Em bày ra đây đủ cả: cách em tính, từng phương án kèm giá, và cả những chỗ bất lợi cho anh — để anh tự quyết chứ không phải nghe em dẫn. Chỗ nào em đoán, em ghi rõ là em đoán, anh khỏi phải dò.
Anh Cường ạ, dựng được cụm xưởng này anh đã dồn vào đấy bao nhiêu công của, em xuống nhìn là biết. Đến khúc điện đóm mà chọn sai thì tiền đội thêm cả trăm triệu, nên bản này em làm kỹ như làm cho xưởng nhà em.
Em không viết theo kiểu chào hàng. Trong đây có chương em khuyên anh đừng lắp hệ to hơn dù lắp to thì em bán được nhiều hơn, có chương em nói thẳng bộ pin không tự trả tiền cho nó, và có hẳn một chương em kê ra những điều bất lợi — nói trước, chứ không đợi anh phát hiện sau khi đã đặt cọc.
Anh đọc thấy chỗ nào chưa thông thì cứ gọi em, không phải ngại. Em giải thích tới lúc anh thấy rõ mới thôi — anh chưa làm ngay cũng chẳng sao, biết rõ rồi thì làm với ai anh cũng không bị hớ.
— Anh Tú, người sẽ trực tiếp lên mái xưởng anh
Cụm xưởng chưa hoạt động nên chưa có hoá đơn điện để đối chiếu. Toàn bộ con số trong đề án dựa trên mức tiêu thụ dự kiến do anh đưa ra, được em kiểm chứng ngược từ danh sách máy móc.
| Nhóm dữ liệu | Nguồn | Mức độ tin cậy |
|---|---|---|
| Danh sách máy móc, công suất từng máy | Anh cho em | Đã xác nhận |
| Diện tích và hiện trạng mái kho | Khảo sát hiện trường | Đã xác nhận |
| Mức tiêu thụ 70 – 100 kWh mỗi ngày | Anh ước tính | Dự kiến, chưa có công tơ đối chiếu |
| Tỷ lệ điện dùng ban ngày / ban đêm | Suy từ đặc thù sản xuất | Giả định tính toán |
| Giá điện khung giờ ban ngày | Biểu giá bán lẻ cho sản xuất | Giả định tính toán — xem Chương 05 |
Em không nhận con số này rồi tính tiếp. Dưới đây là phép kiểm ngược từ danh sách máy để xem mức tiêu thụ đó có hợp lý không.
| Thiết bị | Công suất | Số lượng | Giờ chạy/ngày | Hệ số tải | Điện năng/ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Máy chính | 22 kW | 1 | 2,0 | 0,70 | 30,8 kWh |
| Máy trung | 11 kW | 1 | 4,0 | 0,60 | 26,4 kWh |
| Máy nhỏ | 5 kW | 2 | 4,0 | 0,60 | 24,0 kWh |
| Chiếu sáng, ổ cắm, phụ trợ | 2 kW | — | 5,0 | 1,00 | 10,0 kWh |
| Tổng dự kiến | ~91 kWh/ngày | ||||
Kết quả nằm trong khoảng 70 – 100 kWh anh đưa ra — con số đó hợp lý và dùng làm cơ sở tính toán được. Bảng trên là kịch bản vận hành điển hình; nếu số lượng máy hoặc giờ chạy thực tế khác đi, em tính lại công suất trước khi chốt hợp đồng.
Vì chưa có số liệu vận hành thật, rủi ro nằm ở việc đầu tư quá tay ngay từ đầu. Nếu xưởng chạy ít hơn dự kiến, phần công suất và lưu trữ mua thừa sẽ nằm không nhiều năm.
Đó là lý do đề án đưa ra ba mức đầu tư thay vì một, và tại sao toàn bộ thiết kế đều chừa sẵn đường mở rộng: tủ điện, tuyến cáp và biến tần đều làm dư để lần nâng cấp sau không phải đập đi làm lại.
Tiền điện là khoản trả dần mỗi tháng nên khó thấy. Cộng lại nhiều năm thì nó lớn hơn cả hệ thống.
| Trong 15 năm tới | Cứ để nguyên | Phương án B |
|---|---|---|
| Tiền điện phải trả | ~1.675 triệu | ~149 triệu |
| Tiền đầu tư hệ thống | 0 | 506 triệu |
| Tổng phải bỏ ra | ~1.675 triệu | ~655 triệu |
| Chênh lệch | Giữ lại được khoảng 1.020 triệu | |
Tính theo mức tiêu thụ dự kiến và biểu giá ba khung giờ (Chương 05). Chưa tính giá điện tăng — nếu tăng thì phần chênh còn lớn hơn. Riêng tiền điện 3 năm đầu đã khoảng 335 triệu, nhiều hơn giá trọn gói phương án A rút gọn.
Tiền điện là khoản trả dần. Còn khoản này thì phải trả một cục, và nó lớn hơn cả hệ điện mặt trời.
Mỗi xưởng cho thuê có thể chạy một máy cỡ 22 kW cùng phụ tải nền. Ba xưởng và kho cộng lại, công suất đỉnh vượt xa mức hiện tại. Khi vượt công suất trạm đang cấp, muốn có thêm điện ba pha thì phải hạ trạm biến áp riêng — chi phí phổ biến 750 – 800 triệu.
Đây là con số thực tế cho một trạm ba pha phục vụ cụm xưởng, gồm máy biến áp, tủ trung thế, đường dây, thủ tục và nghiệm thu với điện lực.
| Bỏ ra 750 – 800 triệu hạ trạm, so với 574 triệu làm điện mặt trời | Hạ trạm biến áp | Phương án B+ |
|---|---|---|
| Số tiền phải bỏ ra | 750 – 800 triệu | 574 triệu |
| Có thêm công suất dùng | Có | Có |
| Tiền điện mỗi tháng | Không giảm — dùng nhiều thì trả nhiều hơn | Giảm ~102 triệu/năm |
| Hoàn vốn | Không bao giờ — là chi phí thuần | 5,6 năm |
| Sau khi hoàn vốn | Vẫn chỉ là tiền đã mất | Mỗi năm giữ lại thêm ~102 triệu |
| Khi lưới mất điện | Vẫn mất — trạm không tự sinh ra điện | Giữ khu quan trọng 17 – 25 giờ |
| Bản chất khoản chi | Mua quyền được kéo nhiều điện hơn | Mua khả năng tự làm ra điện |
Dàn pin phát vào đúng khung giờ máy chạy, bộ lưu trữ 64 kWh gánh phần đỉnh còn lại. Phần công suất phải kéo từ lưới nhờ đó giảm xuống — cụm xưởng dùng được nhiều điện hơn mà không phải nâng mức công suất hợp đồng.
Nói cách khác: 750 – 800 triệu hạ trạm chỉ để được phép dùng nhiều điện hơn, rồi vẫn trả tiền điện đầy đủ mỗi tháng. Cùng khoảng tiền đó, phương án B+ vừa cho anh thêm công suất dùng, vừa cắt hơn 100 triệu tiền điện mỗi năm, vừa giữ được xưởng chạy khi mất điện — và còn dư gần 200 triệu.
Việc có phải hạ trạm hay không phụ thuộc công suất hợp đồng hiện tại và mức phụ tải sau khi ba xưởng có khách — cần hỏi điện lực để xác nhận. Em nêu con số này để anh tính đủ ngay từ đầu, tránh cảnh làm xong mới phát hiện còn một khoản lớn nữa phải chi.
A, B và C khác nhau ở số lượng tấm pin, cỡ biến tần và số module pin lưu trữ. Phương án B là cấu hình em khuyên anh; A là bản rút gọn và C là bản mở rộng quanh nó. Riêng B+ giữ nguyên dàn pin mặt trời của B, chỉ đổi biến tần và bộ lưu trữ sang SOFAR — máy lớn hơn, lưu trữ nhiều hơn, bảo hành 10 năm.
Khác nhau ở hai thiết bị chính: biến tần và bộ lưu trữ. Mọi thứ còn lại — tấm pin, tủ điện, dây, giá đỡ, nhân công — giữ nguyên chủng loại và nguyên đơn giá ở cả hai bản. Bản cao cấp vừa nhiều hơn 7 kWh lưu trữ, vừa dư địa nâng công suất gấp đôi, và bảo hành 10 năm cả biến tần lẫn pin — hãng SOFAR nâng bảo hành biến tần từ 5 lên 10 năm khi mua đồng bộ với bộ lưu trữ của họ.
| Hạng mục | Bản tiêu chuẩn | Bản cao cấp |
|---|---|---|
| Biến tần hybrid | Solis S6-EH3P30K-H · 3 pha áp cao 30 kW | SOFAR HYD-50K-T1 · 3 pha áp cao 50 kW · 4 MPPT |
| Dàn pin mặt trời lắp thêm được tối đa | 40 – 45 kWp | 65 – 75 kWp |
| Bảo hành biến tần | 5 năm | 10 năm — hãng nâng từ 5 lên 10 năm khi mua đồng bộ biến tần và pin cùng hãng |
| Bộ pin lưu trữ áp cao | Dyness S51280 · 4 module × 14,336 kWh = 57 kWh + BMS SBDU200 | SOFAR CBS8000 · 4 module × 16 kWh = 64 kWh + bộ điều khiển CBS8000-BCU |
| Bảo hành bộ pin | 5 năm | 10 năm |
| Trung tâm bảo hành | Theo từng hãng | Trung tâm bảo hành SOFAR tại Hà Nội |
| Đầu mối bảo hành | Hai hãng: Solis và Dyness | Một hãng cho cả hai thiết bị |
| Dàn pin mặt trời lắp đợt này | Giống hệt nhau — 40 tấm TCL 625 Wp, 25 kWp | |
| Tấm pin, tủ điện, dây, giá đỡ, nhân công | Giữ nguyên chủng loại và nguyên đơn giá | |
| Chênh lệch giá | — | Tổng gói cao hơn 68 triệu |
Bản cao cấp áp dụng được cho cả ba phương án A, B và C — trong bảng giá, B+ là bản cao cấp của phương án B. Nếu anh muốn bản cao cấp của A hoặc C, em báo giá theo đúng cách tính này. Mã thiết bị SOFAR ghi trong hợp đồng đúng như bảng trên, kèm chứng nhận bảo hành của hãng.
Các mức giá trên tính cho lắp áp mái trên mái tôn có sẵn. Nếu phải dựng thêm hệ khung sắt và mái ở khu vực chưa có mái, phần đó báo giá riêng sau khi khảo sát xác nhận diện tích cần dựng.
A rút gọn là mức tối thiểu hợp lý: công suất bám đúng phụ tải ban ngày, không mua gì thừa. Hiệu quả đầu tư cao nhất, nhưng không có gì khi mất điện.
B cân bằng là phương án em khuyên anh: thêm lưu trữ để dùng điện ban đêm và duy trì hoạt động qua một đêm mất điện, đồng thời chừa dư địa biến tần cho lần nâng công suất sau này.
B+ cao cấp giữ nguyên dàn 25 kWp của B nhưng đổi biến tần và bộ lưu trữ sang SOFAR. Đổi lại ba thứ: lưu trữ 64 kWh thay vì 57 kWh, biến tần nhận được tới 65 – 75 kWp thay vì 45 kWp, và bảo hành 10 năm cho cả biến tần lẫn pin. Cao hơn B khoảng 68 triệu, hoàn vốn chậm hơn khoảng nửa năm. Nếu trong 3 – 5 năm tới anh tính nâng công suất khi ba xưởng có khách thuê, đây là phương án ít phải làm lại nhất.
C mở rộng đưa công suất và lưu trữ lên mức đón được phụ tải khi ba xưởng đã có khách thuê, kèm toàn bộ hạ tầng chia và đo điện. Ở mức tiêu thụ hiện tại thì công suất này vượt nhu cầu — chỉ nên chọn nếu việc cho thuê đã chắc chắn về thời điểm.
Bấm vào từng phương án để mở bảng chi tiết. Toàn bộ đơn giá là giá trọn gói đã gồm lắp đặt; số lượng dây và phụ kiện là tạm tính theo tuyến dự kiến, chốt chính xác khi triển khai.
| Hạng mục | Quy cách | SL | ĐV | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|
| Tấm pin mặt trời | TCL Solar HSM-ND66-GR625 · 625 Wp | 33 | tấm | 2.180.000 | 71.940.000 |
| Biến tần hybrid | Solis S6-EH3P20K-H · 3 pha áp cao 20 kW | 1 | bộ | 48.500.000 | 48.500.000 |
| Tủ phân phối AC – DC | Tủ sắt chống nước bụi, ATS, CB AC/DC, chống phát ngược, tự đảo nguồn | 1 | bộ | 35.000.000 | 35.000.000 |
| Giắc nối MC4 | Leader · TUV 1000 V DC · 20–30 A | 25 | cặp | 25.000 | 625.000 |
| Dây DC | 1×4 mm² chịu nắng | 180 | m | 35.000 | 6.300.000 |
| Dây AC | Cadivi / Trần Phú · 4×16 mm² | 30 | m | 285.000 | 8.550.000 |
| Hệ thống tiếp địa | Dây đơn 1×6 mm² + cọc thép mạ đồng | 1 | hệ | 1.200.000 | 1.200.000 |
| Kẹp tấm pin chống bão | Nhôm + inox · chịu gió 60 m/s | 200 | bộ | 25.000 | 5.000.000 |
| Giá đỡ bát Z | Thép mạ kẽm nhúng nóng · chịu gió 60 m/s | 66 | bộ | 65.000 | 4.290.000 |
| Ống gen luồn dây & vật tư phụ | Trọn gói | 1 | gói | 3.800.000 | 3.800.000 |
| Vận chuyển | Vận chuyển, bốc dỡ tới công trình | 1 | gói | 4.500.000 | 4.500.000 |
| Nhân công lắp đặt | Tư vấn, thiết kế, lắp đặt, cài đặt trọn gói | 1 | gói | 40.000.000 | 40.000.000 |
| TỔNG CỘNG | 229.705.000 | ||||
Không có pin lưu trữ. Biến tần vẫn là loại hybrid nên về sau bổ sung pin được, nhưng dàn pin mặt trời không vượt quá 20 kWp nếu giữ biến tần này.
| Hạng mục | Quy cách | SL | ĐV | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|
| Tấm pin mặt trời | TCL Solar HSM-ND66-GR625 · 625 Wp | 40 | tấm | 2.180.000 | 87.200.000 |
| Biến tần hybrid | Solis S6-EH3P30K-H · 3 pha áp cao 30 kW | 1 | bộ | 85.000.000 | 85.000.000 |
| Pin lưu trữ áp cao | Dyness S51280 · 14,336 kWh mỗi module | 4 | module | 48.500.000 | 194.000.000 |
| Bộ quản lý pin BMS | Dyness SBDU200 · quản lý và bảo vệ dàn pin | 1 | bộ | 28.000.000 | 28.000.000 |
| Tủ phân phối AC – DC | Tủ sắt chống nước bụi, ATS, CB AC/DC, chống phát ngược, tự đảo nguồn, át chia tải | 1 | bộ | 35.000.000 | 35.000.000 |
| Giắc nối MC4 | Leader · TUV 1000 V DC · 20–30 A | 30 | cặp | 25.000 | 750.000 |
| Dây DC | 1×4 mm² chịu nắng | 200 | m | 35.000 | 7.000.000 |
| Dây AC | Cadivi / Trần Phú · 4×16 mm² | 30 | m | 285.000 | 8.550.000 |
| Hệ thống tiếp địa | Dây đơn 1×6 mm² + cọc thép mạ đồng | 1 | hệ | 1.200.000 | 1.200.000 |
| Kẹp tấm pin chống bão | Nhôm + inox · chịu gió 60 m/s · AS/NZS 1170.2 | 240 | bộ | 25.000 | 6.000.000 |
| Giá đỡ bát Z | Thép mạ kẽm nhúng nóng · chịu gió 60 m/s | 80 | bộ | 65.000 | 5.200.000 |
| Ống gen luồn dây & vật tư phụ | Trọn gói | 1 | gói | 3.800.000 | 3.800.000 |
| Vận chuyển | Vận chuyển, bốc dỡ tới công trình | 1 | gói | 4.500.000 | 4.500.000 |
| Nhân công lắp đặt | Tư vấn, thiết kế, lắp đặt, cài đặt trọn gói | 1 | gói | 40.000.000 | 40.000.000 |
| TỔNG CỘNG | 506.200.000 | ||||
Biến tần 30 kW nhận được tối đa 40 – 45 kWp tấm pin. Tủ điện và tuyến cáp vì vậy thiết kế dư sẵn cho mức đó, để lần nâng công suất sau này chỉ cần thêm tấm và giá đỡ, không phải kéo lại đường dây.
| Hạng mục | Quy cách | SL | ĐV | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|
| Tấm pin mặt trời | TCL Solar HSM-ND66-GR625 · 625 Wp | 40 | tấm | 2.180.000 | 87.200.000 |
| Biến tần hybrid SOFAR | HYD-50K-T1 · 3 pha áp cao 50 kW · 4 MPPT · bảo hành 10 năm | 1 | bộ | 103.700.000 | 103.700.000 |
| Bộ pin lưu trữ áp cao SOFAR | 4 × CBS8000-BMU 16 kWh = 64 kWh, kèm bộ điều khiển CBS8000-BCU · bảo hành 10 năm | 1 | bộ | 270.840.000 | 270.840.000 |
| Tủ phân phối AC – DC | Tủ sắt chống nước bụi, ATS, CB AC/DC, chống phát ngược, tự đảo nguồn, át chia tải | 1 | bộ | 35.000.000 | 35.000.000 |
| Giắc nối MC4 | Leader · TUV 1000 V DC · 20–30 A | 30 | cặp | 25.000 | 750.000 |
| Dây DC | 1×4 mm² chịu nắng | 200 | m | 35.000 | 7.000.000 |
| Dây AC | Cadivi / Trần Phú · 4×16 mm² | 30 | m | 285.000 | 8.550.000 |
| Hệ thống tiếp địa | Dây đơn 1×6 mm² + cọc thép mạ đồng | 1 | hệ | 1.200.000 | 1.200.000 |
| Kẹp tấm pin chống bão | Nhôm + inox · chịu gió 60 m/s · AS/NZS 1170.2 | 240 | bộ | 25.000 | 6.000.000 |
| Giá đỡ bát Z | Thép mạ kẽm nhúng nóng · chịu gió 60 m/s | 80 | bộ | 65.000 | 5.200.000 |
| Ống gen luồn dây & vật tư phụ | Trọn gói | 1 | gói | 3.800.000 | 3.800.000 |
| Vận chuyển | Vận chuyển, bốc dỡ tới công trình | 1 | gói | 4.500.000 | 4.500.000 |
| Nhân công lắp đặt | Tư vấn, thiết kế, lắp đặt, cài đặt trọn gói | 1 | gói | 40.000.000 | 40.000.000 |
| TỔNG CỘNG | 573.740.000 | ||||
So với phương án B, bảng này chỉ đổi hai dòng: biến tần và bộ lưu trữ chuyển sang SOFAR. Mười một dòng còn lại giữ nguyên chủng loại, số lượng và đơn giá — anh đối chiếu hai bảng là thấy ngay phần chênh nằm ở đâu. Bảo hành thực hiện tại trung tâm bảo hành SOFAR ở Hà Nội.
| Hạng mục | Quy cách | SL | ĐV | Đơn giá | Thành tiền |
|---|---|---|---|---|---|
| Tấm pin mặt trời | TCL Solar HSM-ND66-GR625 · 625 Wp | 58 | tấm | 2.180.000 | 126.440.000 |
| Biến tần hybrid | Solis S6-EH3P30K-H · 3 pha áp cao 30 kW | 1 | bộ | 85.000.000 | 85.000.000 |
| Pin lưu trữ áp cao | Dyness S51280 · 14,336 kWh mỗi module | 4 | module | 48.500.000 | 194.000.000 |
| Bộ quản lý pin BMS | Dyness SBDU200 · quản lý và bảo vệ dàn pin | 1 | bộ | 28.000.000 | 28.000.000 |
| Tủ phân phối AC – DC | Tủ sắt chống nước bụi, ATS, CB AC/DC, chống phát ngược, tự đảo nguồn | 1 | bộ | 35.000.000 | 35.000.000 |
| Tủ điện tổng MSB 3 pha | MCCB tổng, thanh cái, chống sét AC, 3 ngăn dự phòng | 1 | bộ | 45.000.000 | 45.000.000 |
| Tủ điện nhánh | Riêng cho 3 xưởng + kho, cắt và bảo vệ độc lập | 4 | tủ | 8.000.000 | 32.000.000 |
| Đồng hồ đo điện | Đo riêng từng xưởng: kWh, kW, dòng, điện áp | 4 | bộ | 6.000.000 | 24.000.000 |
| Giắc nối MC4 | Leader · TUV 1000 V DC · 20–30 A | 44 | cặp | 25.000 | 1.000.000 |
| Dây DC | 1×4 mm² chịu nắng | 290 | m | 35.000 | 9.800.000 |
| Dây AC trục & nhánh | Cadivi / Trần Phú · 4×16 mm² | 60 | m | 285.000 | 17.100.000 |
| Hệ thống tiếp địa | Dây đơn 1×6 mm² + cọc thép mạ đồng, liên kết đẳng thế toàn cụm | 1 | hệ | 1.200.000 | 1.200.000 |
| Kẹp tấm pin chống bão | Nhôm + inox · chịu gió 60 m/s | 348 | bộ | 25.000 | 8.700.000 |
| Giá đỡ bát Z | Thép mạ kẽm nhúng nóng · chịu gió 60 m/s | 116 | bộ | 65.000 | 7.540.000 |
| Ống gen luồn dây & vật tư phụ | Trọn gói | 1 | gói | 3.800.000 | 3.800.000 |
| Vận chuyển | Vận chuyển, bốc dỡ tới công trình | 1 | gói | 4.500.000 | 4.500.000 |
| Nhân công lắp đặt | Tư vấn, thiết kế, lắp đặt, cài đặt trọn gói | 1 | gói | 40.000.000 | 40.000.000 |
| TỔNG CỘNG | 663.080.000 | ||||
Phần tủ tổng, tủ nhánh và đồng hồ đo là hạ tầng phục vụ cho thuê — không sinh ra tiết kiệm điện, nên không tính vào bài toán hoàn vốn.
Mái kho rộng, lắp 35–40 kWp hoàn toàn được. Nhưng công suất hợp lý không do mái quyết định, mà do phụ tải quyết định — dưới đây là cơ sở.
| Bước xác định | Cách tính | Kết quả |
|---|---|---|
| Phụ tải ban ngày (7h–17h) | ~75% của 85 kWh/ngày | 64 kWh |
| Điện mặt trời cấp thẳng được tối đa | Phần trùng giờ máy chạy, hệ số khớp 0,88 | 56 kWh/ngày |
| Phụ tải ban đêm | ~25% của 85 kWh/ngày | 21 kWh |
| Pin lưu trữ 57 kWh xả được mỗi đêm | Giới hạn bởi phụ tải ban đêm, không bởi dung lượng | 21 kWh |
| Điện dư cần có để nạp phần pin dùng tới | 21 ÷ 0,9 | ~24 kWh |
| Công suất cần thiết | (56 + 24) ÷ 3,3 kWh/kWp/ngày | 24 kWp → chọn 25 kWp |
Nâng từ 25 lên 35 kWp tốn thêm khoảng 39 triệu mà khoản tiết kiệm không đổi — vì cả phụ tải ban ngày lẫn dung lượng pin đều đã dùng hết công suất. Phần điện làm thêm không có chỗ để đi.
Phủ trọn phụ tải ban ngày và còn dư để nạp phần pin thực sự dùng tới mỗi đêm. Tỷ lệ điện dùng được đạt 94% — mức rất cao.
Với 25 kWp thì biến tần 30 kW chưa dùng hết công suất. Đó là khoảng chừa để nâng dàn pin lên tới 40 – 45 kWp khi xưởng có khách thuê, mà không phải thay máy.
Biến tần 30 kW đắt hơn loại 20 kW khoảng 45 triệu tiền thiết bị. Nếu chỉ xét mức tiêu thụ hiện tại, loại 20 kW là đủ và thời gian hoàn vốn ngắn hơn khoảng 1,2 năm.
Chọn 30 kW là chọn đường dài: khi ba xưởng có khách thuê, nâng dàn pin chỉ tốn tiền tấm và khung, không phải bỏ biến tần cũ. Đổi lại, hiệu quả đầu tư ở giai đoạn hiện tại thấp hơn. Đây là quyết định của anh, không phải chuyện kỹ thuật thuần tuý.
Đây là điều nhiều nơi không nói với khách. Em nói trước để anh quyết cho đúng.
| Bộ pin lưu trữ Dyness — 4 module + BMS · 57 kWh | Con số |
|---|---|
| Điện chuyển được từ ban ngày sang ban đêm | ~21 kWh/ngày |
| Tiết kiệm thêm nhờ pin | ~12,4 triệu/năm |
| Chi phí phần pin trong phương án B | 222 triệu |
| Riêng phần pin hoàn vốn trong | khoảng 18 năm |
| Phủ được bao nhiêu phần phụ tải ban đêm | 100% — dư 17 kWh mỗi đêm |
Nếu anh chỉ muốn cắt tiền điện: không nên. Chọn phương án A, hoàn vốn 5 năm, đó là con số tốt nhất em làm được cho anh.
Nếu mất điện gây thiệt hại thật — hỏng hàng đang chạy, lỡ đơn, khách phàn nàn — thì pin là khoản mua sự yên tâm, giống như mua máy phát nhưng không tốn dầu và không ồn. Anh tự cân: một năm mất điện mấy lần, mỗi lần thiệt hại bao nhiêu.
Em không dùng con số tiết kiệm để biện minh cho bộ pin. Nó không hoàn vốn bằng cách đó, và nói ngược lại là nói dối anh.
Pin áp cao xếp chồng nhiều module để đạt điện áp làm việc. Cấu hình 4 module cho khoảng 205 V. Con số này phải được đối chiếu với dải điện áp pin ghi trong tài liệu kỹ thuật của biến tần Solis 30 kW trước khi đặt hàng.
Nếu dải điện áp của biến tần yêu cầu cao hơn, có thể phải bổ sung module — chi phí phần pin tăng thêm khoảng 48,5 triệu mỗi module. Em ghi rõ ở đây để anh biết trước, thay vì phát sinh lúc thi công.
Phụ tải ban đêm khoảng 17 kWh, bộ pin 57 kWh xả ra được tới 51 kWh — tức dư gấp ba nhu cầu mỗi đêm. Phần dư đó không lãng phí: nó chính là khả năng duy trì hoạt động 13–19 giờ khi mất điện. Nhưng nếu chỉ xét tiết kiệm điện, pin chỉ xả được đúng 21 kWh mỗi đêm, bằng phụ tải thực tế.
Đây là điểm hay bị tính sai, và nó làm lệch thời gian hoàn vốn tới gần một nửa.
Nhà xưởng sản xuất áp biểu giá ba khung giờ: thấp điểm ban đêm rẻ nhất, giờ bình thường ban ngày đắt hơn, giờ cao điểm buổi sáng và chiều đắt nhất.
Điện mặt trời phát trong khoảng 7h – 17h — đúng khung giờ bình thường và cao điểm. Nghĩa là mỗi kWh nó làm ra thay thế một kWh thuộc nhóm đắt nhất, không phải một kWh giá bình quân.
Vì vậy không thể lấy giá bình quân cả hoá đơn để tính tiết kiệm. Phải lấy giá của khung giờ mà điện mặt trời phát ra.
| Cách tính | Giá áp dụng | Tiết kiệm/năm (phương án A) | Hoàn vốn |
|---|---|---|---|
| Lấy giá bình quân cả hoá đơn (cách tính thô) | 2.300 đ/kWh | 47 triệu | 4,6 năm |
| Lấy giá khung giờ ban ngày (cách tính đúng) | ~4.000 đ/kWh | 89 triệu | 2,6 năm |
| Giá điện ban ngày | A rút gọn | B · Em khuyên | C mở rộng |
|---|---|---|---|
| 2.300 đ/kWh (nếu áp một giá) | 4,5 năm | 7,9 năm | 10,4 năm |
| 3.100 đ/kWh | 3,3 năm | 6,2 năm | 8,2 năm |
| 3.600 đ/kWh | 2,9 năm | 5,4 năm | 7,2 năm |
| 4.000 đ/kWh (đang tính) | 2,6 năm | 5,0 năm | 6,5 năm |
| 4.500 đ/kWh | 2,3 năm | 4,5 năm | 5,9 năm |
| 5.000 đ/kWh (chạy nhiều giờ cao điểm) | 2,1 năm | 4,1 năm | 5,3 năm |
Phần điện ban đêm lấy từ pin được tính theo giá thấp điểm, khoảng 2.000 đ/kWh — đó là lý do bộ pin đóng góp vào tiết kiệm ít hơn nhiều so với phần dùng thẳng ban ngày.
Cụm xưởng chưa đi vào vận hành nên chưa có hoá đơn điện để đối chiếu. Mức 4.000 đ/kWh là giá bình quân của khung giờ ban ngày theo biểu giá bán lẻ cho sản xuất — nằm giữa giờ bình thường và giờ cao điểm.
Khi đăng ký điện cho cụm xưởng, nên chọn biểu giá ba khung giờ thay vì một giá, vì phụ tải sản xuất tập trung ban ngày. Sau ba đến sáu tháng vận hành, số liệu thật từ công tơ sẽ cho phép hiệu chỉnh lại toàn bộ bài toán này.
Điện dùng tăng lên, toàn bộ điện mặt trời được dùng hết, hoàn vốn rút ngắn mạnh.
| Tình huống | Điện dùng được | Tiết kiệm/năm | Hoàn vốn |
|---|---|---|---|
| Hiện tại — chưa cho thuê (phương án B) | 94% | 102 triệu | 5,0 năm |
| Kín khách thuê, giữ nguyên 25 kWp | 100% | 120 triệu | 4,2 năm |
| Kín khách thuê, nâng lên 45 kWp (mức trần của biến tần) | 100% | 217 triệu | 2,7 năm |
| Nếu không làm điện mặt trời mà hạ trạm biến áp | — | 0 đồng | không hoàn vốn |
Nâng từ 25 lên 45 kWp về sau chỉ tốn tiền tấm pin và giá đỡ, khoảng 78 triệu — biến tần 30 kW nhận được tới 45 kWp, phần tủ, cáp và tiếp địa làm sẵn dư ngay từ đầu để không phải đục lại. Đây chính là lý do chọn biến tần 30 kW ngay từ giai đoạn này.
| Câu hỏi | Nếu trả lời | Phương án |
|---|---|---|
| 1. Mất điện có gây thiệt hại thật không — hỏng hàng, lỡ đơn, khách phàn nàn? | Không đáng kể | A |
| Có | B | |
| 2. Anh sẽ cho thuê xưởng trong 1–2 năm tới và cần đo điện riêng từng khách? | Có, chắc chắn | C |
Chưa muốn xuống tiền một lần: làm phương án A trước. Biến tần Solis em lắp là loại hybrid, đã sẵn sàng nhận pin — sau này bổ sung pin hoặc lắp tủ điện cho thuê đều được, không phải thay máy. Đổi lại tổng tiền sẽ nhỉnh hơn làm trọn một lần vì phải quay lại lắp đặt lần hai.
| Nội dung | A · Tiết kiệm điện | B · Em khuyên | C · Sẵn sàng cho thuê |
|---|---|---|---|
| Giá trọn gói | 229.705.000 đ | 506.200.000 đ | 663.080.000 đ |
| Bản cao cấp SOFAR — bảo hành 10 năm | ~240 triệu | 574 triệu · B+ | ~731 triệu |
| Tấm pin TCL Solar 625 Wp | 33 tấm | 40 tấm | 58 tấm |
| Công suất điện mặt trời | 20,6 kWp | 25 kWp | 36,3 kWp |
| Biến tần Solis 3 pha áp cao | 20 kW | 30 kW | 30 kW |
| Pin lưu trữ Dyness | Không | 4 module · 57 kWh + BMS | 4 module · 57 kWh + BMS |
| Điện dùng ban đêm | Mua lưới | Từ pin | Từ pin |
| Khi mất điện | Dừng | Giữ khu quan trọng 17–25 giờ | 17–25 giờ |
| Tủ điện tổng có ngăn dự phòng | — | — | Có |
| Tủ riêng & đo điện từng xưởng | — | — | 3 xưởng + kho |
| Tỷ lệ điện làm ra dùng được | 85% | 94% | 67% |
| Tiết kiệm mỗi năm | ~89 triệu | ~102 triệu | ~102 triệu |
| Hoàn vốn | 2,6 năm | 5,0 năm | 6,5 năm |
| Nâng công suất về sau | Phải thay biến tần khi vượt 20 kWp | Thêm tấm tới 45 kWp, không thay máy | Còn nâng được tới 45 kWp |
| Bảo hành biến tần | 5 năm | 5 năm | 5 năm |
| Bảo hành pin lưu trữ | — | 5 năm | 5 năm |
| Nếu chọn bản cao cấp SOFAR | Biến tần và pin đều 10 năm | ||
Sau khi hoàn vốn, phần tiết kiệm mỗi năm là tiền vào túi anh. Tấm pin có tuổi thọ và bảo hành công suất dài hơn nhiều so với thời gian hoàn vốn.
Ảnh chụp tại một công trình chính tay anh em bên em lắp — đúng hai hãng trong đề án này: biến tần Solis ba pha áp cao và pin lưu trữ Dyness xếp stack.
Anh để ý cách đi ống gen và bố trí tủ. Đó là phần khách ít nhìn tới nhưng quyết định sau này kiểm tra, sửa chữa hay lắp thêm module pin có dễ hay không.
Điện mặt trời và pin đấu vào thanh cái của tủ điện tổng, cấp cho toàn cụm chứ không riêng xưởng nào. Cách đấu này giữ được sự công bằng khi cho thuê và cho phép nâng cấp mà không động vào nhánh của khách thuê.
Sơ đồ theo phương án B. Phương án A bỏ khối pin lưu trữ; phương án C bổ sung tủ nhánh và đồng hồ đo riêng cho từng xưởng.
| Khối | Chức năng | Ranh giới trách nhiệm |
|---|---|---|
| Công tơ → tủ tổng | Điểm đấu nối với lưới | Điện lực quản lý phía trước công tơ |
| Tủ điện tổng | Phân phối, bảo vệ, chống sét, dự phòng mở rộng | Tài sản của anh, dùng chung cả cụm |
| Nhánh từng xưởng | Cấp điện độc lập, cắt riêng, đo riêng | Ranh giới bàn giao cho khách thuê |
| Khối năng lượng | Phát, lưu trữ, điều phối, cấp điện dự phòng | Đấu tại thanh cái, không xen giữa các nhánh |
Đây là đặc điểm của miền Bắc, không phải khiếm khuyết của thiết bị. Con số tiết kiệm trong đề án là trung bình cả năm — mùa nắng bù cho mùa nồm.
| Tháng | Sản lượng riêng | Dàn 25 kWp làm ra | So với nhu cầu 85 kWh | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2,4 | 60 kWh | −25 | Thiếu |
| Tháng 2 | 1,9 | 48 kWh | −37 | Thấp nhất năm |
| Tháng 3 | 2,1 | 53 kWh | −32 | Thiếu |
| Tháng 4 | 3,2 | 80 kWh | −5 | Gần đủ |
| Tháng 5 | 4,3 | 108 kWh | +23 | Dư |
| Tháng 6 | 4,4 | 110 kWh | +25 | Dư |
| Tháng 7 | 4,5 | 113 kWh | +28 | Cao nhất năm |
| Tháng 8 | 4,2 | 105 kWh | +20 | Dư |
| Tháng 9 | 4,0 | 100 kWh | +15 | Dư |
| Tháng 10 | 3,7 | 93 kWh | +8 | Đủ |
| Tháng 11 | 3,3 | 83 kWh | −2 | Vừa khít |
| Tháng 12 | 2,9 | 73 kWh | −12 | Thiếu nhẹ |
Sản lượng riêng tính bằng kWh trên mỗi kWp mỗi ngày. Đây là dải điển hình cho hệ áp mái hướng Nam ở miền Bắc, trung bình năm khoảng 3,3 — cần thay bằng số tra theo toạ độ công trình khi chốt thiết kế. Dạng biến thiên theo mùa thì chắc chắn đúng.
Tháng 1 đến tháng 3 hoá đơn điện vẫn còn. Trời nồm, mưa phùn, âm u kéo dài, sản lượng chỉ còn khoảng 45% so với tháng 7. Hệ thống không đủ phủ nhu cầu và vẫn phải mua thêm điện lưới.
Chuỗi ngày nồm thì pin gần như không hoạt động. Pin chỉ được nạp bằng phần điện còn dư sau khi tải ban ngày đã dùng. Những ngày âm u, dàn pin làm ra 30–50 kWh mà riêng tải ban ngày đã 64 kWh — không còn gì dư để nạp. Miền Bắc tháng 2–3 thường có đợt nồm kéo dài 5–10 ngày liên tiếp.
Vì vậy cần bật chế độ nạp pin từ lưới theo ngưỡng dung lượng, để pin vẫn giữ được vai trò dự phòng trong mùa xấu — mùa mưa bão cũng là mùa hay mất điện.
Mức tiêu thụ 70–100 kWh/ngày là của giai đoạn chưa có khách thuê. Tủ điện tổng phải chịu được kịch bản mỗi xưởng có một khách chạy máy cỡ 22 kW — nếu không, vài năm nữa phải thay tủ, tốn gấp nhiều lần làm đúng ngay từ đầu.
| Mức | Kịch bản | Cơ sở tính |
|---|---|---|
| M1 | Phụ tải hiện tại | Công suất tính toán đo được |
| M2 | Tăng trưởng tự nhiên | M1 cộng 20 – 30% |
| M3 | Ba xưởng đều có khách thuê dùng máy lớn | Mỗi xưởng đủ cho một máy ~22 kW và phụ tải nền |
| M4 | Công suất thiết kế tủ tổng | Lấy giá trị lớn hơn của M2 và M3, kiểm tra không vượt trần trạm biến áp |
Trần cứng là công suất trạm biến áp và công suất hợp đồng với điện lực. Thiết kế vượt trần này là thiết kế trên giấy. Tủ điện tổng nằm trong phương án C.
| Nhóm tải | Gồm | Công suất | Pin 57 kWh giữ được |
|---|---|---|---|
| Quan trọng | Điều khiển, camera, mạng, chiếu sáng an toàn | 2 – 3 kW | 17 – 25 giờ |
| Quan trọng + một máy trung | Thêm một máy 5 – 11 kW | 8 – 14 kW | 4 – 6 giờ |
| Chạy máy 22 kW | Máy lớn nhất của xưởng | 22 kW+ | ~2,3 giờ |
Tính theo dung lượng dùng được khoảng 51 kWh. Nếu mất điện ban ngày có nắng, thời gian duy trì dài hơn đáng kể vì dàn pin vẫn phát.
Nếu máy khởi động trực tiếp, dòng lúc khởi động gấp 6 – 8 lần dòng bình thường. Không biến tần nào ở chế độ chạy độc lập đảm bảo kéo nổi cú giật đó, bất kể dung lượng pin còn bao nhiêu.
Hai hướng xử lý: lắp thêm bộ khởi động mềm hoặc biến tần cho máy, hoặc để máy này ngoài nhánh dự phòng. Em cần xem tủ điều khiển của máy rồi mới kết luận, và ghi rõ trong hợp đồng.
| Hạng mục | Yêu cầu |
|---|---|
| Phối hợp bảo vệ | Sự cố ở một xưởng chỉ cắt xưởng đó, không kéo sập cả cụm |
| Tiếp địa | Khung dàn pin, biến tần, pin lưu trữ, các tủ điện — liên kết đẳng thế đầy đủ |
| Điện trở tiếp địa | Đo kiểm tại hiện trường trước nghiệm thu, không kết luận đạt trên giấy |
| Chống sét lan truyền | Thiết bị cắt sét phía một chiều và phía xoay chiều |
| Vị trí đặt pin lưu trữ | Thông gió, kiểm soát nhiệt, cách xa vật liệu dễ cháy, có lối thao tác |
| Cô lập và cảnh báo | Aptomat cô lập phía một chiều, aptomat pin, biển cảnh báo, quy trình xử lý sự cố dán tại chỗ |
| Tải trọng mái | Thêm khoảng 12 – 16 kg/m² phần mái có tấm; phải xác nhận mái chịu được trước khi đặt vật tư |
Đề án này không cam kết an toàn tuyệt đối cho bất kỳ hạng mục nào. Hệ thống được thiết kế để giảm rủi ro tới mức kiểm soát được, kèm quy trình vận hành và bảo trì tương ứng.
Miền Bắc ba tháng đầu năm trời nồm, mưa phùn, âm u kéo dài. Sản lượng những tháng đó chỉ còn khoảng 45% so với tháng 7, hệ thống không đủ phủ hết nhu cầu và anh vẫn phải mua thêm điện lưới.
Con số tiết kiệm nêu trên là trung bình cả năm — mùa nắng bù cho mùa nồm. Ai hứa với anh tháng nào cũng cắt sạch tiền điện là người đó chưa nói hết.
Nếu máy đó khởi động trực tiếp, dòng lúc khởi động gấp 6–8 lần dòng bình thường. Không biến tần nào ở chế độ chạy độc lập đảm bảo kéo nổi cú giật đó.
Nếu anh cần máy 22 kW chạy cả khi mất điện, có hai đường: lắp thêm bộ khởi động mềm hoặc biến tần cho máy, hoặc chấp nhận để máy đó ngoài phần backup. Em ghi rõ trong hợp đồng, không nói mập mờ.
Cùng loại công trình với cụm xưởng của anh Cường — mái tôn nhà xưởng, cùng tỉnh Phú Thọ, quy mô gấp khoảng bốn lần phương án B. Đây là hệ do đội Anh Tú Solar thi công.
Hệ 100 kWp trải trên hai dãy mái nhà xưởng. Tấm lắp áp mái đồng phẳng, thẳng hàng theo sóng tôn — cách lắp giữ được độ dốc thoát nước của mái, không tạo điểm đọng.
Đây chính là kiểu lắp sẽ áp dụng cho mái kho của anh, chỉ khác số lượng tấm.
Hệ Đào Xá lớn hơn phương án của anh khoảng bốn lần, nhưng cùng một bài toán: mái tôn nhà xưởng, cùng vùng khí hậu Phú Thọ, cùng kiểu lắp áp mái. Những gì chạy được ở quy mô 100 kWp thì ở 25 kWp không có gì phải lo về mặt kỹ thuật.
Nếu anh muốn xem tận mắt, em dẫn anh tới công trình đang chạy — anh hỏi trực tiếp chủ xưởng về sản lượng thực tế và cách em bảo hành. Đó là cách kiểm chứng thật hơn mọi tấm ảnh.
Vì xưởng dùng 70–100 kWh mỗi ngày, chủ yếu ban ngày khoảng 64 kWh. Điện mặt trời cấp thẳng được tối đa 56 kWh, phần dư nạp vào pin thêm khoảng 17 kWh nữa. Cộng lại đúng 25 kWp. Lắp 35 kWp thì phần làm thêm không có chỗ dùng, tiết kiệm vẫn 59 triệu/năm mà tốn thêm khoảng 85 triệu.
Khi xưởng có khách thuê, điện dùng tăng lên, lúc đó nâng lên 40 – 45 kWp mới đúng lúc — biến tần 30 kW đã chọn nhận được tới mức đó mà không phải thay máy. Em đi sẵn cáp và tủ dư ngay từ đầu để lần nâng cấp đó không phải kéo lại.
Không, và trong đề án này thì ngược lại. Phụ tải ban đêm khoảng 17 kWh, bộ 4 module xả được tới 51 kWh — dư gấp ba. Nâng lên 4 stack (phương án C) không tăng thêm đồng tiết kiệm nào, chỉ kéo dài thời gian dự phòng khi mất điện.
Ngược lại cũng không thể mua nhỏ hơn nhiều: pin áp cao phải xếp đủ số module mới đạt điện áp làm việc của biến tần. Số stack tối thiểu do thiết bị quy định, không do nhu cầu quyết định.
Vì hai phương án giải quyết hai việc khác nhau. A rút gọn tốt nhất nếu chỉ xét hiệu quả đầu tư — 5,0 năm ở giá 2.300 đ/kWh, và 3,5 năm nếu biểu giá thực tế là 3.300 đ/kWh. Nhưng A không có điện dự phòng, và muốn vượt 20 kWp thì phải thay biến tần.
B dành cho anh nếu mất điện gây thiệt hại. Phần pin không hoàn vốn bằng tiết kiệm điện, em đã nói rõ ở trên. Nó là khoản mua sự yên tâm. Anh cân xem một năm mất điện mấy lần và mỗi lần thiệt hại bao nhiêu, rồi tự quyết — em không thúc.
Tải trọng thêm vào khoảng 12–16 kg mỗi mét vuông phần mái có lắp tấm, cộng lực gió tác động lên mặt tấm. Với 25 kWp thì tổng khoảng 1,4–1,8 tấn trải trên khoảng 110 m².
Con số này phải được xác nhận là mái chịu được trước khi đặt hàng vật tư. Nếu anh còn hồ sơ kết cấu nhà kho thì nhanh; không còn thì em kiểm tra tại chỗ và lập biên bản.
Đó chính là lý do phương án C có đồng hồ đo điện riêng từng xưởng. Mỗi khách một đồng hồ, số điện rạch ròi, không tranh cãi.
Phần tủ điện tổng và tủ riêng từng xưởng là chi phí anh vẫn phải bỏ ra dù có lắp điện mặt trời hay không, nếu muốn cho thuê. Em tách khoản đó ra khỏi bài toán hoàn vốn để anh nhìn rõ tiền nào mua cái gì.
Phụ thuộc quy định hiện hành và thoả thuận đấu nối với Điện lực địa phương. Em xác nhận với Điện lực khu vực trước khi chốt thiết kế.
Bài toán tiết kiệm nêu trên không tính khoản bán điện — tức là tính theo hướng thận trọng. Bán được thì phần đó là cộng thêm.
Phần lắp trên mái và đấu nối thường trong khoảng 5–8 ngày làm việc kể từ khi vật tư về công trình, tuỳ thời tiết. Tiến độ cụ thể ghi trong hợp đồng.
Phần lớn công việc trên mái và tại khu vực tủ điện, không ảnh hưởng sản xuất. Riêng khâu đấu nối vào tủ tổng cần cắt điện một khoảng ngắn — em hẹn trước và làm ngoài giờ nếu anh cần.
Ở bản tiêu chuẩn: biến tần Solis và pin Dyness đều bảo hành 5 năm, tấm pin theo chứng nhận công suất của hãng.
Ở bản cao cấp SOFAR: cả biến tần lẫn pin đều 10 năm — hãng nâng bảo hành biến tần từ 5 lên 10 năm khi mua đồng bộ với bộ lưu trữ của họ, và bảo hành thực hiện tại trung tâm SOFAR ở Hà Nội. Em đưa anh xem giấy tờ từng model khi chốt thiết bị.
Phần thi công, khung giá đỡ và chống dột do bên em bảo hành theo điều khoản trong hợp đồng. Nếu anh chọn bản cao cấp, biến tần và bộ pin là thiết bị SOFAR, cả hai đều bảo hành 10 năm và cùng một đầu mối xử lý — chứng nhận bảo hành của hãng kèm theo hợp đồng. Sau bàn giao anh xem sản lượng trên điện thoại; có bất thường là em biết và xử lý.
Xưởng nhà em, lúc chưa có khách thuê, em làm phương án A. Nó hoàn vốn nhanh nhất, và quan trọng hơn: nó để tiền lại trong túi anh đúng giai đoạn anh cần tiền nhất — lúc xưởng chưa chạy, chưa ra doanh thu.
Còn nếu trong xưởng có máy không được phép dừng giữa chừng, em làm phương án B. Nhưng em nói rõ để anh khỏi hiểu lầm: bộ pin không tự trả tiền cho nó — riêng phần pin hoàn vốn khoảng 16 năm. Anh mua nó là mua sự sẵn sàng khi mất điện, không phải mua khoản tiết kiệm. Anh cứ tính một năm mất điện mấy lần, mỗi lần hỏng bao nhiêu hàng, rồi tự cân — em không thúc.
Phương án C thì em khuyên anh khoan. Chừng nào chưa có hợp đồng thuê xưởng với ngày tháng cụ thể, lắp C là bỏ tiền mua cái chưa dùng tới — điện làm ra không có chỗ đi, hoàn vốn kéo lên 7,3 năm. Em đi sẵn cáp và tủ dư ngay từ đầu, hôm nào có khách thuê thật thì nâng, chờ không mất gì.
Tóm lại: em muốn anh bỏ tiền đúng lúc, chứ không phải bỏ tiền sớm.
1. Công suất điện mặt trời nên dừng ở 25 kWp cho giai đoạn này. Con số này vừa phủ trọn phụ tải ban ngày (56 kWh/ngày), vừa còn dư nạp phần pin thực sự dùng tới mỗi đêm (24 kWh). Lắp vượt 25 kWp làm tăng đầu tư mà không tăng khoản tiết kiệm, vì phần điện làm thêm không có chỗ để đi — đó là lý do Phương án C hoàn vốn chậm nhất.
2. Nếu mục tiêu là hiệu quả đầu tư thuần tuý: chọn Phương án A rút gọn. 230 triệu, hoàn vốn 2,6 năm nếu giá điện khung giờ ban ngày quanh 4.000 đ/kWh — và 3,4 năm ở mức 3.100 đ/kWh. Đây là thời gian hoàn vốn ngắn nhất đạt được với mức tiêu thụ hiện tại. Đánh đổi: không có điện dự phòng, và khi muốn vượt 20 kWp phải thay biến tần.
3. Phương án B là cấu hình em khuyên anh. Bộ pin 57 kWh phủ trọn phụ tải ban đêm và giữ được nhóm tải quan trọng 17–25 giờ — tức qua cả một đêm mất điện. Tỷ lệ điện dùng được đạt 94%, cao nhất trong ba phương án. Cần hiểu rõ phần pin hoàn vốn riêng khoảng 16 năm (Chương 04) — vì điện ban đêm vốn đã rẻ, nên chuyển điện từ ngày sang đêm không tạo ra nhiều chênh lệch. Pin là khoản đầu tư cho tính sẵn sàng, không phải cho tiết kiệm điện.
4. Phần hạ tầng điện cho thuê nên tách bạch. Tủ tổng, tủ nhánh và đồng hồ đo từng xưởng là chi phí bắt buộc để cho thuê, không nên gộp vào bài toán hoàn vốn của điện mặt trời.
5. Chưa nên làm Phương án C lúc này. Dàn 36 kWp và bộ pin 57 kWh vượt nhu cầu hiện tại: tỷ lệ điện dùng được tụt xuống 68% và hoàn vốn kéo dài 7,3 năm. Phương án C chỉ hợp lý khi đã có hợp đồng thuê xưởng với thời điểm cụ thể. Nếu chưa chắc, làm B trước rồi bổ sung sau vẫn rẻ hơn.
Danh sách máy móc và giờ chạy dự kiến — số lượng từng loại máy, công suất và số giờ vận hành mỗi ngày. Đây là căn cứ thay cho hoá đơn điện mà cụm xưởng chưa có, để chốt lại công suất và dung lượng lưu trữ (Chương 01).
Phương pháp khởi động của máy 22 kW — quyết định máy này có nằm trong nhánh dự phòng khi mất điện hay không (Chương 12).
Dải điện áp pin của biến tần Solis 30 kW — quyết định cấu hình 4 module (205 V) có đủ hay phải nâng lên 4 stack, chênh lệch khoảng 28 triệu (Chương 04).
Mức tiêu thụ 70–100 kWh/ngày, phân bố chủ yếu ban ngày và giá điện 2.300 đ/kWh là số liệu do anh cho em. Tỷ lệ ngày/đêm và công suất đỉnh cần được xác nhận bằng dữ liệu đo trước khi chốt đơn hàng thiết bị.
Giá trong đề án là giá tham chiếu trọn gói, áp dụng sau khi xác nhận kết cấu mái chịu được tải trọng bổ sung, khoảng cách tuyến cáp và cấp đấu nối. Sản lượng và hiệu quả kinh tế là kết quả mô phỏng theo các giả định đã ghi rõ, không phải cam kết hợp đồng.
Điện trở tiếp địa phải được đo kiểm tại hiện trường trước nghiệm thu. Khả năng tương thích giữa biến tần và pin lưu trữ được xác nhận theo tài liệu của nhà sản xuất trước khi đặt hàng.
Bên em hỗ trợ trả góp tới 100 triệu mỗi công trình, kỳ 15–48 tháng. Với cụm xưởng của anh, tiền điện giảm đủ lớn để trả góp ngay cả kỳ ngắn nhất:
Phương án A (tiết kiệm khoảng 89 triệu/năm ≈ 7.416.667 đ/tháng): vay 100 triệu kỳ 15 tháng góp 7.254.298 đ/tháng — tiền điện giảm vẫn dư khoảng 162.369 đ. Tổng tiền lãi khoảng 8,8 triệu.
Phương án B (tiết kiệm khoảng 102 triệu/năm ≈ 8.500.000 đ/tháng): cùng khoản vay, tiền điện giảm dư khoảng 1.245.702 đ mỗi tháng sau khi góp.
Em nói rõ: hạn mức tối đa 100 triệu, nên với hệ vài trăm triệu thì trả góp chỉ đỡ được một phần, phần còn lại anh vẫn trả trước. Đây là bảng trả góp dự kiến; lãi suất và điều kiện chính thức theo hợp đồng khi hồ sơ được duyệt. Anh xem thêm bảng góp đầy đủ và công cụ tự tính.
Em không biến mất sau khi anh trả tiền. Xưởng chạy máy thì mỗi giờ dừng là mỗi giờ mất tiền, nên sau bàn giao anh xem sản lượng ngay trên điện thoại; có bất thường là em biết và xử lý, anh không phải chờ tới lúc hỏng mới gọi.
Em ở Tu Vũ, cách xưởng anh không xa. Đó là cái lợi lớn nhất khi anh làm với người gần nhà: gọi là có mặt, chứ không phải mở phiếu bảo hành rồi ngồi chờ đội ở xa xếp lịch.
Anh Tú — ANH TÚ SOLAR, Tu Vũ, Phú Thọ. Em tư vấn, em thiết kế và em trực tiếp thi công.
Hotline 0828 477 999 · Zalo — anh gọi giờ nào cũng được.
Hồ sơ kỹ thuật chi tiết kèm theo: bản 10 trang — sơ đồ hệ thống, tính toán tủ điện, tiếp địa, sản lượng theo mùa và checklist nghiệm thu.