần từ 5 lên 10 năm khi mua đồng bộ với bộ lưu trữ của họ.

Hạng mụcBản tiêu chuẩnBản cao cấp
Biến tần hybridSolis S6-EH3P30K-H · 3 pha áp cao 30 kWSOFAR HYD-50K-T1 · 3 pha áp cao 50 kW · 4 MPPT
Dàn pin mặt trời lắp thêm được tối đa40 – 45 kWp65 – 75 kWp
Bảo hành biến tần5 năm10 năm — hãng nâng từ 5 lên 10 năm khi mua đồng bộ biến tần và pin cùng hãng
Bộ pin lưu trữ áp caoDyness S51280 · 4 module × 14,336 kWh = 57 kWh + BMS SBDU200SOFAR CBS8000 · 4 module × 16 kWh = 64 kWh + bộ điều khiển CBS8000-BCU
Bảo hành bộ pin5 năm10 năm
Trung tâm bảo hànhTheo từng hãngTrung tâm bảo hành SOFAR tại Hà Nội
Đầu mối bảo hànhHai hãng: Solis và DynessMột hãng cho cả hai thiết bị
Dàn pin mặt trời lắp đợt nàyGiống hệt nhau — 40 tấm TCL 625 Wp, 25 kWp
Tấm pin, tủ điện, dây, giá đỡ, nhân côngGiữ nguyên chủng loại và nguyên đơn giá
Chênh lệch giáTổng gói cao hơn 68 triệu

Bản cao cấp áp dụng được cho cả ba phương án A, B và C — trong bảng giá, B+ là bản cao cấp của phương án B. Nếu anh muốn bản cao cấp của A hoặc C, em báo giá theo đúng cách tính này. Mã thiết bị SOFAR ghi trong hợp đồng đúng như bảng trên, kèm chứng nhận bảo hành của hãng.

Giá chưa bao gồm hệ khung mái

Các mức giá trên tính cho lắp áp mái trên mái tôn có sẵn. Nếu phải dựng thêm hệ khung sắt và mái ở khu vực chưa có mái, phần đó báo giá riêng sau khi khảo sát xác nhận diện tích cần dựng.

Đọc các phương án thế nào

A rút gọn là mức tối thiểu hợp lý: công suất bám đúng phụ tải ban ngày, không mua gì thừa. Hiệu quả đầu tư cao nhất, nhưng không có gì khi mất điện.

B cân bằng là phương án em khuyên anh: thêm lưu trữ để dùng điện ban đêm và duy trì hoạt động qua một đêm mất điện, đồng thời chừa dư địa biến tần cho lần nâng công suất sau này.

B+ cao cấp giữ nguyên dàn 25 kWp của B nhưng đổi biến tần và bộ lưu trữ sang SOFAR. Đổi lại ba thứ: lưu trữ 64 kWh thay vì 57 kWh, biến tần nhận được tới 65 – 75 kWp thay vì 45 kWp, và bảo hành 10 năm cho cả biến tần lẫn pin. Cao hơn B khoảng 68 triệu, hoàn vốn chậm hơn khoảng nửa năm. Nếu trong 3 – 5 năm tới anh tính nâng công suất khi ba xưởng có khách thuê, đây là phương án ít phải làm lại nhất.

C mở rộng đưa công suất và lưu trữ lên mức đón được phụ tải khi ba xưởng đã có khách thuê, kèm toàn bộ hạ tầng chia và đo điện. Ở mức tiêu thụ hiện tại thì công suất này vượt nhu cầu — chỉ nên chọn nếu việc cho thuê đã chắc chắn về thời điểm.

Danh mục thiết bị từng phương án

Bấm vào từng phương án để mở bảng chi tiết. Toàn bộ đơn giá là giá trọn gói đã gồm lắp đặt; số lượng dây và phụ kiện là tạm tính theo tuyến dự kiến, chốt chính xác khi triển khai.

Phương án A · Rút gọn — 230 triệu · 20,6 kWp · không lưu trữ
Hạng mụcQuy cáchSLĐVĐơn giáThành tiền
Tấm pin mặt trờiTCL Solar HSM-ND66-GR625 · 625 Wp33tấm2.180.00071.940.000
Biến tần hybridSolis S6-EH3P20K-H · 3 pha áp cao 20 kW1bộ48.500.00048.500.000
Tủ phân phối AC – DCTủ sắt chống nước bụi, ATS, CB AC/DC, chống phát ngược, tự đảo nguồn1bộ35.000.00035.000.000
Giắc nối MC4Leader · TUV 1000 V DC · 20–30 A25cặp25.000625.000
Dây DC1×4 mm² chịu nắng180m35.0006.300.000
Dây ACCadivi / Trần Phú · 4×16 mm²30m285.0008.550.000
Hệ thống tiếp địaDây đơn 1×6 mm² + cọc thép mạ đồng1hệ1.200.0001.200.000
Kẹp tấm pin chống bãoNhôm + inox · chịu gió 60 m/s200bộ25.0005.000.000
Giá đỡ bát ZThép mạ kẽm nhúng nóng · chịu gió 60 m/s66bộ65.0004.290.000
Ống gen luồn dây & vật tư phụTrọn gói1gói3.800.0003.800.000
Vận chuyểnVận chuyển, bốc dỡ tới công trình1gói4.500.0004.500.000
Nhân công lắp đặtTư vấn, thiết kế, lắp đặt, cài đặt trọn gói1gói40.000.00040.000.000
TỔNG CỘNG229.705.000

Không có pin lưu trữ. Biến tần vẫn là loại hybrid nên về sau bổ sung pin được, nhưng dàn pin mặt trời không vượt quá 20 kWp nếu giữ biến tần này.

Phương án B · Em khuyên — 506 triệu · 25 kWp · lưu trữ 57 kWh
Hạng mụcQuy cáchSLĐVĐơn giáThành tiền
Tấm pin mặt trờiTCL Solar HSM-ND66-GR625 · 625 Wp40tấm2.180.00087.200.000
Biến tần hybridSolis S6-EH3P30K-H · 3 pha áp cao 30 kW1bộ85.000.00085.000.000
Pin lưu trữ áp caoDyness S51280 · 14,336 kWh mỗi module4module48.500.000194.000.000
Bộ quản lý pin BMSDyness SBDU200 · quản lý và bảo vệ dàn pin1bộ28.000.00028.000.000
Tủ phân phối AC – DCTủ sắt chống nước bụi, ATS, CB AC/DC, chống phát ngược, tự đảo nguồn, át chia tải1bộ35.000.00035.000.000
Giắc nối MC4Leader · TUV 1000 V DC · 20–30 A30cặp25.000750.000
Dây DC1×4 mm² chịu nắng200m35.0007.000.000
Dây ACCadivi / Trần Phú · 4×16 mm²30m285.0008.550.000
Hệ thống tiếp địaDây đơn 1×6 mm² + cọc thép mạ đồng1hệ1.200.0001.200.000
Kẹp tấm pin chống bãoNhôm + inox · chịu gió 60 m/s · AS/NZS 1170.2240bộ25.0006.000.000
Giá đỡ bát ZThép mạ kẽm nhúng nóng · chịu gió 60 m/s80bộ65.0005.200.000
Ống gen luồn dây & vật tư phụTrọn gói1gói3.800.0003.800.000
Vận chuyểnVận chuyển, bốc dỡ tới công trình1gói4.500.0004.500.000
Nhân công lắp đặtTư vấn, thiết kế, lắp đặt, cài đặt trọn gói1gói40.000.00040.000.000
TỔNG CỘNG506.200.000

Biến tần 30 kW nhận được tối đa 40 – 45 kWp tấm pin. Tủ điện và tuyến cáp vì vậy thiết kế dư sẵn cho mức đó, để lần nâng công suất sau này chỉ cần thêm tấm và giá đỡ, không phải kéo lại đường dây.

Phương án B+ · Cao cấp — 574 triệu · 25 kWp · lưu trữ 64 kWh · SOFAR bảo hành 10 năm
Hạng mụcQuy cáchSLĐVĐơn giáThành tiền
Tấm pin mặt trờiTCL Solar HSM-ND66-GR625 · 625 Wp40tấm2.180.00087.200.000
Biến tần hybrid SOFARHYD-50K-T1 · 3 pha áp cao 50 kW · 4 MPPT · bảo hành 10 năm1bộ103.700.000103.700.000
Bộ pin lưu trữ áp cao SOFAR4 × CBS8000-BMU 16 kWh = 64 kWh, kèm bộ điều khiển CBS8000-BCU · bảo hành 10 năm1bộ270.840.000270.840.000
Tủ phân phối AC – DCTủ sắt chống nước bụi, ATS, CB AC/DC, chống phát ngược, tự đảo nguồn, át chia tải1bộ35.000.00035.000.000
Giắc nối MC4Leader · TUV 1000 V DC · 20–30 A30cặp25.000750.000
Dây DC1×4 mm² chịu nắng200m35.0007.000.000
Dây ACCadivi / Trần Phú · 4×16 mm²30m285.0008.550.000
Hệ thống tiếp địaDây đơn 1×6 mm² + cọc thép mạ đồng1hệ1.200.0001.200.000
Kẹp tấm pin chống bãoNhôm + inox · chịu gió 60 m/s · AS/NZS 1170.2240bộ25.0006.000.000
Giá đỡ bát ZThép mạ kẽm nhúng nóng · chịu gió 60 m/s80bộ65.0005.200.000
Ống gen luồn dây & vật tư phụTrọn gói1gói3.800.0003.800.000
Vận chuyểnVận chuyển, bốc dỡ tới công trình1gói4.500.0004.500.000
Nhân công lắp đặtTư vấn, thiết kế, lắp đặt, cài đặt trọn gói1gói40.000.00040.000.000
TỔNG CỘNG573.740.000

So với phương án B, bảng này chỉ đổi hai dòng: biến tần và bộ lưu trữ chuyển sang SOFAR. Mười một dòng còn lại giữ nguyên chủng loại, số lượng và đơn giá — anh đối chiếu hai bảng là thấy ngay phần chênh nằm ở đâu. Bảo hành thực hiện tại trung tâm bảo hành SOFAR ở Hà Nội.

Phương án C · Mở rộng — 663 triệu · 36 kWp · lưu trữ 57 kWh · kèm hạ tầng cho thuê
Hạng mụcQuy cáchSLĐVĐơn giáThành tiền
Tấm pin mặt trờiTCL Solar HSM-ND66-GR625 · 625 Wp58tấm2.180.000126.440.000
Biến tần hybridSolis S6-EH3P30K-H · 3 pha áp cao 30 kW1bộ85.000.00085.000.000
Pin lưu trữ áp caoDyness S51280 · 14,336 kWh mỗi module4module48.500.000194.000.000
Bộ quản lý pin BMSDyness SBDU200 · quản lý và bảo vệ dàn pin1bộ28.000.00028.000.000
Tủ phân phối AC – DCTủ sắt chống nước bụi, ATS, CB AC/DC, chống phát ngược, tự đảo nguồn1bộ35.000.00035.000.000
Tủ điện tổng MSB 3 phaMCCB tổng, thanh cái, chống sét AC, 3 ngăn dự phòng1bộ45.000.00045.000.000
Tủ điện nhánhRiêng cho 3 xưởng + kho, cắt và bảo vệ độc lập4tủ8.000.00032.000.000
Đồng hồ đo điệnĐo riêng từng xưởng: kWh, kW, dòng, điện áp4bộ6.000.00024.000.000
Giắc nối MC4Leader · TUV 1000 V DC · 20–30 A44cặp25.0001.000.000
Dây DC1×4 mm² chịu nắng290m35.0009.800.000
Dây AC trục & nhánhCadivi / Trần Phú · 4×16 mm²60m285.00017.100.000
Hệ thống tiếp địaDây đơn 1×6 mm² + cọc thép mạ đồng, liên kết đẳng thế toàn cụm1hệ1.200.0001.200.000
Kẹp tấm pin chống bãoNhôm + inox · chịu gió 60 m/s348bộ25.0008.700.000
Giá đỡ bát ZThép mạ kẽm nhúng nóng · chịu gió 60 m/s116bộ65.0007.540.000
Ống gen luồn dây & vật tư phụTrọn gói1gói3.800.0003.800.000
Vận chuyểnVận chuyển, bốc dỡ tới công trình1gói4.500.0004.500.000
Nhân công lắp đặtTư vấn, thiết kế, lắp đặt, cài đặt trọn gói1gói40.000.00040.000.000
TỔNG CỘNG663.080.000

Phần tủ tổng, tủ nhánh và đồng hồ đo là hạ tầng phục vụ cho thuê — không sinh ra tiết kiệm điện, nên không tính vào bài toán hoàn vốn.

CHƯƠNG 03 · Xác định công suất tối ưu

Vì sao em không chào anh hệ to hơn

Mái kho rộng, lắp 35–40 kWp hoàn toàn được. Nhưng công suất hợp lý không do mái quyết định, mà do phụ tải quyết định — dưới đây là cơ sở.

Bước xác địnhCách tínhKết quả
Phụ tải ban ngày (7h–17h)~75% của 85 kWh/ngày64 kWh
Điện mặt trời cấp thẳng được tối đaPhần trùng giờ máy chạy, hệ số khớp 0,8856 kWh/ngày
Phụ tải ban đêm~25% của 85 kWh/ngày21 kWh
Pin lưu trữ 57 kWh xả được mỗi đêmGiới hạn bởi phụ tải ban đêm, không bởi dung lượng21 kWh
Điện dư cần có để nạp phần pin dùng tới21 ÷ 0,9~24 kWh
Công suất cần thiết(56 + 24) ÷ 3,3 kWh/kWp/ngày24 kWp → chọn 25 kWp
PV 25 kWp
Dùng được 94%
102 tr/năm
PV 35 kWp
Dùng được 67%
Dư, đổ đi
102 tr/năm

Nâng từ 25 lên 35 kWp tốn thêm khoảng 39 triệu mà khoản tiết kiệm không đổi — vì cả phụ tải ban ngày lẫn dung lượng pin đều đã dùng hết công suất. Phần điện làm thêm không có chỗ để đi.

25 kWp — vừa đủ hai việc

Phủ trọn phụ tải ban ngày còn dư để nạp phần pin thực sự dùng tới mỗi đêm. Tỷ lệ điện dùng được đạt 94% — mức rất cao.

Biến tần 30 kW — dư địa có chủ đích

Với 25 kWp thì biến tần 30 kW chưa dùng hết công suất. Đó là khoảng chừa để nâng dàn pin lên tới 40 – 45 kWp khi xưởng có khách thuê, mà không phải thay máy.

Cái giá của khoảng chừa đó — nói rõ để anh cân

Biến tần 30 kW đắt hơn loại 20 kW khoảng 45 triệu tiền thiết bị. Nếu chỉ xét mức tiêu thụ hiện tại, loại 20 kW là đủ và thời gian hoàn vốn ngắn hơn khoảng 1,2 năm.

Chọn 30 kW là chọn đường dài: khi ba xưởng có khách thuê, nâng dàn pin chỉ tốn tiền tấm và khung, không phải bỏ biến tần cũ. Đổi lại, hiệu quả đầu tư ở giai đoạn hiện tại thấp hơn. Đây là quyết định của anh, không phải chuyện kỹ thuật thuần tuý.

CHƯƠNG 04 · Phân tích pin lưu trữ

Pin lưu trữ không tự trả tiền cho nó

Đây là điều nhiều nơi không nói với khách. Em nói trước để anh quyết cho đúng.

Bộ pin lưu trữ Dyness — 4 module + BMS · 57 kWhCon số
Điện chuyển được từ ban ngày sang ban đêm~21 kWh/ngày
Tiết kiệm thêm nhờ pin~12,4 triệu/năm
Chi phí phần pin trong phương án B222 triệu
Riêng phần pin hoàn vốn trongkhoảng 18 năm
Phủ được bao nhiêu phần phụ tải ban đêm100% — dư 17 kWh mỗi đêm
Vậy có nên mua pin không?

Nếu anh chỉ muốn cắt tiền điện: không nên. Chọn phương án A, hoàn vốn 5 năm, đó là con số tốt nhất em làm được cho anh.

Nếu mất điện gây thiệt hại thật — hỏng hàng đang chạy, lỡ đơn, khách phàn nàn — thì pin là khoản mua sự yên tâm, giống như mua máy phát nhưng không tốn dầu và không ồn. Anh tự cân: một năm mất điện mấy lần, mỗi lần thiệt hại bao nhiêu.

Em không dùng con số tiết kiệm để biện minh cho bộ pin. Nó không hoàn vốn bằng cách đó, và nói ngược lại là nói dối anh.

Một hạng mục phải kiểm tra trước khi đặt hàng

Pin áp cao xếp chồng nhiều module để đạt điện áp làm việc. Cấu hình 4 module cho khoảng 205 V. Con số này phải được đối chiếu với dải điện áp pin ghi trong tài liệu kỹ thuật của biến tần Solis 30 kW trước khi đặt hàng.

Nếu dải điện áp của biến tần yêu cầu cao hơn, có thể phải bổ sung module — chi phí phần pin tăng thêm khoảng 48,5 triệu mỗi module. Em ghi rõ ở đây để anh biết trước, thay vì phát sinh lúc thi công.

Pin phủ được khoảng hai phần ba đêm

Phụ tải ban đêm khoảng 17 kWh, bộ pin 57 kWh xả ra được tới 51 kWh — tức dư gấp ba nhu cầu mỗi đêm. Phần dư đó không lãng phí: nó chính là khả năng duy trì hoạt động 13–19 giờ khi mất điện. Nhưng nếu chỉ xét tiết kiệm điện, pin chỉ xả được đúng 21 kWh mỗi đêm, bằng phụ tải thực tế.

CHƯƠNG 05 · Giá điện — biến số quyết định

Điện mặt trời cắt đúng phần điện đắt nhất trong hoá đơn

Đây là điểm hay bị tính sai, và nó làm lệch thời gian hoàn vốn tới gần một nửa.

Nguyên lý

Nhà xưởng sản xuất áp biểu giá ba khung giờ: thấp điểm ban đêm rẻ nhất, giờ bình thường ban ngày đắt hơn, giờ cao điểm buổi sáng và chiều đắt nhất.

Điện mặt trời phát trong khoảng 7h – 17h — đúng khung giờ bình thường và cao điểm. Nghĩa là mỗi kWh nó làm ra thay thế một kWh thuộc nhóm đắt nhất, không phải một kWh giá bình quân.

Vì vậy không thể lấy giá bình quân cả hoá đơn để tính tiết kiệm. Phải lấy giá của khung giờ mà điện mặt trời phát ra.

Cách tínhGiá áp dụngTiết kiệm/năm (phương án A)Hoàn vốn
Lấy giá bình quân cả hoá đơn (cách tính thô)2.300 đ/kWh47 triệu4,6 năm
Lấy giá khung giờ ban ngày (cách tính đúng)~4.000 đ/kWh89 triệu2,6 năm

Hoàn vốn theo mức giá khung giờ ban ngày

Giá điện ban ngàyA rút gọnB · Em khuyênC mở rộng
2.300 đ/kWh (nếu áp một giá)4,5 năm7,9 năm10,4 năm
3.100 đ/kWh3,3 năm6,2 năm8,2 năm
3.600 đ/kWh2,9 năm5,4 năm7,2 năm
4.000 đ/kWh (đang tính)2,6 năm5,0 năm6,5 năm
4.500 đ/kWh2,3 năm4,5 năm5,9 năm
5.000 đ/kWh (chạy nhiều giờ cao điểm)2,1 năm4,1 năm5,3 năm

Phần điện ban đêm lấy từ pin được tính theo giá thấp điểm, khoảng 2.000 đ/kWh — đó là lý do bộ pin đóng góp vào tiết kiệm ít hơn nhiều so với phần dùng thẳng ban ngày.

Vì sao đề án dùng mức 4.000 đ/kWh

Cụm xưởng chưa đi vào vận hành nên chưa có hoá đơn điện để đối chiếu. Mức 4.000 đ/kWh là giá bình quân của khung giờ ban ngày theo biểu giá bán lẻ cho sản xuất — nằm giữa giờ bình thường và giờ cao điểm.

Khi đăng ký điện cho cụm xưởng, nên chọn biểu giá ba khung giờ thay vì một giá, vì phụ tải sản xuất tập trung ban ngày. Sau ba đến sáu tháng vận hành, số liệu thật từ công tơ sẽ cho phép hiệu chỉnh lại toàn bộ bài toán này.

CHƯƠNG 06 · Kịch bản cho thuê

Khi ba xưởng có khách thuê thì sao?

Điện dùng tăng lên, toàn bộ điện mặt trời được dùng hết, hoàn vốn rút ngắn mạnh.

Tình huốngĐiện dùng đượcTiết kiệm/nămHoàn vốn
Hiện tại — chưa cho thuê (phương án B)94%102 triệu5,0 năm
Kín khách thuê, giữ nguyên 25 kWp100%120 triệu4,2 năm
Kín khách thuê, nâng lên 45 kWp (mức trần của biến tần)100%217 triệu2,7 năm
Nếu không làm điện mặt trời mà hạ trạm biến áp0 đồngkhông hoàn vốn

Nâng từ 25 lên 45 kWp về sau chỉ tốn tiền tấm pin và giá đỡ, khoảng 78 triệu — biến tần 30 kW nhận được tới 45 kWp, phần tủ, cáp và tiếp địa làm sẵn dư ngay từ đầu để không phải đục lại. Đây chính là lý do chọn biến tần 30 kW ngay từ giai đoạn này.

CHƯƠNG 07 · Khung quyết định

Hai câu hỏi là biết chọn phương án nào

Câu hỏiNếu trả lờiPhương án
1. Mất điện có gây thiệt hại thật không — hỏng hàng, lỡ đơn, khách phàn nàn?Không đáng kểA
B
2. Anh sẽ cho thuê xưởng trong 1–2 năm tới và cần đo điện riêng từng khách?Có, chắc chắnC
Một lối đi tiết kiệm hơn

Chưa muốn xuống tiền một lần: làm phương án A trước. Biến tần Solis em lắp là loại hybrid, đã sẵn sàng nhận pin — sau này bổ sung pin hoặc lắp tủ điện cho thuê đều được, không phải thay máy. Đổi lại tổng tiền sẽ nhỉnh hơn làm trọn một lần vì phải quay lại lắp đặt lần hai.

CHƯƠNG 08 · Bảng so sánh

Các phương án cạnh nhau

Nội dungA · Tiết kiệm điệnB · Em khuyênC · Sẵn sàng cho thuê
Giá trọn gói229.705.000 đ506.200.000 đ663.080.000 đ
Bản cao cấp SOFAR — bảo hành 10 năm~240 triệu574 triệu · B+~731 triệu
Tấm pin TCL Solar 625 Wp33 tấm40 tấm58 tấm
Công suất điện mặt trời20,6 kWp25 kWp36,3 kWp
Biến tần Solis 3 pha áp cao20 kW30 kW30 kW
Pin lưu trữ DynessKhông4 module · 57 kWh + BMS4 module · 57 kWh + BMS
Điện dùng ban đêmMua lướiTừ pinTừ pin
Khi mất điệnDừngGiữ khu quan trọng 17–25 giờ17–25 giờ
Tủ điện tổng có ngăn dự phòng
Tủ riêng & đo điện từng xưởng3 xưởng + kho
Tỷ lệ điện làm ra dùng được85%94%67%
Tiết kiệm mỗi năm~89 triệu~102 triệu~102 triệu
Hoàn vốn2,6 năm5,0 năm6,5 năm
Nâng công suất về sauPhải thay biến tần khi vượt 20 kWpThêm tấm tới 45 kWp, không thay máyCòn nâng được tới 45 kWp
Bảo hành biến tần5 năm5 năm5 năm
Bảo hành pin lưu trữ5 năm5 năm
Nếu chọn bản cao cấp SOFARBiến tần và pin đều 10 năm

Sau khi hoàn vốn, phần tiết kiệm mỗi năm là tiền vào túi anh. Tấm pin có tuổi thọ và bảo hành công suất dài hơn nhiều so với thời gian hoàn vốn.

CHƯƠNG 09 · Thiết bị

Đúng bộ thiết bị em lắp cho anh

Biến tần Solis, tủ điện và pin lưu trữ Dyness lắp hoàn thiện trên tường

Biến tần Solis và pin Dyness

Ảnh chụp tại một công trình chính tay anh em bên em lắp — đúng hai hãng trong đề án này: biến tần Solis ba pha áp cao và pin lưu trữ Dyness xếp stack.

Anh để ý cách đi ống gen và bố trí tủ. Đó là phần khách ít nhìn tới nhưng quyết định sau này kiểm tra, sửa chữa hay lắp thêm module pin có dễ hay không.

CHƯƠNG 10 · Kiến trúc hệ thống

Các khối ghép với nhau thế nào

Điện mặt trời và pin đấu vào thanh cái của tủ điện tổng, cấp cho toàn cụm chứ không riêng xưởng nào. Cách đấu này giữ được sự công bằng khi cho thuê và cho phép nâng cấp mà không động vào nhánh của khách thuê.

LƯỚI ĐIỆN 3 PHA · Công tơ điện lực
TỦ ĐIỆN TỔNG
MCCB tổng · thanh cái · chống sét AC
XƯỞNG 1
XƯỞNG 2
XƯỞNG 3
KHO
KHỐI NĂNG LƯỢNG
BIẾN TẦN HYBRID SOLIS 3 PHA ÁP CAO 30 kW
quản lý dòng điện · nhánh dự phòng riêng
DÀN PIN MẶT TRỜI 25 kWp
41 tấm · tủ DC · chống sét DC
PIN LƯU TRỮ 57 kWh
4 module · BMS · aptomat DC

Sơ đồ theo phương án B. Phương án A bỏ khối pin lưu trữ; phương án C bổ sung tủ nhánh và đồng hồ đo riêng cho từng xưởng.

KhốiChức năngRanh giới trách nhiệm
Công tơ → tủ tổngĐiểm đấu nối với lướiĐiện lực quản lý phía trước công tơ
Tủ điện tổngPhân phối, bảo vệ, chống sét, dự phòng mở rộngTài sản của anh, dùng chung cả cụm
Nhánh từng xưởngCấp điện độc lập, cắt riêng, đo riêngRanh giới bàn giao cho khách thuê
Khối năng lượngPhát, lưu trữ, điều phối, cấp điện dự phòngĐấu tại thanh cái, không xen giữa các nhánh
CHƯƠNG 11 · Sản lượng theo mùa

Ba tháng đầu năm sản lượng giảm còn dưới một nửa

Đây là đặc điểm của miền Bắc, không phải khiếm khuyết của thiết bị. Con số tiết kiệm trong đề án là trung bình cả năm — mùa nắng bù cho mùa nồm.

ThángSản lượng riêngDàn 25 kWp làm raSo với nhu cầu 85 kWhTình trạng
Tháng 12,460 kWh−25Thiếu
Tháng 21,948 kWh−37Thấp nhất năm
Tháng 32,153 kWh−32Thiếu
Tháng 43,280 kWh−5Gần đủ
Tháng 54,3108 kWh+23
Tháng 64,4110 kWh+25
Tháng 74,5113 kWh+28Cao nhất năm
Tháng 84,2105 kWh+20
Tháng 94,0100 kWh+15
Tháng 103,793 kWh+8Đủ
Tháng 113,383 kWh−2Vừa khít
Tháng 122,973 kWh−12Thiếu nhẹ

Sản lượng riêng tính bằng kWh trên mỗi kWp mỗi ngày. Đây là dải điển hình cho hệ áp mái hướng Nam ở miền Bắc, trung bình năm khoảng 3,3 — cần thay bằng số tra theo toạ độ công trình khi chốt thiết kế. Dạng biến thiên theo mùa thì chắc chắn đúng.

Hệ quả cần biết trước

Tháng 1 đến tháng 3 hoá đơn điện vẫn còn. Trời nồm, mưa phùn, âm u kéo dài, sản lượng chỉ còn khoảng 45% so với tháng 7. Hệ thống không đủ phủ nhu cầu và vẫn phải mua thêm điện lưới.

Chuỗi ngày nồm thì pin gần như không hoạt động. Pin chỉ được nạp bằng phần điện còn dư sau khi tải ban ngày đã dùng. Những ngày âm u, dàn pin làm ra 30–50 kWh mà riêng tải ban ngày đã 64 kWh — không còn gì dư để nạp. Miền Bắc tháng 2–3 thường có đợt nồm kéo dài 5–10 ngày liên tiếp.

Vì vậy cần bật chế độ nạp pin từ lưới theo ngưỡng dung lượng, để pin vẫn giữ được vai trò dự phòng trong mùa xấu — mùa mưa bão cũng là mùa hay mất điện.

CHƯƠNG 12 · Tủ điện, dự phòng và an toàn

Phần ít ai hỏi nhưng quyết định độ bền của cả hệ

Tủ điện tổng — tính theo kịch bản cho thuê, không theo mức dùng hiện tại

Mức tiêu thụ 70–100 kWh/ngày là của giai đoạn chưa có khách thuê. Tủ điện tổng phải chịu được kịch bản mỗi xưởng có một khách chạy máy cỡ 22 kW — nếu không, vài năm nữa phải thay tủ, tốn gấp nhiều lần làm đúng ngay từ đầu.

MứcKịch bảnCơ sở tính
M1Phụ tải hiện tạiCông suất tính toán đo được
M2Tăng trưởng tự nhiênM1 cộng 20 – 30%
M3Ba xưởng đều có khách thuê dùng máy lớnMỗi xưởng đủ cho một máy ~22 kW và phụ tải nền
M4Công suất thiết kế tủ tổngLấy giá trị lớn hơn của M2 và M3, kiểm tra không vượt trần trạm biến áp

Trần cứng là công suất trạm biến áp và công suất hợp đồng với điện lực. Thiết kế vượt trần này là thiết kế trên giấy. Tủ điện tổng nằm trong phương án C.

Khi mất điện thì giữ được những gì

Nhóm tảiGồmCông suấtPin 57 kWh giữ được
Quan trọngĐiều khiển, camera, mạng, chiếu sáng an toàn2 – 3 kW17 – 25 giờ
Quan trọng + một máy trungThêm một máy 5 – 11 kW8 – 14 kW4 – 6 giờ
Chạy máy 22 kWMáy lớn nhất của xưởng22 kW+~2,3 giờ

Tính theo dung lượng dùng được khoảng 51 kWh. Nếu mất điện ban ngày có nắng, thời gian duy trì dài hơn đáng kể vì dàn pin vẫn phát.

Máy 22 kW — phải xác nhận trước khi ký

Nếu máy khởi động trực tiếp, dòng lúc khởi động gấp 6 – 8 lần dòng bình thường. Không biến tần nào ở chế độ chạy độc lập đảm bảo kéo nổi cú giật đó, bất kể dung lượng pin còn bao nhiêu.

Hai hướng xử lý: lắp thêm bộ khởi động mềm hoặc biến tần cho máy, hoặc để máy này ngoài nhánh dự phòng. Em cần xem tủ điều khiển của máy rồi mới kết luận, và ghi rõ trong hợp đồng.

An toàn và bảo vệ

Hạng mụcYêu cầu
Phối hợp bảo vệSự cố ở một xưởng chỉ cắt xưởng đó, không kéo sập cả cụm
Tiếp địaKhung dàn pin, biến tần, pin lưu trữ, các tủ điện — liên kết đẳng thế đầy đủ
Điện trở tiếp địaĐo kiểm tại hiện trường trước nghiệm thu, không kết luận đạt trên giấy
Chống sét lan truyềnThiết bị cắt sét phía một chiều và phía xoay chiều
Vị trí đặt pin lưu trữThông gió, kiểm soát nhiệt, cách xa vật liệu dễ cháy, có lối thao tác
Cô lập và cảnh báoAptomat cô lập phía một chiều, aptomat pin, biển cảnh báo, quy trình xử lý sự cố dán tại chỗ
Tải trọng máiThêm khoảng 12 – 16 kg/m² phần mái có tấm; phải xác nhận mái chịu được trước khi đặt vật tư
Không dùng chữ “an toàn tuyệt đối”

Đề án này không cam kết an toàn tuyệt đối cho bất kỳ hạng mục nào. Hệ thống được thiết kế để giảm rủi ro tới mức kiểm soát được, kèm quy trình vận hành và bảo trì tương ứng.

CHƯƠNG 13 · Rủi ro và giới hạn

Hai điều bất lợi em nói trước, không đợi anh phát hiện

Một · Tháng 1 đến tháng 3, hoá đơn điện vẫn còn

Miền Bắc ba tháng đầu năm trời nồm, mưa phùn, âm u kéo dài. Sản lượng những tháng đó chỉ còn khoảng 45% so với tháng 7, hệ thống không đủ phủ hết nhu cầu và anh vẫn phải mua thêm điện lưới.

Con số tiết kiệm nêu trên là trung bình cả năm — mùa nắng bù cho mùa nồm. Ai hứa với anh tháng nào cũng cắt sạch tiền điện là người đó chưa nói hết.

Hai · Máy 22 kW có thể không chạy được khi mất điện

Nếu máy đó khởi động trực tiếp, dòng lúc khởi động gấp 6–8 lần dòng bình thường. Không biến tần nào ở chế độ chạy độc lập đảm bảo kéo nổi cú giật đó.

Nếu anh cần máy 22 kW chạy cả khi mất điện, có hai đường: lắp thêm bộ khởi động mềm hoặc biến tần cho máy, hoặc chấp nhận để máy đó ngoài phần backup. Em ghi rõ trong hợp đồng, không nói mập mờ.

CHƯƠNG 14 · Công trình tham chiếu

Hệ 100 kWp trên mái nhà xưởng tại Đào Xá, Phú Thọ

Cùng loại công trình với cụm xưởng của anh Cường — mái tôn nhà xưởng, cùng tỉnh Phú Thọ, quy mô gấp khoảng bốn lần phương án B. Đây là hệ do đội Anh Tú Solar thi công.

Toàn cảnh hai dãy mái nhà xưởng phủ kín tấm pin mặt trời tại Đào Xá, Phú Thọ

Hai dãy mái phủ kín

Hệ 100 kWp trải trên hai dãy mái nhà xưởng. Tấm lắp áp mái đồng phẳng, thẳng hàng theo sóng tôn — cách lắp giữ được độ dốc thoát nước của mái, không tạo điểm đọng.

Đây chính là kiểu lắp sẽ áp dụng cho mái kho của anh, chỉ khác số lượng tấm.

Dàn pin trên mái xưởng, bên dưới là khu sản xuất đang hoạt động với máy xúc và xe tải
Xưởng vẫn chạy bình thường. Bên dưới là khu chế biến đang hoạt động — máy xúc, xe tải, dăm gỗ. Toàn bộ lắp đặt diễn ra trên mái, không làm gián đoạn sản xuất.
Dàn pin mặt trời trên mái tôn nhà xưởng lúc nắng chiều
Bắt sát mái, chừa lối kỹ thuật. Các dãy chia thành hàng có khe hở để lên vệ sinh và kiểm tra định kỳ mà không phải giẫm lên tấm.
Cận cảnh kẹp và thanh nhôm cố định tấm pin trên mái tôn
Kẹp và thanh nhôm. Chi tiết quyết định hệ đứng vững qua mùa bão — cùng loại vật tư ghi trong danh mục thiết bị ở Chương 02.
Biến tần Solis, tủ điện và pin lưu trữ Dyness lắp hoàn thiện trên tường
Biến tần Solis và pin Dyness. Đúng hai hãng trong đề án này. Ống gen đi gọn, đầu dây đánh dấu để sau này dễ kiểm tra và lắp thêm module.
Vì sao đưa công trình này vào đề án

Hệ Đào Xá lớn hơn phương án của anh khoảng bốn lần, nhưng cùng một bài toán: mái tôn nhà xưởng, cùng vùng khí hậu Phú Thọ, cùng kiểu lắp áp mái. Những gì chạy được ở quy mô 100 kWp thì ở 25 kWp không có gì phải lo về mặt kỹ thuật.

Nếu anh muốn xem tận mắt, em dẫn anh tới công trình đang chạy — anh hỏi trực tiếp chủ xưởng về sản lượng thực tế và cách em bảo hành. Đó là cách kiểm chứng thật hơn mọi tấm ảnh.

CHƯƠNG 15 · Hỏi đáp

Những câu chủ xưởng nào cũng hỏi em

Mái tôi rộng, sao chỉ lắp 25 kWp?

Vì xưởng dùng 70–100 kWh mỗi ngày, chủ yếu ban ngày khoảng 64 kWh. Điện mặt trời cấp thẳng được tối đa 56 kWh, phần dư nạp vào pin thêm khoảng 17 kWh nữa. Cộng lại đúng 25 kWp. Lắp 35 kWp thì phần làm thêm không có chỗ dùng, tiết kiệm vẫn 59 triệu/năm mà tốn thêm khoảng 85 triệu.

Khi xưởng có khách thuê, điện dùng tăng lên, lúc đó nâng lên 40 – 45 kWp mới đúng lúc — biến tần 30 kW đã chọn nhận được tới mức đó mà không phải thay máy. Em đi sẵn cáp và tủ dư ngay từ đầu để lần nâng cấp đó không phải kéo lại.

Pin lưu trữ to hơn thì tiết kiệm nhiều hơn chứ?

Không, và trong đề án này thì ngược lại. Phụ tải ban đêm khoảng 17 kWh, bộ 4 module xả được tới 51 kWh — dư gấp ba. Nâng lên 4 stack (phương án C) không tăng thêm đồng tiết kiệm nào, chỉ kéo dài thời gian dự phòng khi mất điện.

Ngược lại cũng không thể mua nhỏ hơn nhiều: pin áp cao phải xếp đủ số module mới đạt điện áp làm việc của biến tần. Số stack tối thiểu do thiết bị quy định, không do nhu cầu quyết định.

Vì sao phương án A hoàn vốn nhanh hơn mà lại không phải phương án được khuyên?

Vì hai phương án giải quyết hai việc khác nhau. A rút gọn tốt nhất nếu chỉ xét hiệu quả đầu tư — 5,0 năm ở giá 2.300 đ/kWh, và 3,5 năm nếu biểu giá thực tế là 3.300 đ/kWh. Nhưng A không có điện dự phòng, và muốn vượt 20 kWp thì phải thay biến tần.

B dành cho anh nếu mất điện gây thiệt hại. Phần pin không hoàn vốn bằng tiết kiệm điện, em đã nói rõ ở trên. Nó là khoản mua sự yên tâm. Anh cân xem một năm mất điện mấy lần và mỗi lần thiệt hại bao nhiêu, rồi tự quyết — em không thúc.

Mái nhà kho có chịu nổi không?

Tải trọng thêm vào khoảng 12–16 kg mỗi mét vuông phần mái có lắp tấm, cộng lực gió tác động lên mặt tấm. Với 25 kWp thì tổng khoảng 1,4–1,8 tấn trải trên khoảng 110 m².

Con số này phải được xác nhận là mái chịu được trước khi đặt hàng vật tư. Nếu anh còn hồ sơ kết cấu nhà kho thì nhanh; không còn thì em kiểm tra tại chỗ và lập biên bản.

Sau này cho thuê xưởng thì tính tiền điện khách thuê thế nào?

Đó chính là lý do phương án C có đồng hồ đo điện riêng từng xưởng. Mỗi khách một đồng hồ, số điện rạch ròi, không tranh cãi.

Phần tủ điện tổng và tủ riêng từng xưởng là chi phí anh vẫn phải bỏ ra dù có lắp điện mặt trời hay không, nếu muốn cho thuê. Em tách khoản đó ra khỏi bài toán hoàn vốn để anh nhìn rõ tiền nào mua cái gì.

Điện dư có bán lại cho điện lực được không?

Phụ thuộc quy định hiện hành và thoả thuận đấu nối với Điện lực địa phương. Em xác nhận với Điện lực khu vực trước khi chốt thiết kế.

Bài toán tiết kiệm nêu trên không tính khoản bán điện — tức là tính theo hướng thận trọng. Bán được thì phần đó là cộng thêm.

Lắp mất bao lâu, có phải dừng sản xuất không?

Phần lắp trên mái và đấu nối thường trong khoảng 5–8 ngày làm việc kể từ khi vật tư về công trình, tuỳ thời tiết. Tiến độ cụ thể ghi trong hợp đồng.

Phần lớn công việc trên mái và tại khu vực tủ điện, không ảnh hưởng sản xuất. Riêng khâu đấu nối vào tủ tổng cần cắt điện một khoảng ngắn — em hẹn trước và làm ngoài giờ nếu anh cần.

Bảo hành thế nào?

bản tiêu chuẩn: biến tần Solis và pin Dyness đều bảo hành 5 năm, tấm pin theo chứng nhận công suất của hãng.

bản cao cấp SOFAR: cả biến tần lẫn pin đều 10 năm — hãng nâng bảo hành biến tần từ 5 lên 10 năm khi mua đồng bộ với bộ lưu trữ của họ, và bảo hành thực hiện tại trung tâm SOFAR ở Hà Nội. Em đưa anh xem giấy tờ từng model khi chốt thiết bị.

Phần thi công, khung giá đỡ và chống dột do bên em bảo hành theo điều khoản trong hợp đồng. Nếu anh chọn bản cao cấp, biến tần và bộ pin là thiết bị SOFAR, cả hai đều bảo hành 10 năm và cùng một đầu mối xử lý — chứng nhận bảo hành của hãng kèm theo hợp đồng. Sau bàn giao anh xem sản lượng trên điện thoại; có bất thường là em biết và xử lý.

CHƯƠNG 16 · Triển khai

Khảo sát đã xong — còn năm bước

ĐÃ XONGKhảo sátĐã đo mái, xem kết cấu và hiện trạng điện. Số liệu trong trang này lấy từ đó.
BƯỚC 1Chọn phương ánAnh xác nhận lại danh sách máy móc và giờ chạy dự kiến để chốt lại công suất.
BƯỚC 2Chốt thiết bị & hợp đồngDanh mục thiết bị cụ thể, giá chính thức, tiến độ, bảo hành và cả những điểm hạn chế đã trao đổi.
BƯỚC 3Thi côngLắp khung, tấm, biến tần, pin, tủ điện, tiếp địa. Hẹn trước khi cần cắt điện.
BƯỚC 4Nghiệm thuĐo kiểm cách điện, tiếp địa, thử chế độ mất điện. Có biên bản.
BƯỚC 5Bàn giaoHướng dẫn vận hành, cài giám sát trên điện thoại, bàn giao hồ sơ hoàn công.
CHƯƠNG 17 · Kết luận và kiến nghị

Nếu là xưởng nhà em thì em làm thế nào

Em trả lời thẳng câu anh hay hỏi nhất

Xưởng nhà em, lúc chưa có khách thuê, em làm phương án A. Nó hoàn vốn nhanh nhất, và quan trọng hơn: nó để tiền lại trong túi anh đúng giai đoạn anh cần tiền nhất — lúc xưởng chưa chạy, chưa ra doanh thu.

Còn nếu trong xưởng có máy không được phép dừng giữa chừng, em làm phương án B. Nhưng em nói rõ để anh khỏi hiểu lầm: bộ pin không tự trả tiền cho nó — riêng phần pin hoàn vốn khoảng 16 năm. Anh mua nó là mua sự sẵn sàng khi mất điện, không phải mua khoản tiết kiệm. Anh cứ tính một năm mất điện mấy lần, mỗi lần hỏng bao nhiêu hàng, rồi tự cân — em không thúc.

Phương án C thì em khuyên anh khoan. Chừng nào chưa có hợp đồng thuê xưởng với ngày tháng cụ thể, lắp C là bỏ tiền mua cái chưa dùng tới — điện làm ra không có chỗ đi, hoàn vốn kéo lên 7,3 năm. Em đi sẵn cáp và tủ dư ngay từ đầu, hôm nào có khách thuê thật thì nâng, chờ không mất gì.

Tóm lại: em muốn anh bỏ tiền đúng lúc, chứ không phải bỏ tiền sớm.

Năm điểm em chốt lại

1. Công suất điện mặt trời nên dừng ở 25 kWp cho giai đoạn này. Con số này vừa phủ trọn phụ tải ban ngày (56 kWh/ngày), vừa còn dư nạp phần pin thực sự dùng tới mỗi đêm (24 kWh). Lắp vượt 25 kWp làm tăng đầu tư mà không tăng khoản tiết kiệm, vì phần điện làm thêm không có chỗ để đi — đó là lý do Phương án C hoàn vốn chậm nhất.

2. Nếu mục tiêu là hiệu quả đầu tư thuần tuý: chọn Phương án A rút gọn. 230 triệu, hoàn vốn 2,6 năm nếu giá điện khung giờ ban ngày quanh 4.000 đ/kWh — và 3,4 năm ở mức 3.100 đ/kWh. Đây là thời gian hoàn vốn ngắn nhất đạt được với mức tiêu thụ hiện tại. Đánh đổi: không có điện dự phòng, và khi muốn vượt 20 kWp phải thay biến tần.

3. Phương án B là cấu hình em khuyên anh. Bộ pin 57 kWh phủ trọn phụ tải ban đêm và giữ được nhóm tải quan trọng 17–25 giờ — tức qua cả một đêm mất điện. Tỷ lệ điện dùng được đạt 94%, cao nhất trong ba phương án. Cần hiểu rõ phần pin hoàn vốn riêng khoảng 16 năm (Chương 04) — vì điện ban đêm vốn đã rẻ, nên chuyển điện từ ngày sang đêm không tạo ra nhiều chênh lệch. Pin là khoản đầu tư cho tính sẵn sàng, không phải cho tiết kiệm điện.

4. Phần hạ tầng điện cho thuê nên tách bạch. Tủ tổng, tủ nhánh và đồng hồ đo từng xưởng là chi phí bắt buộc để cho thuê, không nên gộp vào bài toán hoàn vốn của điện mặt trời.

5. Chưa nên làm Phương án C lúc này. Dàn 36 kWp và bộ pin 57 kWh vượt nhu cầu hiện tại: tỷ lệ điện dùng được tụt xuống 68% và hoàn vốn kéo dài 7,3 năm. Phương án C chỉ hợp lý khi đã có hợp đồng thuê xưởng với thời điểm cụ thể. Nếu chưa chắc, làm B trước rồi bổ sung sau vẫn rẻ hơn.

Số liệu cần bổ sung để chốt đề án

Danh sách máy móc và giờ chạy dự kiến — số lượng từng loại máy, công suất và số giờ vận hành mỗi ngày. Đây là căn cứ thay cho hoá đơn điện mà cụm xưởng chưa có, để chốt lại công suất và dung lượng lưu trữ (Chương 01).

Phương pháp khởi động của máy 22 kW — quyết định máy này có nằm trong nhánh dự phòng khi mất điện hay không (Chương 12).

Dải điện áp pin của biến tần Solis 30 kW — quyết định cấu hình 4 module (205 V) có đủ hay phải nâng lên 4 stack, chênh lệch khoảng 28 triệu (Chương 04).

Giới hạn của đề án

Mức tiêu thụ 70–100 kWh/ngày, phân bố chủ yếu ban ngày và giá điện 2.300 đ/kWh là số liệu do anh cho em. Tỷ lệ ngày/đêm và công suất đỉnh cần được xác nhận bằng dữ liệu đo trước khi chốt đơn hàng thiết bị.

Giá trong đề án là giá tham chiếu trọn gói, áp dụng sau khi xác nhận kết cấu mái chịu được tải trọng bổ sung, khoảng cách tuyến cáp và cấp đấu nối. Sản lượng và hiệu quả kinh tế là kết quả mô phỏng theo các giả định đã ghi rõ, không phải cam kết hợp đồng.

Điện trở tiếp địa phải được đo kiểm tại hiện trường trước nghiệm thu. Khả năng tương thích giữa biến tần và pin lưu trữ được xác nhận theo tài liệu của nhà sản xuất trước khi đặt hàng.

Nếu anh muốn trả góp

Bên em hỗ trợ trả góp tới 100 triệu mỗi công trình, kỳ 15–48 tháng. Với cụm xưởng của anh, tiền điện giảm đủ lớn để trả góp ngay cả kỳ ngắn nhất:

Phương án A (tiết kiệm khoảng 89 triệu/năm ≈ 7.416.667 đ/tháng): vay 100 triệu kỳ 15 tháng góp 7.254.298 đ/tháng — tiền điện giảm vẫn dư khoảng 162.369 đ. Tổng tiền lãi khoảng 8,8 triệu.

Phương án B (tiết kiệm khoảng 102 triệu/năm ≈ 8.500.000 đ/tháng): cùng khoản vay, tiền điện giảm dư khoảng 1.245.702 đ mỗi tháng sau khi góp.

Em nói rõ: hạn mức tối đa 100 triệu, nên với hệ vài trăm triệu thì trả góp chỉ đỡ được một phần, phần còn lại anh vẫn trả trước. Đây là bảng trả góp dự kiến; lãi suất và điều kiện chính thức theo hợp đồng khi hồ sơ được duyệt. Anh xem thêm bảng góp đầy đủ và công cụ tự tính.

Lắp xong rồi em vẫn ở đây

Em không biến mất sau khi anh trả tiền. Xưởng chạy máy thì mỗi giờ dừng là mỗi giờ mất tiền, nên sau bàn giao anh xem sản lượng ngay trên điện thoại; có bất thường là em biết và xử lý, anh không phải chờ tới lúc hỏng mới gọi.

Em ở Tu Vũ, cách xưởng anh không xa. Đó là cái lợi lớn nhất khi anh làm với người gần nhà: gọi là có mặt, chứ không phải mở phiếu bảo hành rồi ngồi chờ đội ở xa xếp lịch.

Người làm bản này cho anh

Anh Tú — ANH TÚ SOLAR, Tu Vũ, Phú Thọ. Em tư vấn, em thiết kế và em trực tiếp thi công.
Hotline 0828 477 999 · Zalo — anh gọi giờ nào cũng được.
Hồ sơ kỹ thuật chi tiết kèm theo: bản 10 trang — sơ đồ hệ thống, tính toán tủ điện, tiếp địa, sản lượng theo mùa và checklist nghiệm thu.